(Top Banner Ad)
bronchiolitis
C1
danh từ C1 Y học

bronchiolitis

UK: /ˌbrɒŋkiəˈlaɪtɪs/ • US: /ˌbrɑːŋkiəˈlaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tiểu phế quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the bronchioles, small air passages in the lungs.

Vietnamese Meaning

Viêm tiểu phế quản, tình trạng viêm nhiễm của các tiểu phế quản, là những đường dẫn khí nhỏ trong phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bronchiolitis is a common respiratory illness in infants."

    "Viêm tiểu phế quản là một bệnh hô hấp phổ biến ở trẻ sơ sinh."

  • "The doctor diagnosed the baby with bronchiolitis."

    "Bác sĩ chẩn đoán em bé bị viêm tiểu phế quản."

  • "Bronchiolitis often presents with wheezing and coughing."

    "Viêm tiểu phế quản thường biểu hiện với các triệu chứng như thở khò khè và ho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronchus Phế quản (một trong hai ống dẫn khí chính vào phổi)
Noun bronchiole Tiểu phế quản (các ống dẫn khí nhỏ nhất trong phổi)
Noun bronchitis Viêm phế quản (viêm các ống phế quản lớn hơn)
Adjective bronchial Thuộc về phế quản
Noun pneumonia Viêm phổi (thường là biến chứng hoặc bệnh kèm theo)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
brónkhos (windpipe)
Medical Latin
bronchus (main airway)
English (Diminutive)
bronchiole (small airway)
Medical English
bronchiolitis (inflammation of bronchioles)

Gốc gác y học Hy Lạp

Bronchiolitis là một từ ghép y học hiện đại, được xây dựng từ ba phần. 'Broncho-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'brónkhos' (cuống họng/ống thở). Hậu tố '-ole' mang nghĩa là nhỏ bé, tạo thành 'bronchiole' (tiểu phế quản). Cuối cùng, '-itis' là hậu tố phổ biến trong y học, luôn chỉ sự 'viêm nhiễm', mô tả chính xác căn bệnh này là tình trạng viêm các ống dẫn khí nhỏ nhất trong phổi.

Bệnh viêm ống thở nhỏ

Để hiểu từ này, hãy tách nó ra: Tiểu phế quản (bronchiole) là các đường dẫn khí siêu nhỏ trong phổi của chúng ta. Khi các ống này bị sưng và viêm (hậu tố -itis), chúng gây khó thở, đặc biệt nguy hiểm cho trẻ sơ sinh. Đây là từ khóa quan trọng khi nói về các bệnh hô hấp trẻ em.

Usage Note

Bronchiolitis thường xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, thường do nhiễm virus hô hấp hợp bào (RSV). Tình trạng này gây phù nề và tắc nghẽn các tiểu phế quản, dẫn đến khó thở, thở khò khè và ho.

Prepositions

in with

‘In bronchiolitis’ thường được sử dụng khi nói về các yếu tố hoặc quá trình liên quan đến bệnh. Ví dụ: ‘Airway inflammation in bronchiolitis’. ‘Bronchiolitis with’ được sử dụng khi đề cập đến các biến chứng hoặc các yếu tố đi kèm. Ví dụ: ‘Bronchiolitis with pneumonia’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bronchiolitis (Tính chất và Mức độ)
  • acute acute bronchiolitis
    (Viêm tiểu phế quản cấp tính)
  • severe severe bronchiolitis
    (Viêm tiểu phế quản nghiêm trọng)
  • viral viral bronchiolitis
    (Viêm tiểu phế quản do virus (loại phổ biến nhất))
Verb + bronchiolitis (Hành động liên quan)
  • diagnose diagnose bronchiolitis
    (Chẩn đoán bệnh viêm tiểu phế quản)
  • treat treat bronchiolitis symptoms
    (Điều trị các triệu chứng của viêm tiểu phế quản)
  • hospitalize hospitalize for bronchiolitis
    (Nhập viện vì viêm tiểu phế quản)
Noun + of bronchiolitis (Khái niệm liên quan)
  • signs signs of bronchiolitis
    (Các dấu hiệu của viêm tiểu phế quản)
  • risk risk of bronchiolitis
    (Nguy cơ mắc bệnh viêm tiểu phế quản)
  • management management of bronchiolitis
    (Quản lý/phác đồ điều trị viêm tiểu phế quản)

Idioms

  • The peak season for bronchiolitis

    Mùa cao điểm của bệnh viêm tiểu phế quản

    "Pediatric hospitals see a surge in patients during the peak season for bronchiolitis."

    (Các bệnh viện nhi chứng kiến sự gia tăng bệnh nhân đột biến trong mùa cao điểm của bệnh viêm tiểu phế quản.)

  • A common cause of infant hospitalization

    Nguyên nhân phổ biến khiến trẻ sơ sinh phải nhập viện

    "Bronchiolitis is globally recognized as a common cause of infant hospitalization, especially in winter."

    (Viêm tiểu phế quản được công nhận trên toàn cầu là nguyên nhân phổ biến khiến trẻ sơ sinh phải nhập viện, đặc biệt vào mùa đông.)

  • Managing bronchiolitis supportively

    Điều trị hỗ trợ (chủ yếu) cho viêm tiểu phế quản

    "Doctors often focus on managing bronchiolitis supportively with hydration and monitoring."

    (Các bác sĩ thường tập trung điều trị hỗ trợ viêm tiểu phế quản bằng cách bù nước và theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronchiolitis

danh từ
Lật mặt

Viêm tiểu phế quản, tình trạng viêm nhiễm của các tiểu phế quản, là những đường dẫn khí nhỏ trong phổi.

"Bronchiolitis is a common respiratory illness in infants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronchiolitis".

Nỗi lo của các bậc cha mẹ

Bronchiolitis là căn bệnh hô hấp cấp tính phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới hai tuổi, thường do Virus Hô hấp Hợp bào (RSV) gây ra. Trong nhiều xã hội phương Tây và châu Á, đây là nỗi lo lắng lớn của các bậc cha mẹ, dẫn đến việc tăng cường vệ sinh cá nhân và tiêm chủng phòng ngừa cúm cho người lớn trong gia đình để giảm nguy cơ lây nhiễm cho trẻ nhỏ.

Phân biệt với Cảm Lạnh

Vì các triệu chứng ban đầu của viêm tiểu phế quản (sổ mũi, ho nhẹ) giống với cảm lạnh thông thường, một thách thức lớn trong chăm sóc sức khỏe là giáo dục cộng đồng. Các chiến dịch y tế công cộng thường nhấn mạnh các 'dấu hiệu nguy hiểm' (như thở khò khè, khó thở nghiêm trọng) để giúp phụ huynh phân biệt và đưa trẻ đi cấp cứu kịp thời.