(Top Banner Ad)
irreversible stage
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Khoa học, Y học, Quản lý dự án

irreversible stage

UK: /ˌɪrɪˈvɜːsɪbl steɪdʒ/ • US: /ˌɪrɪˈvɜːrsəbl steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn không thể đảo ngược thời kỳ không thể phục hồi bước ngoặt không thể quay lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point or period in a process that cannot be undone or reversed.

Vietnamese Meaning

Một điểm hoặc giai đoạn trong một quá trình không thể bị đảo ngược hoặc làm lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient has reached an irreversible stage of the disease."

    "Bệnh nhân đã đến giai đoạn không thể đảo ngược của bệnh."

  • "The environmental damage is now at an irreversible stage."

    "Thiệt hại môi trường hiện đã ở giai đoạn không thể đảo ngược."

  • "The project reached an irreversible stage after the initial investment."

    "Dự án đã đạt đến giai đoạn không thể đảo ngược sau khoản đầu tư ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj irreversible không thể đảo ngược, không thể thay đổi lại
N irreversibility tính không thể đảo ngược
Adj reversible có thể đảo ngược, có thể thay đổi lại
N reversibility tính có thể đảo ngược
V reverse đảo ngược, đổi chiều
N reversal sự đảo ngược, sự đổi chiều
N stage giai đoạn, sân khấu
V stage dàn dựng, tổ chức (sự kiện); trải qua một giai đoạn
N staging sự dàn dựng, sự tổ chức; giai đoạn hóa

Synonyms

point of no return (điểm không quay đầu)unchangeable phase (giai đoạn không thể thay đổi)

Antonyms

reversible stage (giai đoạn có thể đảo ngược)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- + re- + vertere
Latin
staticum
Old French
estage
English
irreversible
English
stage
English
irreversible stage

Điểm không thể quay lại

Từ 'irreversible' (không thể đảo ngược) có gốc từ tiếng Latin 'in-' (không), 're-' (trở lại) và 'vertere' (quay). Ghép lại có nghĩa là 'không thể quay lại'. Từ 'stage' (giai đoạn) lại đến từ tiếng Latin 'staticum' (nơi đứng) qua tiếng Pháp cổ 'estage' (tầng, bậc). Khi kết hợp, 'irreversible stage' mô tả một giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc thay đổi mà một khi đã đạt đến, sẽ không thể quay ngược lại trạng thái ban đầu được nữa, đánh dấu một cột mốc quan trọng.

Sức mạnh của thay đổi không thể đảo ngược

'Irreversible stage' không chỉ là một thuật ngữ khoa học hay y học mà còn xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác. Nó thể hiện ý tưởng về những thay đổi sâu sắc, có tính quyết định và vĩnh viễn, từ sự lão hóa của cơ thể, sự tiến hóa của vũ trụ cho đến những bước ngoặt trong lịch sử hay công nghệ. Giai đoạn này thường đi kèm với nhận thức rằng mọi thứ sẽ không bao giờ giống như trước đây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả sự tiến triển của bệnh tật, sự thay đổi môi trường, hoặc các quyết định quan trọng. 'Irreversible' nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn của thay đổi. So với 'critical stage', 'irreversible stage' tập trung vào hậu quả không thể đảo ngược, trong khi 'critical stage' tập trung vào tầm quan trọng sống còn của giai đoạn đó.

Prepositions

in of

'- in the irreversible stage': chỉ một thời điểm cụ thể hoặc trạng thái trong quá trình không thể đảo ngược. '- of the irreversible stage': thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc hậu quả của giai đoạn không thể đảo ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irreversible stage
  • final final irreversible stage
    (giai đoạn cuối không thể đảo ngược)
  • advanced advanced irreversible stage
    (giai đoạn tiến triển/nặng không thể đảo ngược)
  • critical critical irreversible stage
    (giai đoạn nguy kịch không thể đảo ngược)
Verb + an irreversible stage
  • reach reach an irreversible stage
    (đạt đến một giai đoạn không thể đảo ngược)
  • enter enter an irreversible stage
    (bước vào một giai đoạn không thể đảo ngược)
  • be at be at an irreversible stage
    (đang ở một giai đoạn không thể đảo ngược)

Idioms

  • reach an irreversible stage

    đạt đến một giai đoạn không thể đảo ngược (điểm không thể quay lại)

    "The climate change effects are now reaching an irreversible stage."

    (Các tác động của biến đổi khí hậu hiện đang đạt đến một giai đoạn không thể đảo ngược.)

  • pass the irreversible stage

    vượt qua giai đoạn không thể đảo ngược

    "Unfortunately, his illness has passed the irreversible stage, and treatment options are limited."

    (Không may, bệnh tình của anh ấy đã vượt qua giai đoạn không thể đảo ngược, và các lựa chọn điều trị rất hạn chế.)

  • beyond an irreversible stage

    vượt quá/vượt xa giai đoạn không thể đảo ngược

    "Some scientists fear that global warming is already beyond an irreversible stage."

    (Một số nhà khoa học lo ngại rằng sự nóng lên toàn cầu đã vượt quá giai đoạn không thể đảo ngược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irreversible stage

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một điểm hoặc giai đoạn trong một quá trình không thể bị đảo ngược hoặc làm lại.

"The patient has reached an irreversible stage of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irreversible stage".

Biến đổi khí hậu và điểm tới hạn

Khái niệm 'irreversible stage' thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu. Các nhà khoa học cảnh báo rằng nếu nhiệt độ toàn cầu tăng quá một ngưỡng nhất định (gọi là 'điểm tới hạn' hay 'tipping point'), chúng ta có thể bước vào một 'giai đoạn không thể đảo ngược' của biến đổi khí hậu, nơi các hệ sinh thái sẽ sụp đổ, mực nước biển dâng cao và các hiện tượng thời tiết cực đoan trở nên không thể kiểm soát, dù con người có nỗ lực giảm khí thải đến đâu.

Y học và Giai đoạn cuối của bệnh

Trong y học, 'irreversible stage' thường được dùng để chỉ các bệnh lý đã tiến triển đến mức không thể chữa khỏi hoặc không thể hồi phục hoàn toàn bằng các phương pháp điều trị hiện tại. Ví dụ, một số bệnh thoái hóa thần kinh hoặc ung thư giai đoạn cuối được coi là đã đạt đến giai đoạn không thể đảo ngược, nơi mục tiêu điều trị chuyển từ chữa khỏi sang kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống (chăm sóc giảm nhẹ).