(Top Banner Ad)
podiatry
C1
Danh từ C1 Y học

podiatry

UK: /pəˈdaɪətri/ • US: /pəˈdaɪətri/

Nghĩa tiếng Việt

khoa điều trị bệnh bàn chân chuyên khoa bàn chân bác sĩ điều trị bệnh bàn chân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The treatment of the feet and their ailments.

Vietnamese Meaning

Chuyên khoa y học liên quan đến việc điều trị các bệnh về bàn chân và các vấn đề liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to specialize in podiatry after seeing the difference it made in people's lives."

    "Cô ấy quyết định chuyên về ngành podiatry sau khi thấy sự khác biệt mà nó mang lại cho cuộc sống của mọi người."

  • "The podiatrist recommended special orthotics to correct her flat feet."

    "Bác sĩ podiatry khuyên dùng dụng cụ chỉnh hình đặc biệt để điều chỉnh bàn chân bẹt của cô ấy."

  • "Podiatry is a growing field, with increasing demand for foot care specialists."

    "Podiatry là một lĩnh vực đang phát triển, với nhu cầu ngày càng tăng đối với các chuyên gia chăm sóc bàn chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun podiatrist Bác sĩ chuyên khoa chân (người chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh về bàn chân)
Adjective podiatric Thuộc về chuyên khoa chân (liên quan đến ngành podiatry)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πούς (pous, genitive ποδός - podos)
Ancient Greek
ἰατρεία (iatreia)
Modern English
podiatry

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'podiatry' có nguồn gốc từ hai thành tố tiếng Hy Lạp cổ. 'Pous' (hoặc 'podos' ở dạng sở hữu) có nghĩa là 'bàn chân', và 'iatreia' có nghĩa là 'chữa bệnh' hoặc 'điều trị'. Khi ghép lại, hai từ này tạo nên ý nghĩa 'chữa bệnh bàn chân', mô tả chính xác chuyên ngành y học tập trung vào chăm sóc và điều trị các vấn đề liên quan đến bàn chân và mắt cá chân.

Usage Note

Podiatry tập trung vào việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh và chấn thương ảnh hưởng đến bàn chân, mắt cá chân và cẳng chân. Nó bao gồm cả điều trị bảo tồn và phẫu thuật. Khác với 'orthopedics' (chỉnh hình), podiatry tập trung cụ thể vào bàn chân và các vấn đề liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + podiatry
  • modern modern podiatry
    (chuyên khoa chân hiện đại)
  • sports sports podiatry
    (chuyên khoa chân thể thao)
  • general general podiatry
    (chuyên khoa chân tổng quát)
  • advanced advanced podiatry techniques
    (các kỹ thuật chuyên khoa chân tiên tiến)
Noun + of + podiatry
  • field field of podiatry
    (lĩnh vực chuyên khoa chân)
  • branch branch of podiatry
    (một nhánh của chuyên khoa chân)
  • scope scope of podiatry
    (phạm vi chuyên khoa chân)

Idioms

  • The field of podiatry

    Lĩnh vực chuyên khoa chân

    "The field of podiatry has seen significant advancements in recent years."

    (Lĩnh vực chuyên khoa chân đã chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.)

  • Podiatry clinic

    Phòng khám chuyên khoa chân

    "She visited a podiatry clinic for her persistent foot pain."

    (Cô ấy đã đến một phòng khám chuyên khoa chân vì cơn đau bàn chân kéo dài.)

  • Pursue a career in podiatry

    Theo đuổi sự nghiệp trong chuyên khoa chân

    "He decided to pursue a career in podiatry after realizing the importance of foot health."

    (Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp chuyên khoa chân sau khi nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe bàn chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

podiatry

Danh từ
Lật mặt

Chuyên khoa y học liên quan đến việc điều trị các bệnh về bàn chân và các vấn đề liên quan.

"She decided to specialize in podiatry after seeing the difference it made in people's lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "podiatry".

Tầm quan trọng của Chăm sóc Bàn chân

Ở nhiều nước phương Tây, sức khỏe bàn chân được xem là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống. Người dân thường tìm đến các chuyên gia podiatry để điều trị các vấn đề từ nhẹ như chai chân, mụn cóc, đau gót chân cho đến các vấn đề phức tạp hơn liên quan đến bệnh tiểu đường, chấn thương thể thao hoặc biến dạng bàn chân. Việc chăm sóc bàn chân không chỉ là điều trị bệnh mà còn là phòng ngừa để duy trì sự năng động và thoải mái trong sinh hoạt.

Sự Phát triển của Nghề Podiatrist

Nghề podiatrist (bác sĩ chuyên khoa chân) đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể, từ vai trò của các thợ cắt móng chân/tay truyền thống (chiropodists) trở thành một ngành y tế được đào tạo chuyên sâu và cấp phép. Ngày nay, các podiatrist có kiến thức sâu rộng về giải phẫu, sinh lý học và bệnh lý của bàn chân, có khả năng kê đơn thuốc, thực hiện các thủ thuật phẫu thuật nhỏ, và làm việc phối hợp với các chuyên khoa y tế khác để cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân.