(Top Banner Ad)
air compressor
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Cơ khí

air compressor

UK: /ˈeər kəmˌpresər/ • US: /ˈer kəmˌpresər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nén khí máy bơm khí nén
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that compresses air.

Vietnamese Meaning

Một loại máy nén không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air compressor is used to inflate the tires."

    "Máy nén khí được sử dụng để bơm lốp xe."

  • "He used an air compressor to power the jackhammer."

    "Anh ấy đã sử dụng máy nén khí để cung cấp năng lượng cho máy khoan."

  • "The air compressor needs regular maintenance."

    "Máy nén khí cần được bảo trì thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép lại
Noun compression sự nén, sự ép
Adjective compressed bị nén, được nén
Noun compressor máy nén (khí, v.v.)
Verb decompress giải nén, làm giảm áp suất
Noun decompression sự giải nén, sự giảm áp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air') + comprimere ('to press together')
Old French
air ('air') + compresseur ('compressor')
Middle English / Modern English
air compressor

Ghép Từ Đơn Giản: "Không Khí" và "Sự Nén Lại"

Tên gọi 'air compressor' có nguồn gốc rất logic và trực tiếp. 'Air' đến từ tiếng Latin 'aer', có nghĩa là không khí hay khí quyển. 'Compressor' đến từ động từ Latin 'comprimere', có nghĩa là 'ép cùng nhau' ('com-' là 'cùng nhau' và 'premere' là 'ép'). Vì vậy, 'air compressor' theo nghĩa đen chính là một 'cái máy ép không khí lại với nhau'.

Usage Note

Máy nén khí được sử dụng để cung cấp khí nén cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ bơm lốp xe đến vận hành các công cụ khí nén. Khái niệm 'compressor' nói chung chỉ một thiết bị nén chất khí hoặc chất lỏng, trong khi 'air compressor' cụ thể nén không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air compressor
  • portable air compressor
    (máy nén khí di động)
  • industrial air compressor
    (máy nén khí công nghiệp)
  • oil-free air compressor
    (máy nén khí không dầu)
  • heavy-duty air compressor
    (máy nén khí công suất lớn, chịu tải nặng)
Verb + air compressor
  • use an air compressor
    (sử dụng một máy nén khí)
  • maintain an air compressor
    (bảo dưỡng một máy nén khí)
  • turn on/off the air compressor
    (bật/tắt máy nén khí)
  • buy an air compressor
    (mua một máy nén khí)
Noun + air compressor
  • air compressor tank
    (bình chứa của máy nén khí)
  • air compressor hose
    (ống dẫn (khí) của máy nén khí)
  • air compressor noise
    (tiếng ồn của máy nén khí)

Idioms

  • to let off some steam

    Xả hơi, giải tỏa căng thẳng hoặc tức giận (liên quan đến việc giải phóng áp suất, tương tự như chức năng của máy nén khí).

    "After a stressful week, I went for a long run to let off some steam."

    (Sau một tuần căng thẳng, tôi đã đi chạy bộ một quãng dài để xả hơi.)

  • to be under pressure

    Chịu áp lực, ở trong tình thế khó khăn (liên quan đến khái niệm áp suất mà máy nén khí tạo ra).

    "He performs best when he's under pressure to meet a deadline."

    (Anh ấy làm việc tốt nhất khi chịu áp lực phải hoàn thành đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air compressor

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy nén không khí.

"The air compressor is used to inflate the tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic uses an air compressor to inflate the tires.
Người thợ máy sử dụng máy nén khí để bơm lốp xe.
Phủ định
The factory does not use an air compressor for this process.
Nhà máy không sử dụng máy nén khí cho quy trình này.
Nghi vấn
Does the painter need an air compressor for the spray gun?
Người thợ sơn có cần máy nén khí cho súng phun sơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought an air compressor last week; it would have made the job so much easier.
Tôi ước tôi đã mua một máy nén khí tuần trước; nó đã giúp công việc dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only I hadn't damaged my air compressor, I could finish this project today.
Giá mà tôi không làm hỏng máy nén khí của mình thì tôi đã có thể hoàn thành dự án này hôm nay.
Nghi vấn
If only you would stop using my air compressor without asking!
Giá mà bạn không sử dụng máy nén khí của tôi mà không hỏi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air compressor".

Xương Sống của Gara và Văn Hóa Tự Sửa Chữa (DIY)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, máy nén khí là một công cụ rất phổ biến trong các gara gia đình. Nó là biểu tượng của văn hóa 'Do-It-Yourself' (Tự tay làm lấy), được dùng cho mọi thứ từ bơm lốp xe, phun sơn, đến cung cấp năng lượng cho các dụng cụ mộc và sửa chữa ô tô. Nó thể hiện tinh thần tự chủ và đam mê với các công việc thủ công.

Nguồn Năng Lượng Thứ Tư trong Công Nghiệp

Trong sản xuất, khí nén thường được gọi là 'nguồn năng lượng thứ tư', chỉ sau điện, nước và khí đốt tự nhiên. Từ việc lắp ráp ô tô, sản xuất thực phẩm và dược phẩm, đến vận hành các hệ thống tự động hóa, máy nén khí công nghiệp đóng một vai trò thiết yếu nhưng thường không được chú ý đến trong cuộc sống hiện đại.