(Top Banner Ad)
pneumonitis
C1
Danh từ C1 Y học

pneumonitis

UK: /ˌnjuːməˈnaɪtɪs/ • US: /ˌnuːməˈnaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm phổi viêm mô phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the lung tissue.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm mô phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypersensitivity pneumonitis can be triggered by exposure to mold."

    "Viêm phổi quá mẫn có thể bị kích hoạt bởi việc tiếp xúc với nấm mốc."

  • "The patient was diagnosed with radiation pneumonitis after cancer treatment."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm phổi do bức xạ sau khi điều trị ung thư."

  • "Certain medications can cause drug-induced pneumonitis."

    "Một số loại thuốc nhất định có thể gây ra viêm phổi do thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pneumonitis Viêm phổi (tình trạng viêm mô phổi, có thể do nhiều nguyên nhân)
Noun pneumonia Viêm phổi (tình trạng viêm nhu mô phổi, thường do nhiễm trùng)
Adjective pneumonic Thuộc về hoặc liên quan đến viêm phổi
Noun pneumology Khoa phổi, ngành nghiên cứu về bệnh phổi
Noun pneumologist Bác sĩ chuyên khoa phổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πνεύμων (pneumon)
Greek
-ῖτις (-itis)
New Latin
pneumonitis
English
pneumonitis

Nguồn gốc của 'pneumonitis'

Từ 'pneumonitis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'pneumon' (πνεύμων) có nghĩa là 'phổi' hoặc 'hơi thở', và hậu tố '-itis' (ῖτις) dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm. Vì vậy, 'pneumonitis' có nghĩa đen là 'viêm phổi', mô tả tình trạng viêm mô phổi nói chung, phân biệt với 'pneumonia' thường chỉ viêm phổi do nhiễm trùng.

Usage Note

Pneumonitis là một thuật ngữ chung để chỉ tình trạng viêm phổi. Khác với 'pneumonia' (viêm phổi), 'pneumonitis' thường ám chỉ viêm phổi không do nhiễm trùng, mà do các yếu tố khác như hóa chất, bức xạ, hoặc các bệnh tự miễn. Trong một số trường hợp, pneumonitis có thể tiến triển thành pneumonia nếu bị nhiễm trùng thứ phát.

Prepositions

due to caused by secondary to

Các giới từ này được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra pneumonitis.
* 'due to' được dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: Pneumonitis due to radiation.
* 'caused by' cũng tương tự như 'due to', chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: Pneumonitis caused by hypersensitivity.
* 'secondary to' được dùng khi pneumonitis là hậu quả của một tình trạng khác. Ví dụ: Pneumonitis secondary to chemotherapy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pneumonitis
  • acute acute pneumonitis
    (viêm phổi cấp tính)
  • chronic chronic pneumonitis
    (viêm phổi mãn tính)
  • interstitial interstitial pneumonitis
    (viêm phổi kẽ)
  • hypersensitivity hypersensitivity pneumonitis
    (viêm phổi do quá mẫn)
  • radiation radiation pneumonitis
    (viêm phổi do xạ trị)
  • viral viral pneumonitis
    (viêm phổi do virus)
Verb + pneumonitis
  • develop develop pneumonitis
    (phát triển bệnh viêm phổi)
  • diagnose diagnose pneumonitis
    (chẩn đoán viêm phổi)
  • treat treat pneumonitis
    (điều trị viêm phổi)
  • suffer from suffer from pneumonitis
    (mắc bệnh viêm phổi)

Idioms

  • Hypersensitivity pneumonitis

    Viêm phổi do quá mẫn (một phản ứng viêm của phổi với các chất gây dị ứng hít phải)

    "The patient was diagnosed with hypersensitivity pneumonitis after exposure to mold spores."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm phổi do quá mẫn sau khi tiếp xúc với bào tử nấm mốc.)

  • Radiation pneumonitis

    Viêm phổi do xạ trị (một biến chứng viêm của phổi sau khi tiếp xúc với bức xạ, thường là từ điều trị ung thư)

    "Radiation pneumonitis is a common side effect for patients undergoing thoracic radiation therapy."

    (Viêm phổi do xạ trị là một tác dụng phụ thường gặp ở bệnh nhân trải qua liệu pháp xạ trị vùng ngực.)

  • Interstitial pneumonitis

    Viêm phổi kẽ (một dạng viêm ảnh hưởng đến mô kẽ phổi, thường không do nhiễm trùng)

    "Idiopathic interstitial pneumonitis is a challenging condition to treat."

    (Viêm phổi kẽ tự phát là một tình trạng khó điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pneumonitis

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng viêm mô phổi.

"Hypersensitivity pneumonitis can be triggered by exposure to mold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After extensive exposure to irritants, the patient developed pneumonitis, a serious lung inflammation, which required immediate medical attention.
Sau khi tiếp xúc nhiều với các chất gây kích ứng, bệnh nhân đã phát triển viêm phổi, một chứng viêm phổi nghiêm trọng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
Despite the presence of some inflammation, the doctors concluded that it was not pneumonitis, but rather a less severe respiratory condition.
Mặc dù có một số viêm nhiễm, các bác sĩ kết luận rằng đó không phải là viêm phổi, mà là một tình trạng hô hấp ít nghiêm trọng hơn.
Nghi vấn
Given the patient's symptoms—shortness of breath, coughing, and fatigue—could this be pneumonitis, a condition we need to rule out immediately?
Với các triệu chứng của bệnh nhân—khó thở, ho và mệt mỏi—liệu đây có phải là viêm phổi không, một tình trạng chúng ta cần loại trừ ngay lập tức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pneumonitis".

Tầm quan trọng của sức khỏe phổi

Pneumonitis là một bệnh viêm phổi có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, ho và sốt. Trong nhiều nền văn hóa, bệnh về phổi thường được liên hệ với chất lượng không khí, lối sống (hút thuốc) và môi trường làm việc. Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời pneumonitis rất quan trọng để tránh các biến chứng lâu dài, đặc biệt trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng tăng.

Bệnh phổi và ý thức cộng đồng

Mặc dù 'pneumonitis' là một thuật ngữ y tế chuyên sâu, nó phản ánh một nhóm các bệnh lý viêm phổi phổ biến trong cộng đồng. Nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ (như tiếp xúc với chất gây dị ứng, hóa chất, hoặc phóng xạ) và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng. Các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc bảo vệ sức khỏe phổi, giúp mọi người hiểu rõ hơn về cách phòng tránh các bệnh viêm nhiễm đường hô hấp và các bệnh về phổi khác.