(Top Banner Ad)
indicating
B2
Verb (present participle) B2 General

indicating

UK: /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ/ • US: /ˈɪndɪˌkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ ra biểu thị cho thấy báo hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of indicate: pointing out or showing.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'indicate': chỉ ra hoặc cho thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arrow is indicating the emergency exit."

    "Mũi tên đang chỉ lối thoát hiểm."

  • "The red light is indicating danger."

    "Đèn đỏ đang báo hiệu nguy hiểm."

  • "Studies are indicating a link between diet and health."

    "Các nghiên cứu đang chỉ ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indicate Chỉ ra, biểu thị, cho thấy
Noun indication Sự chỉ dẫn, dấu hiệu, biểu thị
Noun indicator Vật chỉ thị, bộ phận chỉ báo, tín hiệu (xe hơi)
Adjective indicative Có tính chất chỉ thị, biểu thị
Adverb indicatively Một cách chỉ thị, biểu thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deik-
Latin
dicere / dicare
Latin
indicare
Latin
indicatus
Late Middle English
indicaten
English
indicate
English
indicating

Nguồn gốc của 'chỉ ra'

Từ 'indicating' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'indicate' trong tiếng Anh, mà gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'indicare'. 'Indicare' có nghĩa là 'chỉ ra, phơi bày' và được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, tại) và động từ 'dicare' (nói, tuyên bố), liên quan đến hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để hướng sự chú ý đến một điều gì đó. Vì vậy, khi bạn 'indicating', bạn đang 'chỉ dẫn' hoặc 'biểu thị' một cách rõ ràng một điều gì đó.

Usage Note

‘Indicating’ thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, hoặc một dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang tồn tại. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả hành động vật lý đến biểu thị ý nghĩa trừu tượng. Khác với 'showing', 'indicating' mang tính chất gợi ý hoặc gián tiếp hơn là trình bày trực tiếp.

Prepositions

to that

'Indicating to' thường được sử dụng khi chỉ ra đối tượng hoặc người nhận của thông tin. Ví dụ: 'He was indicating to me that he was unhappy.' 'Indicating that' được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề diễn giải điều được chỉ ra. Ví dụ: 'The data is indicating that sales are down.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + indicating
  • clearly clearly indicating
    (chỉ ra rõ ràng)
  • strongly strongly indicating
    (cho thấy mạnh mẽ, biểu thị rõ rệt)
  • potentially potentially indicating
    (có khả năng cho thấy)
  • directly directly indicating
    (trực tiếp chỉ ra)
Noun + indicating
  • signs signs indicating
    (những dấu hiệu cho thấy)
  • data data indicating
    (dữ liệu cho thấy)
  • evidence evidence indicating
    (bằng chứng cho thấy)
  • reports reports indicating
    (các báo cáo chỉ ra)
  • research research indicating
    (nghiên cứu cho thấy)

Idioms

  • indicating a significant change/trend

    cho thấy một sự thay đổi/xu hướng đáng kể

    "The latest figures are indicating a significant trend towards remote work."

    (Những số liệu mới nhất đang cho thấy một xu hướng đáng kể chuyển sang làm việc từ xa.)

  • indicating a lack of something

    cho thấy sự thiếu hụt của điều gì đó

    "His silence was indicating a lack of interest in the proposal."

    (Sự im lặng của anh ấy cho thấy sự thiếu quan tâm đến đề xuất.)

  • as if indicating

    như thể đang chỉ ra/ám chỉ rằng

    "She nodded, as if indicating her agreement with the plan."

    (Cô ấy gật đầu, như thể đang ám chỉ rằng cô ấy đồng ý với kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indicating

Verb (present participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'indicate': chỉ ra hoặc cho thấy.

"The arrow is indicating the emergency exit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sign indicates the direction of the museum.
Biển báo chỉ hướng đi của viện bảo tàng.
Phủ định
He does not indicate any interest in the project.
Anh ấy không biểu lộ bất kỳ sự quan tâm nào đến dự án.
Nghi vấn
Does this map indicate where the restroom is?
Bản đồ này có chỉ ra nhà vệ sinh ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indicating".

Đèn báo rẽ và Giao tiếp trên đường

Trong văn hóa giao thông phương Tây nói riêng và toàn cầu nói chung, việc sử dụng 'đèn báo rẽ' (turn indicators) trên xe cộ là một hành động thiết yếu để 'chỉ ra' ý định chuyển hướng. Việc không sử dụng hoặc sử dụng sai đèn báo rẽ không chỉ vi phạm luật mà còn bị coi là thiếu tôn trọng, gây nguy hiểm cho người khác và thể hiện sự thiếu trách nhiệm khi tham gia giao thông. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải ý định rõ ràng trong các tình huống thực tế.

Cử chỉ phi ngôn ngữ

Hành động 'indicating' không chỉ giới hạn trong lời nói. Trong nhiều nền văn hóa, các cử chỉ phi ngôn ngữ như gật đầu, lắc đầu, nhún vai, hay chỉ tay đều là những cách hiệu quả để 'chỉ ra' hoặc 'biểu thị' một ý nghĩa, cảm xúc, hoặc hướng đi nào đó. Việc hiểu và sử dụng đúng các cử chỉ này là quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm trong các tương tác xã hội.