(Top Banner Ad)
pneumoconiosis
C2
danh từ C2 Y học

pneumoconiosis

UK: /ˌnjuːməˌkɒnɪˈəʊsɪs/ • US: /ˌnuːməˌkoʊniˈoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh bụi phổi bệnh phổi nghề nghiệp do bụi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease of the lungs due to inhalation of dust, characterized by inflammation, coughing, and fibrosis.

Vietnamese Meaning

Một bệnh phổi do hít phải bụi, đặc trưng bởi viêm, ho và xơ hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged exposure to coal dust can lead to pneumoconiosis."

    "Tiếp xúc kéo dài với bụi than có thể dẫn đến bệnh bụi phổi."

  • "Miners are at high risk of developing pneumoconiosis."

    "Thợ mỏ có nguy cơ cao mắc bệnh bụi phổi."

  • "The doctor diagnosed him with pneumoconiosis after reviewing his X-rays."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ta mắc bệnh bụi phổi sau khi xem xét phim chụp X-quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pneumoconiotic liên quan đến bệnh bụi phổi; có tính chất của bệnh bụi phổi

Synonyms

dust disease (bệnh bụi phổi)

Related Words

silicosis (bệnh bụi silic)asbestosis (bệnh bụi amiăng)anthracosis (bệnh bụi than)fibrosis (xơ hóa)pulmonary (thuộc về phổi)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πνεύμων (pneumōn, 'lung')
Ancient Greek
κόνις (konis, 'dust')
Ancient Greek
-ωσις (-ōsis, 'condition, disease')
Modern English
pneumoconiosis

Nguồn gốc tên gọi: Bụi trong Phổi

Pneumoconiosis là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Pneumon' (πνεύμων) có nghĩa là 'phổi', 'konis' (κόνις) có nghĩa là 'bụi', và hậu tố '-osis' (ωσις) chỉ tình trạng hoặc bệnh lý. Vì vậy, theo nghĩa đen, nó là 'tình trạng bụi trong phổi', mô tả chính xác bản chất của căn bệnh này – phổi bị tổn thương do hít phải bụi.

Usage Note

Pneumoconiosis là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều bệnh phổi cụ thể do các loại bụi khác nhau gây ra. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào loại bụi, nồng độ và thời gian tiếp xúc. Các dạng phổ biến bao gồm silicosis (do silica), asbestosis (do amiăng) và anthracosis (do than đá). Không nên nhầm lẫn với các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) hoặc hen suyễn, mặc dù việc tiếp xúc với bụi có thể làm trầm trọng thêm các tình trạng đó.

Prepositions

from due to as a result of

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân của bệnh. Ví dụ: 'Pneumoconiosis from silica exposure' (Bệnh bụi phổi do tiếp xúc với silica), 'Pneumoconiosis due to asbestos' (Bệnh bụi phổi do amiăng), 'Pneumoconiosis as a result of inhaling coal dust' (Bệnh bụi phổi do hít phải bụi than).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pneumoconiosis
  • chronic chronic pneumoconiosis
    (bệnh bụi phổi mãn tính)
  • severe severe pneumoconiosis
    (bệnh bụi phổi nặng)
  • occupational occupational pneumoconiosis
    (bệnh bụi phổi nghề nghiệp)
  • advanced advanced pneumoconiosis
    (bệnh bụi phổi giai đoạn nặng)
  • coal worker's coal worker's pneumoconiosis (CWP)
    (bệnh bụi phổi của công nhân mỏ than (hay còn gọi là bệnh phổi đen))
Verb + pneumoconiosis
  • diagnose diagnose pneumoconiosis
    (chẩn đoán bệnh bụi phổi)
  • develop develop pneumoconiosis
    (phát triển bệnh bụi phổi; mắc bệnh bụi phổi)
  • suffer from suffer from pneumoconiosis
    (mắc bệnh bụi phổi; chịu đựng bệnh bụi phổi)
  • prevent prevent pneumoconiosis
    (phòng ngừa bệnh bụi phổi)
  • contract contract pneumoconiosis
    (nhiễm bệnh bụi phổi; mắc phải bệnh bụi phổi)
Noun + of + pneumoconiosis
  • symptoms symptoms of pneumoconiosis
    (các triệu chứng của bệnh bụi phổi)
  • risk risk of pneumoconiosis
    (nguy cơ mắc bệnh bụi phổi)
  • cases cases of pneumoconiosis
    (các trường hợp bệnh bụi phổi)

Idioms

  • occupational pneumoconiosis

    bệnh bụi phổi nghề nghiệp (một dạng bệnh bụi phổi mắc phải do tiếp xúc với bụi trong môi trường làm việc)

    "Occupational pneumoconiosis is a serious concern for workers in mining and construction."

    (Bệnh bụi phổi nghề nghiệp là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với công nhân trong ngành khai thác mỏ và xây dựng.)

  • coal worker's pneumoconiosis (CWP)

    bệnh bụi phổi của công nhân mỏ than (hay còn gọi là bệnh phổi đen, một dạng bệnh bụi phổi cụ thể do hít phải bụi than)

    "His X-ray confirmed severe coal worker's pneumoconiosis after decades in the mines."

    (Phim X-quang của anh ấy xác nhận mắc bệnh bụi phổi của công nhân mỏ than nghiêm trọng sau nhiều thập kỷ làm việc trong các hầm mỏ.)

  • preventing pneumoconiosis

    phòng ngừa bệnh bụi phổi (các biện pháp nhằm tránh mắc phải căn bệnh này, thường thông qua cải thiện điều kiện lao động và sử dụng thiết bị bảo hộ)

    "Effective ventilation systems are key to preventing pneumoconiosis in factories."

    (Hệ thống thông gió hiệu quả là chìa khóa để phòng ngừa bệnh bụi phổi trong các nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pneumoconiosis

danh từ
Lật mặt

Một bệnh phổi do hít phải bụi, đặc trưng bởi viêm, ho và xơ hóa.

"Prolonged exposure to coal dust can lead to pneumoconiosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pneumoconiosis".

Bệnh của người lao động

Bệnh bụi phổi (pneumoconiosis) thường được biết đến là một bệnh nghề nghiệp đặc trưng, chủ yếu ảnh hưởng đến những người lao động tiếp xúc thường xuyên với bụi khoáng hoặc các hạt mịn trong môi trường làm việc, như công nhân mỏ, thợ xây, hoặc những người làm việc trong các ngành công nghiệp nặng. Nó là một lời nhắc nhở về sự hy sinh sức khỏe thầm lặng của hàng triệu người lao động trên toàn cầu để duy trì và thúc đẩy sự phát triển công nghiệp và kinh tế.

Lịch sử và quyền lợi người lao động

Sự nhận thức và đấu tranh chống lại bệnh bụi phổi đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử phong trào bảo vệ quyền lợi và an toàn của người lao động. Nó thúc đẩy việc ban hành các quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động, cải thiện điều kiện làm việc, và thiết lập các chương trình bồi thường cho những người bị ảnh hưởng, đặc biệt là ở các quốc gia công nghiệp hóa, góp phần tạo nên một môi trường làm việc công bằng và an toàn hơn.