(Top Banner Ad)
pointer
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Tổng quát

pointer

UK: /ˈpɔɪntə(r)/ • US: /ˈpɔɪntər/

Nghĩa tiếng Việt

que chỉ con trỏ (trong tin học) dấu hiệu chỉ dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, thin stick used for indicating things on a map or chart.

Vietnamese Meaning

Một cái que dài, mỏng được sử dụng để chỉ các thứ trên bản đồ hoặc biểu đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used a pointer to show us where the river started."

    "Giáo viên dùng một cái que chỉ để chỉ cho chúng tôi nơi con sông bắt đầu."

  • "The stock market crash was a pointer to an upcoming recession."

    "Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán là một dấu hiệu cho thấy một cuộc suy thoái sắp tới."

  • "In computer programming, a pointer holds the address of a variable."

    "Trong lập trình máy tính, một con trỏ giữ địa chỉ của một biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, mũi nhọn, quan điểm
Verb point chỉ, trỏ, hướng về
Adjective pointed có đầu nhọn, sắc bén, nhắm thẳng vào
Adjective pointy nhọn hoắt, có nhiều điểm nhọn
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích
Verb disappoint làm thất vọng
Noun disappointment sự thất vọng
Noun appointment cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
English
point
English
pointer

Nguồn Gốc Của 'Pointer'

Từ 'pointer' có nguồn gốc từ động từ 'point' (chỉ, trỏ) và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). 'Point' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'point' (điểm, chấm), mà xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'punctum' (một điểm, dấu chấm) và động từ 'pungere' (châm, đâm). Vì vậy, 'pointer' ban đầu có nghĩa là thứ dùng để chỉ ra một điểm cụ thể, hoặc một người đưa ra chỉ dẫn.

Usage Note

Thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc giảng dạy trực quan. Chú trọng vào chức năng vật lý của việc chỉ.

Prepositions

with

pointer with: thường dùng để chỉ hành động sử dụng cái que để chỉ (ví dụ: He used a pointer with a laser to highlight key areas.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pointer
  • helpful helpful pointer
    (lời khuyên hữu ích)
  • useful useful pointer
    (gợi ý hữu dụng)
  • general general pointer
    (hướng dẫn chung)
  • good good pointer
    (lời khuyên hay)
  • valuable valuable pointer
    (gợi ý giá trị)
Verb + pointer
  • give give a pointer
    (đưa ra một lời khuyên/chỉ dẫn)
  • offer offer a pointer
    (đề nghị một gợi ý)
  • use use a pointer
    (sử dụng cây chỉ bảng/thiết bị trỏ)
  • follow follow a pointer
    (làm theo một gợi ý/chỉ dẫn)
Noun + pointer (compounds)
  • laser laser pointer
    (bút laze (để chỉ))
  • dog pointer dog
    (chó săn Pointer (một giống chó))

Idioms

  • Give someone a pointer

    Đưa ra một lời khuyên, một gợi ý hoặc một chỉ dẫn hữu ích cho ai đó.

    "Can you give me a pointer on how to fix this software issue?"

    (Bạn có thể cho tôi một lời khuyên về cách sửa lỗi phần mềm này không?)

  • A good pointer to something

    Một dấu hiệu tốt, một gợi ý rõ ràng hoặc một bằng chứng cho thấy điều gì đó.

    "The increasing sales are a good pointer to the company's success."

    (Doanh số tăng trưởng là một dấu hiệu tốt cho sự thành công của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pointer

danh từ
Lật mặt

Một cái que dài, mỏng được sử dụng để chỉ các thứ trên bản đồ hoặc biểu đồ.

"The teacher used a pointer to show us where the river started."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his presentation, the speaker will have used the laser pointer for an hour.
Vào thời điểm anh ấy kết thúc bài thuyết trình, người diễn thuyết sẽ đã sử dụng đèn laser được một giờ.
Phủ định
She won't have needed a pointer after she updates to the latest presentation software.
Cô ấy sẽ không cần một cái chỉ thị sau khi cô ấy cập nhật lên phần mềm trình chiếu mới nhất.
Nghi vấn
Will the professor have demonstrated all the features of the software using the pointer by the end of the lecture?
Liệu giáo sư có trình bày hết tất cả các tính năng của phần mềm bằng cách sử dụng con trỏ vào cuối bài giảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointer".

Bút laser (Laser Pointer)

Bút laser là một thiết bị 'pointer' phổ biến, thường được dùng trong các bài thuyết trình để chỉ vào các điểm quan trọng trên màn hình. Chúng cũng được nhiều người sử dụng để chơi đùa với thú cưng, đặc biệt là mèo, tạo ra một chấm đỏ di chuyển khiến chúng thích thú đuổi bắt.

Chó săn Pointer (Pointer Dogs)

Giống chó Pointer là một loài chó săn nổi tiếng, được đặt tên theo khả năng đặc trưng của chúng là 'chỉ' (point) vào vị trí con mồi bằng cách đứng yên và đưa mũi về phía con vật. Đây là một phong cách săn bắn độc đáo và được đánh giá cao.