(Top Banner Ad)
asbestosis
C1
danh từ C1 Y học

asbestosis

UK: /ˌæz.besˈtəʊ.sɪs/ • US: /ˌæz.besˈtoʊ.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh bụi phổi amiăng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic inflammatory and scarring disease affecting the lungs caused by the inhalation of asbestos fibers.

Vietnamese Meaning

Bệnh bụi phổi amiăng, một bệnh viêm mãn tính và gây sẹo ảnh hưởng đến phổi do hít phải sợi amiăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged exposure to asbestos can lead to asbestosis."

    "Tiếp xúc kéo dài với amiăng có thể dẫn đến bệnh bụi phổi amiăng."

  • "The patient was diagnosed with asbestosis after a chest X-ray."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bụi phổi amiăng sau khi chụp X-quang ngực."

  • "Asbestosis is a serious health risk for workers in the construction industry."

    "Bệnh bụi phổi amiăng là một nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng đối với công nhân trong ngành xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asbestos amiăng

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄσβεστος (asbestos) - unquenchable, indestructible
English
asbestos
English
asbestosis

Nguồn gốc của Asbestosis

Từ 'asbestosis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'asbestos', có nghĩa là 'không thể dập tắt' hoặc 'không thể phá hủy'. Điều này liên quan đến khả năng chịu nhiệt và hóa chất của amiăng. 'Asbestosis' sau đó được dùng để chỉ bệnh phổi gây ra bởi hít phải bụi amiăng.

Usage Note

Asbestosis là một loại bệnh phổi nghề nghiệp. Bệnh phát triển sau khi tiếp xúc lâu dài với amiăng. Các triệu chứng bao gồm khó thở, ho dai dẳng và đau ngực. Không có cách chữa khỏi bệnh asbestosis, nhưng các phương pháp điều trị có thể giúp giảm bớt các triệu chứng và làm chậm sự tiến triển của bệnh. Asbestosis khác với ung thư trung biểu mô, một loại ung thư hiếm gặp ảnh hưởng đến lớp niêm mạc của phổi, bụng hoặc tim, mặc dù việc tiếp xúc với amiăng làm tăng nguy cơ mắc cả hai bệnh.

Prepositions

due to from

‘due to’ và ‘from’ đều được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh. Ví dụ: "Asbestosis is caused *due to* the inhalation of asbestos fibers." hoặc "He suffered *from* asbestosis after working in a shipyard for many years."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asbestosis
  • severe asbestosis
    (bệnh asbestosis nghiêm trọng)
  • pulmonary asbestosis
    (bệnh asbestosis phổi)
Verb + asbestosis
  • diagnose asbestosis
    (chẩn đoán bệnh asbestosis)
  • develop asbestosis
    (phát triển bệnh asbestosis)
  • suffer from asbestosis
    (mắc bệnh asbestosis)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asbestosis

danh từ
Lật mặt

Bệnh bụi phổi amiăng, một bệnh viêm mãn tính và gây sẹo ảnh hưởng đến phổi do hít phải sợi amiăng.

"Prolonged exposure to asbestos can lead to asbestosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asbestosis".

Vấn đề Amiăng

Amiăng từng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp do tính chịu nhiệt và độ bền cao. Tuy nhiên, sau này người ta phát hiện ra rằng hít phải sợi amiăng có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng như asbestosis và ung thư phổi. Vì vậy, việc sử dụng amiăng đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia.