(Top Banner Ad)
hydraulic tool
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Cơ khí

hydraulic tool

UK: /haɪˈdrɒlɪk tuːl/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ thủy lực công cụ thủy lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool powered by pressurized fluid, usually oil.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ được vận hành bằng chất lỏng chịu áp lực, thường là dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction workers used a hydraulic tool to break up the concrete."

    "Các công nhân xây dựng đã sử dụng một dụng cụ thủy lực để phá vỡ bê tông."

  • "This hydraulic tool is used for lifting heavy objects."

    "Dụng cụ thủy lực này được sử dụng để nâng các vật nặng."

  • "The mechanic used a hydraulic tool to remove the stubborn bolt."

    "Người thợ máy đã sử dụng một dụng cụ thủy lực để tháo bu lông bị kẹt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydraulics Ngành thủy lực, khoa học nghiên cứu về sự chuyển động và ứng dụng lực của chất lỏng
Adverb hydraulically Bằng thủy lực, theo cách thủy lực
Verb tool Trang bị dụng cụ; gia công bằng dụng cụ
Noun tooling Bộ dụng cụ đặc biệt; quá trình gia công bằng dụng cụ
Noun toolkit Bộ công cụ (thường chứa nhiều dụng cụ khác nhau)
Noun toolbox Hộp đựng dụng cụ

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor) 'water'
Ancient Greek
αὐλός (aulos) 'pipe, conduit'
Latin
hydraulicus (from Greek roots)
French
hydraulique
English
hydraulic
Proto-Germanic
*tōwlan 'implement, instrument'
Old English
tōl
Middle English
tol
English
tool

Nguồn gốc 'Hydraulic'

Từ 'hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hydor' (ὕδωρ) có nghĩa là 'nước' và 'aulos' (αὐλός) có nghĩa là 'ống' hoặc 'ống dẫn'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một hệ thống sử dụng chất lỏng (ban đầu là nước, sau này là dầu) để truyền lực. Khái niệm này đã phát triển từ các máy móc thời cổ đại sang các hệ thống phức tạp ngày nay.

Nguồn gốc 'Tool'

Từ 'tool' có lịch sử lâu đời trong các ngôn ngữ German. Nó bắt nguồn từ 'tōl' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Gốc Proto-Germanic của nó, '*tōwlan', ám chỉ 'những gì được tạo ra hoặc dùng để làm việc'. Từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về một vật dụng giúp con người thực hiện công việc một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'hydraulic tool' đề cập đến một loại công cụ sử dụng lực ép của chất lỏng để thực hiện công việc. Áp suất chất lỏng được tạo ra bởi một máy bơm và truyền đến các xi lanh hoặc động cơ thủy lực, nơi nó chuyển đổi thành lực cơ học. Các công cụ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp xây dựng, sản xuất và ô tô vì chúng cung cấp lực lớn và kiểm soát chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hydraulic tool
  • use use a hydraulic tool
    (sử dụng dụng cụ thủy lực)
  • operate operate a hydraulic tool
    (vận hành dụng cụ thủy lực)
  • maintain maintain hydraulic tools
    (bảo trì các dụng cụ thủy lực)
  • repair repair a hydraulic tool
    (sửa chữa một dụng cụ thủy lực)
Adjective + hydraulic tool
  • powerful powerful hydraulic tool
    (dụng cụ thủy lực mạnh mẽ)
  • heavy-duty heavy-duty hydraulic tool
    (dụng cụ thủy lực chịu tải nặng, công suất lớn)
  • specialized specialized hydraulic tool
    (dụng cụ thủy lực chuyên dụng)
  • portable portable hydraulic tool
    (dụng cụ thủy lực di động)

Idioms

  • hydraulic rescue tool

    Dụng cụ cứu hộ thủy lực (ví dụ như 'Jaws of Life' dùng để cắt kim loại cứu người bị kẹt)

    "Firefighters often use a hydraulic rescue tool to extract victims from car wrecks."

    (Lính cứu hỏa thường sử dụng dụng cụ cứu hộ thủy lực để giải cứu nạn nhân khỏi các vụ tai nạn xe hơi.)

  • hydraulic power tool

    Dụng cụ điện thủy lực (dụng cụ được cấp năng lượng bởi hệ thống thủy lực, thường là động cơ)

    "Many industrial operations rely on hydraulic power tools for heavy lifting and cutting."

    (Nhiều hoạt động công nghiệp phụ thuộc vào dụng cụ điện thủy lực để nâng và cắt vật nặng.)

  • manual hydraulic tool

    Dụng cụ thủy lực thủ công (vận hành bằng tay, không dùng động cơ điện)

    "A mechanic used a manual hydraulic tool to press a bearing into place."

    (Một thợ máy đã dùng dụng cụ thủy lực thủ công để ép một vòng bi vào đúng vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic tool

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ được vận hành bằng chất lỏng chịu áp lực, thường là dầu.

"The construction workers used a hydraulic tool to break up the concrete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Operating a hydraulic tool requires specialized training.
Vận hành một công cụ thủy lực đòi hỏi phải có đào tạo chuyên môn.
Phủ định
He avoids using any hydraulic tools without proper safety gear.
Anh ấy tránh sử dụng bất kỳ công cụ thủy lực nào mà không có thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Is maintaining your hydraulic tools regularly essential for safety?
Việc bảo trì các công cụ thủy lực của bạn thường xuyên có cần thiết cho sự an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic tool".

Ứng dụng trong cứu hộ và xây dựng

Dụng cụ thủy lực đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là cứu hộ và xây dựng. Ví dụ, 'Jaws of Life' là một dụng cụ cứu hộ thủy lực nổi tiếng được lính cứu hỏa sử dụng để cắt xuyên qua kim loại xe cộ, giải cứu người bị kẹt. Trong xây dựng, các dụng cụ thủy lực được dùng cho các công việc nặng nhọc như phá dỡ, đào đất, và nâng vật nặng.

Nguyên lý Pascal và sức mạnh của thủy lực

Sức mạnh của dụng cụ thủy lực dựa trên Nguyên lý Pascal, một định luật vật lý cơ bản. Nguyên lý này phát biểu rằng áp suất tác dụng lên một chất lỏng kín sẽ được truyền đi khắp mọi hướng với cùng một độ lớn. Điều này cho phép một lực nhỏ tác dụng lên một diện tích nhỏ có thể tạo ra một lực rất lớn trên một diện tích lớn hơn, giúp các dụng cụ thủy lực nâng, cắt hoặc ép những vật rất nặng một cách dễ dàng.