pointer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, thin stick used for indicating things on a map or chart.
Vietnamese Meaning
Một cái que dài, mỏng được sử dụng để chỉ các thứ trên bản đồ hoặc biểu đồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used a pointer to show us where the river started."
"Giáo viên dùng một cái que chỉ để chỉ cho chúng tôi nơi con sông bắt đầu."
-
"The stock market crash was a pointer to an upcoming recession."
"Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán là một dấu hiệu cho thấy một cuộc suy thoái sắp tới."
-
"In computer programming, a pointer holds the address of a variable."
"Trong lập trình máy tính, một con trỏ giữ địa chỉ của một biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | point | điểm, mũi nhọn, quan điểm |
| Verb | point | chỉ, trỏ, hướng về |
| Adjective | pointed | có đầu nhọn, sắc bén, nhắm thẳng vào |
| Adjective | pointy | nhọn hoắt, có nhiều điểm nhọn |
| Adjective | pointless | vô nghĩa, không mục đích |
| Verb | disappoint | làm thất vọng |
| Noun | disappointment | sự thất vọng |
| Noun | appointment | cuộc hẹn, sự bổ nhiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc giảng dạy trực quan. Chú trọng vào chức năng vật lý của việc chỉ.
Prepositions
pointer with: thường dùng để chỉ hành động sử dụng cái que để chỉ (ví dụ: He used a pointer with a laser to highlight key areas.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
helpful helpful pointer (lời khuyên hữu ích)
-
useful useful pointer (gợi ý hữu dụng)
-
general general pointer (hướng dẫn chung)
-
good good pointer (lời khuyên hay)
-
valuable valuable pointer (gợi ý giá trị)
-
give give a pointer (đưa ra một lời khuyên/chỉ dẫn)
-
offer offer a pointer (đề nghị một gợi ý)
-
use use a pointer (sử dụng cây chỉ bảng/thiết bị trỏ)
-
follow follow a pointer (làm theo một gợi ý/chỉ dẫn)
-
laser laser pointer (bút laze (để chỉ))
-
dog pointer dog (chó săn Pointer (một giống chó))
Idioms
-
Give someone a pointer
Đưa ra một lời khuyên, một gợi ý hoặc một chỉ dẫn hữu ích cho ai đó.
"Can you give me a pointer on how to fix this software issue?"
(Bạn có thể cho tôi một lời khuyên về cách sửa lỗi phần mềm này không?)
-
A good pointer to something
Một dấu hiệu tốt, một gợi ý rõ ràng hoặc một bằng chứng cho thấy điều gì đó.
"The increasing sales are a good pointer to the company's success."
(Doanh số tăng trưởng là một dấu hiệu tốt cho sự thành công của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pointer
danh từMột cái que dài, mỏng được sử dụng để chỉ các thứ trên bản đồ hoặc biểu đồ.
"The teacher used a pointer to show us where the river started."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he finishes his presentation, the speaker will have used the laser pointer for an hour. |
Vào thời điểm anh ấy kết thúc bài thuyết trình, người diễn thuyết sẽ đã sử dụng đèn laser được một giờ. |
| Phủ định | She won't have needed a pointer after she updates to the latest presentation software. |
Cô ấy sẽ không cần một cái chỉ thị sau khi cô ấy cập nhật lên phần mềm trình chiếu mới nhất. |
| Nghi vấn | Will the professor have demonstrated all the features of the software using the pointer by the end of the lecture? |
Liệu giáo sư có trình bày hết tất cả các tính năng của phần mềm bằng cách sử dụng con trỏ vào cuối bài giảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointer".
