(Top Banner Ad)
point of no return
C1
Noun C1 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh doanh, Tâm lý học)

point of no return

UK: /ˈpɔɪnt əv nəʊ rɪˈtɜːn/ • US: /ˈpɔɪnt əv noʊ rɪˈtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

điểm không thể quay đầu giai đoạn không thể đảo ngược điểm tới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage at which it is too late to turn back or reverse a decision or course of action.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn mà tại đó quá muộn để quay đầu, đảo ngược một quyết định hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has reached the point of no return in its economic crisis."

    "Đất nước đã đạt đến điểm không thể quay đầu trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "We've passed the point of no return – there's no going back now."

    "Chúng ta đã vượt qua điểm không thể quay đầu – không còn đường lui nữa."

  • "The negotiations reached the point of no return when both sides refused to compromise."

    "Các cuộc đàm phán đã đạt đến điểm không thể quay đầu khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun threshold Ngưỡng, điểm giới hạn mà tại đó một sự thay đổi quan trọng hoặc không thể quay đầu sẽ xảy ra.
Noun crossroads Ngã ba đường; thời điểm quan trọng cần đưa ra quyết định có ảnh hưởng lớn đến tương lai.
Noun turning point Bước ngoặt, thời điểm quyết định thay đổi hoàn toàn tình hình hoặc hướng đi của một sự việc.
Adjective irreversible Không thể đảo ngược, không thể thay đổi trở lại trạng thái ban đầu.
Noun critical juncture Thời điểm then chốt, quan trọng mà từ đó mọi thứ có thể thay đổi đáng kể và không thể quay đầu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Kinh doanh, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

English
point of no return

Nguồn gốc hàng không và sự phổ biến

Cụm từ 'point of no return' bắt nguồn từ ngành hàng không vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, nó dùng để chỉ một điểm trong chuyến bay mà từ đó máy bay không còn đủ nhiên liệu để quay về sân bay xuất phát an toàn, mà phải tiếp tục hành trình đến điểm đến. Dần dần, cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác để mô tả bất kỳ thời điểm nào trong cuộc sống mà một quyết định hoặc hành động đã được thực hiện và không thể đảo ngược.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà sau khi vượt qua một ngưỡng nhất định, việc quay lại trạng thái ban đầu là không thể. Nó mang ý nghĩa về sự không thể đảo ngược và thường liên quan đến những quyết định hoặc hành động có hậu quả nghiêm trọng.

Prepositions

beyond reach

‘Beyond the point of no return’ chỉ ra rằng đã vượt qua giai đoạn không thể quay lại. 'Reach the point of no return' nghĩa là đạt đến giai đoạn không thể quay lại. Ví dụ: The project is now beyond the point of no return. (Dự án hiện đã vượt qua giai đoạn không thể quay đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + point of no return
  • reach reach the point of no return
    (đạt đến điểm không thể quay lại)
  • pass pass the point of no return
    (vượt qua điểm không thể quay lại)
  • cross cross the point of no return
    (vượt qua điểm không thể quay lại)
  • be at be at the point of no return
    (đang ở điểm không thể quay lại)
Adjective + point of no return
  • critical critical point of no return
    (điểm không thể quay lại mang tính then chốt)
  • decisive decisive point of no return
    (điểm không thể quay lại mang tính quyết định)
  • clear clear point of no return
    (điểm không thể quay lại rõ ràng)

Idioms

  • the point of no return

    Điểm không thể quay lại; thời điểm mà sau khi đã vượt qua thì không thể thay đổi quyết định hoặc quay về tình trạng ban đầu.

    "Once we sign the contract, we will have passed the point of no return."

    (Một khi chúng ta ký hợp đồng, chúng ta sẽ vượt qua điểm không thể quay lại.)

  • to reach the point of no return

    Đạt đến điểm không thể quay lại; đến lúc mà không thể thay đổi hành động hoặc quyết định đã đưa ra.

    "Their arguments escalated until their relationship reached the point of no return."

    (Những cuộc cãi vã của họ leo thang cho đến khi mối quan hệ của họ đạt đến điểm không thể quay lại.)

  • beyond the point of no return

    Vượt quá điểm không thể quay lại; đã qua thời điểm có thể thay đổi hoặc đảo ngược tình hình, mọi thứ đã định.

    "Many scientists fear that climate change is now beyond the point of no return."

    (Nhiều nhà khoa học lo sợ rằng biến đổi khí hậu hiện đã vượt quá điểm không thể quay lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point of no return

Noun
Lật mặt

Giai đoạn mà tại đó quá muộn để quay đầu, đảo ngược một quyết định hoặc hành động.

"The country has reached the point of no return in its economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot said that they had passed the point of no return and had to continue the mission.
Phi công nói rằng họ đã vượt qua điểm không thể quay lại và phải tiếp tục nhiệm vụ.
Phủ định
She told me that the negotiation hadn't reached the point of no return and there was still room for compromise.
Cô ấy nói với tôi rằng cuộc đàm phán chưa đến điểm không thể quay lại và vẫn còn chỗ cho sự thỏa hiệp.
Nghi vấn
He asked if the project had reached the point of no return, meaning they couldn't cancel it.
Anh ấy hỏi liệu dự án đã đến điểm không thể quay lại hay chưa, có nghĩa là họ không thể hủy bỏ nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of no return".

Nguồn gốc từ ngành hàng không

Cụm từ này có nguồn gốc sâu sắc từ an toàn hàng không. Trong quá khứ, các phi công phải tính toán kỹ lưỡng lượng nhiên liệu và đường bay để biết chính xác 'điểm không thể quay lại' – nơi mà nếu họ tiếp tục bay, họ không còn đủ nhiên liệu để quay về sân bay xuất phát an toàn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và đưa ra quyết định đúng lúc, vì một khi vượt qua điểm này, sự lựa chọn duy nhất là tiến về phía trước.

Biểu tượng của quyết định và hậu quả

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'point of no return' đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho bất kỳ tình huống nào mà một người hoặc một nhóm phải đưa ra một quyết định quan trọng, có hậu quả vĩnh viễn và không thể rút lại. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các vấn đề cá nhân (tình yêu, sự nghiệp), chính trị, kinh doanh hay thậm chí là môi trường, nơi mỗi hành động đều có thể dẫn đến một điểm mà mọi thứ không thể thay đổi.