hydraulic tool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool powered by pressurized fluid, usually oil.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ được vận hành bằng chất lỏng chịu áp lực, thường là dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers used a hydraulic tool to break up the concrete."
"Các công nhân xây dựng đã sử dụng một dụng cụ thủy lực để phá vỡ bê tông."
-
"This hydraulic tool is used for lifting heavy objects."
"Dụng cụ thủy lực này được sử dụng để nâng các vật nặng."
-
"The mechanic used a hydraulic tool to remove the stubborn bolt."
"Người thợ máy đã sử dụng một dụng cụ thủy lực để tháo bu lông bị kẹt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hydraulics | Ngành thủy lực, khoa học nghiên cứu về sự chuyển động và ứng dụng lực của chất lỏng |
| Adverb | hydraulically | Bằng thủy lực, theo cách thủy lực |
| Verb | tool | Trang bị dụng cụ; gia công bằng dụng cụ |
| Noun | tooling | Bộ dụng cụ đặc biệt; quá trình gia công bằng dụng cụ |
| Noun | toolkit | Bộ công cụ (thường chứa nhiều dụng cụ khác nhau) |
| Noun | toolbox | Hộp đựng dụng cụ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hydraulic tool' đề cập đến một loại công cụ sử dụng lực ép của chất lỏng để thực hiện công việc. Áp suất chất lỏng được tạo ra bởi một máy bơm và truyền đến các xi lanh hoặc động cơ thủy lực, nơi nó chuyển đổi thành lực cơ học. Các công cụ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp xây dựng, sản xuất và ô tô vì chúng cung cấp lực lớn và kiểm soát chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a hydraulic tool (sử dụng dụng cụ thủy lực)
-
operate operate a hydraulic tool (vận hành dụng cụ thủy lực)
-
maintain maintain hydraulic tools (bảo trì các dụng cụ thủy lực)
-
repair repair a hydraulic tool (sửa chữa một dụng cụ thủy lực)
-
powerful powerful hydraulic tool (dụng cụ thủy lực mạnh mẽ)
-
heavy-duty heavy-duty hydraulic tool (dụng cụ thủy lực chịu tải nặng, công suất lớn)
-
specialized specialized hydraulic tool (dụng cụ thủy lực chuyên dụng)
-
portable portable hydraulic tool (dụng cụ thủy lực di động)
Idioms
-
hydraulic rescue tool
Dụng cụ cứu hộ thủy lực (ví dụ như 'Jaws of Life' dùng để cắt kim loại cứu người bị kẹt)
"Firefighters often use a hydraulic rescue tool to extract victims from car wrecks."
(Lính cứu hỏa thường sử dụng dụng cụ cứu hộ thủy lực để giải cứu nạn nhân khỏi các vụ tai nạn xe hơi.)
-
hydraulic power tool
Dụng cụ điện thủy lực (dụng cụ được cấp năng lượng bởi hệ thống thủy lực, thường là động cơ)
"Many industrial operations rely on hydraulic power tools for heavy lifting and cutting."
(Nhiều hoạt động công nghiệp phụ thuộc vào dụng cụ điện thủy lực để nâng và cắt vật nặng.)
-
manual hydraulic tool
Dụng cụ thủy lực thủ công (vận hành bằng tay, không dùng động cơ điện)
"A mechanic used a manual hydraulic tool to press a bearing into place."
(Một thợ máy đã dùng dụng cụ thủy lực thủ công để ép một vòng bi vào đúng vị trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydraulic tool
Danh từMột dụng cụ được vận hành bằng chất lỏng chịu áp lực, thường là dầu.
"The construction workers used a hydraulic tool to break up the concrete."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Operating a hydraulic tool requires specialized training. |
Vận hành một công cụ thủy lực đòi hỏi phải có đào tạo chuyên môn. |
| Phủ định | He avoids using any hydraulic tools without proper safety gear. |
Anh ấy tránh sử dụng bất kỳ công cụ thủy lực nào mà không có thiết bị an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Is maintaining your hydraulic tools regularly essential for safety? |
Việc bảo trì các công cụ thủy lực của bạn thường xuyên có cần thiết cho sự an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic tool".
