(Top Banner Ad)
slippery slope
C1
Noun C1 Logic, Chính trị, Xã hội học

slippery slope

UK: /ˌslɪpəri ˈsləʊp/ • US: /ˌslɪpəri ˈsloʊp/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng domino con dốc trượt bước khởi đầu nguy hiểm mở đường cho những điều tồi tệ hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument that asserts that some event will inevitably follow from another without any argument for the inevitability of the event in question. The central component of the slippery slope argument is that the first step inevitably leads to the second step, and so on.

Vietnamese Meaning

Một lập luận cho rằng một sự kiện nào đó chắc chắn sẽ xảy ra sau một sự kiện khác mà không có bất kỳ lý lẽ nào cho sự tất yếu của sự kiện đó. Thành phần trung tâm của lập luận 'dốc trượt' là bước đầu tiên chắc chắn dẫn đến bước thứ hai, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Allowing physician-assisted suicide could put us on a slippery slope towards involuntary euthanasia."

    "Cho phép bác sĩ hỗ trợ tự tử có thể đẩy chúng ta vào một con dốc trượt nguy hiểm dẫn đến việc an tử không tự nguyện."

  • "Critics warned that legalizing marijuana would put the country on a slippery slope to wider drug use."

    "Các nhà phê bình cảnh báo rằng việc hợp pháp hóa cần sa sẽ đẩy đất nước vào một con dốc trượt nguy hiểm dẫn đến việc sử dụng ma túy rộng rãi hơn."

  • "Once you start making exceptions, you're on a slippery slope and soon there will be no rules left."

    "Một khi bạn bắt đầu tạo ra những ngoại lệ, bạn đang đi trên một con dốc trượt và chẳng mấy chốc sẽ không còn quy tắc nào nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. slippery trơn trượt, khó nắm giữ
Noun slipperiness sự trơn trượt
Verb slip trượt chân, lỡ lời, tuột khỏi
Noun slip sự trượt chân, lỗi nhỏ, giấy nhỏ
Verb slope nghiêng, dốc
Noun slope độ dốc, sườn dốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slipor
Middle English
slopen
English
slippery slope
English
slippery slope (idiom/fallacy)

Nguồn gốc của một phép ẩn dụ

Cụm từ "slippery slope" ban đầu xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, dùng để mô tả nghĩa đen một con dốc trơn trượt, khó đi và dễ ngã. Tuy nhiên, nó nhanh chóng được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để chỉ một chuỗi sự kiện không mong muốn hoặc không thể đảo ngược, bắt đầu từ một hành động nhỏ ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện được cho là sẽ xảy ra, trong đó một hành động ban đầu sẽ dẫn đến các hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được sử dụng để phản đối một hành động hoặc chính sách, bằng cách cho rằng nó sẽ mở đường cho những hành động hoặc chính sách tồi tệ hơn trong tương lai. Sự khác biệt với 'domino effect' là 'slippery slope' thường mang tính tiêu cực và dự đoán các hậu quả không mong muốn, trong khi 'domino effect' có thể trung lập hơn, chỉ đơn thuần là chuỗi các sự kiện xảy ra theo sau nhau.

Prepositions

on down

Sử dụng 'on' để nhấn mạnh việc bắt đầu hoặc đặt chân lên dốc trượt. Ví dụ: 'We are on a slippery slope.' Sử dụng 'down' để nhấn mạnh việc trượt xuống hoặc hậu quả của việc trượt xuống. Ví dụ: 'We are going down a slippery slope.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slippery slope
  • dangerous dangerous slippery slope
    (tình thế dốc trượt nguy hiểm)
  • perilous perilous slippery slope
    (tình thế dốc trượt hiểm nghèo)
Verb + slippery slope
  • start down start down a slippery slope
    (bắt đầu đi vào một tình thế dốc trượt (có nguy cơ xấu đi))
  • lead to lead to a slippery slope
    (dẫn đến một tình thế dốc trượt)
  • avoid avoid a slippery slope
    (tránh một tình thế dốc trượt)
  • enter enter a slippery slope
    (bước vào một tình thế dốc trượt)
Prepositional Phrase
  • on a on a slippery slope
    (đang trong tình thế dốc trượt (có nguy cơ xấu đi))
Related Concepts
  • the slippery slope argument the slippery slope argument
    (lập luận trượt dốc (một loại ngụy biện))

Idioms

  • a slippery slope

    Một chuỗi các sự kiện xấu hoặc không mong muốn sẽ xảy ra nếu một hành động cụ thể được phép hoặc thực hiện, thường được dùng để cảnh báo.

    "Allowing a small exception could be a slippery slope to chaos."

    (Cho phép một ngoại lệ nhỏ có thể là một con dốc trượt dẫn đến sự hỗn loạn.)

  • be on a slippery slope

    Đang ở trong tình thế có nguy cơ xấu đi, dẫn đến những hậu quả không mong muốn hoặc không thể đảo ngược.

    "If we don't address these issues now, we'll be on a slippery slope."

    (Nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề này ngay bây giờ, chúng ta sẽ rơi vào tình thế dốc trượt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slippery slope

Noun
Lật mặt

Một lập luận cho rằng một sự kiện nào đó chắc chắn sẽ xảy ra sau một sự kiện khác mà không có bất kỳ lý lẽ nào cho sự tất yếu của sự kiện đó. Thành phần trung tâm của lập luận 'dốc trượt' là bước đầu tiên chắc chắn dẫn đến bước thứ hai, v.v.

"Allowing physician-assisted suicide could put us on a slippery slope towards involuntary euthanasia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slippery slope".

Ngụy biện trượt dốc (Slippery Slope Fallacy)

Trong logic và hùng biện, "slippery slope fallacy" (ngụy biện trượt dốc) là một loại ngụy biện không chính thức. Người ta dùng nó để khẳng định rằng một hành động ban đầu tương đối nhỏ sẽ nhất định dẫn đến một chuỗi các hậu quả cực đoan và không mong muốn, mà không đưa ra đủ bằng chứng cho mối liên hệ tất yếu đó. Ngụy biện này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính trị, đạo đức hoặc pháp lý để phản đối một đề xuất nào đó.