point of no return
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stage at which it is too late to turn back or reverse a decision or course of action.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn mà tại đó quá muộn để quay đầu, đảo ngược một quyết định hoặc hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has reached the point of no return in its economic crisis."
"Đất nước đã đạt đến điểm không thể quay đầu trong cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"We've passed the point of no return – there's no going back now."
"Chúng ta đã vượt qua điểm không thể quay đầu – không còn đường lui nữa."
-
"The negotiations reached the point of no return when both sides refused to compromise."
"Các cuộc đàm phán đã đạt đến điểm không thể quay đầu khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | threshold | Ngưỡng, điểm giới hạn mà tại đó một sự thay đổi quan trọng hoặc không thể quay đầu sẽ xảy ra. |
| Noun | crossroads | Ngã ba đường; thời điểm quan trọng cần đưa ra quyết định có ảnh hưởng lớn đến tương lai. |
| Noun | turning point | Bước ngoặt, thời điểm quyết định thay đổi hoàn toàn tình hình hoặc hướng đi của một sự việc. |
| Adjective | irreversible | Không thể đảo ngược, không thể thay đổi trở lại trạng thái ban đầu. |
| Noun | critical juncture | Thời điểm then chốt, quan trọng mà từ đó mọi thứ có thể thay đổi đáng kể và không thể quay đầu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà sau khi vượt qua một ngưỡng nhất định, việc quay lại trạng thái ban đầu là không thể. Nó mang ý nghĩa về sự không thể đảo ngược và thường liên quan đến những quyết định hoặc hành động có hậu quả nghiêm trọng.
Prepositions
‘Beyond the point of no return’ chỉ ra rằng đã vượt qua giai đoạn không thể quay lại. 'Reach the point of no return' nghĩa là đạt đến giai đoạn không thể quay lại. Ví dụ: The project is now beyond the point of no return. (Dự án hiện đã vượt qua giai đoạn không thể quay đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the point of no return (đạt đến điểm không thể quay lại)
-
pass pass the point of no return (vượt qua điểm không thể quay lại)
-
cross cross the point of no return (vượt qua điểm không thể quay lại)
-
be at be at the point of no return (đang ở điểm không thể quay lại)
-
critical critical point of no return (điểm không thể quay lại mang tính then chốt)
-
decisive decisive point of no return (điểm không thể quay lại mang tính quyết định)
-
clear clear point of no return (điểm không thể quay lại rõ ràng)
Idioms
-
the point of no return
Điểm không thể quay lại; thời điểm mà sau khi đã vượt qua thì không thể thay đổi quyết định hoặc quay về tình trạng ban đầu.
"Once we sign the contract, we will have passed the point of no return."
(Một khi chúng ta ký hợp đồng, chúng ta sẽ vượt qua điểm không thể quay lại.)
-
to reach the point of no return
Đạt đến điểm không thể quay lại; đến lúc mà không thể thay đổi hành động hoặc quyết định đã đưa ra.
"Their arguments escalated until their relationship reached the point of no return."
(Những cuộc cãi vã của họ leo thang cho đến khi mối quan hệ của họ đạt đến điểm không thể quay lại.)
-
beyond the point of no return
Vượt quá điểm không thể quay lại; đã qua thời điểm có thể thay đổi hoặc đảo ngược tình hình, mọi thứ đã định.
"Many scientists fear that climate change is now beyond the point of no return."
(Nhiều nhà khoa học lo sợ rằng biến đổi khí hậu hiện đã vượt quá điểm không thể quay lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
point of no return
NounGiai đoạn mà tại đó quá muộn để quay đầu, đảo ngược một quyết định hoặc hành động.
"The country has reached the point of no return in its economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot said that they had passed the point of no return and had to continue the mission. |
Phi công nói rằng họ đã vượt qua điểm không thể quay lại và phải tiếp tục nhiệm vụ. |
| Phủ định | She told me that the negotiation hadn't reached the point of no return and there was still room for compromise. |
Cô ấy nói với tôi rằng cuộc đàm phán chưa đến điểm không thể quay lại và vẫn còn chỗ cho sự thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | He asked if the project had reached the point of no return, meaning they couldn't cancel it. |
Anh ấy hỏi liệu dự án đã đến điểm không thể quay lại hay chưa, có nghĩa là họ không thể hủy bỏ nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of no return".
