(Top Banner Ad)
pointillist (as a related style)
C1
danh từ C1 Nghệ thuật

pointillist (as a related style)

UK: /ˈpwæ̃.tɪ.lɪst/ • US: /ˈpwæ̃.tɪ.lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc trường phái chấm bi theo phong cách chấm bi họa sĩ chấm bi (nếu là danh từ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist who practices pointillism.

Vietnamese Meaning

Một họa sĩ thực hành trường phái chấm bi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seurat was a famous pointillist."

    "Seurat là một họa sĩ chấm bi nổi tiếng."

  • "His pointillist technique was truly remarkable."

    "Kỹ thuật chấm bi của anh ấy thực sự rất đáng chú ý."

  • "She created a beautiful pointillist portrait."

    "Cô ấy đã tạo ra một bức chân dung theo phong cách chấm bi rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pointillism Chủ nghĩa điểm họa (một phong cách hội họa sử dụng các chấm màu nhỏ)
Noun pointillist Người theo trường phái điểm họa; tác phẩm theo trường phái điểm họa
Adjective pointillist Thuộc hoặc liên quan đến trường phái điểm họa

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
point
French
pointiller
French
pointillisme
English
pointillism
English
pointillist

Nguồn Gốc Pháp Của Điểm Họa

Từ 'pointillist' (người theo hoặc thuộc trường phái điểm họa) và 'pointillism' (chủ nghĩa điểm họa) có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Từ 'point' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'điểm' hoặc 'chấm'. Các họa sĩ đã sử dụng những chấm nhỏ để tạo ra hình ảnh, vì vậy phong cách này được gọi là 'pointillisme' (điểm họa). Hậu tố '-ist' được thêm vào để chỉ người thực hành phong cách này hoặc một tác phẩm thuộc về nó.

Khoa Học Đằng Sau Những Chấm Màu

Georges Seurat, người tiên phong của trường phái điểm họa, đã phát triển kỹ thuật này vào cuối thế kỷ 19. Ông và các họa sĩ khác đã áp dụng kiến thức khoa học về màu sắc và thị giác để đặt các chấm màu nguyên chất cạnh nhau. Thay vì trộn màu trên bảng pha, mắt người xem sẽ tự động hòa trộn các chấm màu này khi nhìn từ xa, tạo ra màu sắc và hình ảnh sống động hơn. Đây là một cách tiếp cận mang tính cách mạng trong nghệ thuật.

Usage Note

Danh từ 'pointillist' chỉ người họa sĩ theo đuổi và sáng tạo nghệ thuật theo phong cách chấm bi. Phong cách này đặc trưng bởi việc sử dụng các chấm nhỏ màu sắc khác nhau để tạo nên một bức tranh tổng thể khi nhìn từ xa. Nghệ sĩ chấm bi nổi tiếng nhất là Georges Seurat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pointillist (Style/Work)
  • distinctive distinctive pointillist style
    (phong cách điểm họa đặc trưng)
  • early early pointillist works
    (những tác phẩm điểm họa thời kỳ đầu)
  • modern modern pointillist interpretation
    (sự diễn giải điểm họa hiện đại)
Pointillist + Noun
  • technique pointillist technique
    (kỹ thuật điểm họa)
  • painting pointillist painting
    (bức tranh điểm họa)
  • artist pointillist artist
    (họa sĩ trường phái điểm họa)
  • masterpiece pointillist masterpiece
    (kiệt tác điểm họa)
  • approach pointillist approach
    (cách tiếp cận điểm họa)
Prepositional Phrase + Pointillist
  • in a in a pointillist style
    (theo một phong cách điểm họa)
  • with a with a pointillist touch
    (với một nét điểm họa)

Idioms

  • in a pointillist style

    Theo phong cách điểm họa (chỉ cách một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng các chấm màu nhỏ)

    "The artist created the portrait in a pointillist style, using tiny dots of pure color."

    (Người họa sĩ đã vẽ bức chân dung theo phong cách điểm họa, sử dụng những chấm màu tinh khiết nhỏ xíu.)

  • a pointillist approach to art

    Một cách tiếp cận điểm họa trong nghệ thuật (mô tả phương pháp hoặc triết lý của một họa sĩ)

    "Seurat adopted a scientific, pointillist approach to art, focusing on optical blending."

    (Seurat đã áp dụng một cách tiếp cận khoa học, điểm họa trong nghệ thuật, tập trung vào sự pha trộn quang học.)

  • using a pointillist technique

    Sử dụng kỹ thuật điểm họa (mô tả cách thức thực hiện một tác phẩm)

    "The landscape painting was created using a precise pointillist technique."

    (Bức tranh phong cảnh được tạo ra bằng kỹ thuật điểm họa chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pointillist (as a related style)

danh từ
Lật mặt

Một họa sĩ thực hành trường phái chấm bi.

"Seurat was a famous pointillist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pointillist (as a related style)".

Georges Seurat và sự Ra Đời của Điểm Họa

Chủ nghĩa điểm họa (Pointillism) là một phong cách nghệ thuật phát triển từ Chủ nghĩa Hậu ấn tượng (Post-Impressionism) vào cuối thế kỷ 19, với họa sĩ người Pháp Georges Seurat là người tiên phong. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, 'Chủ nhật trên đảo La Grande Jatte' (A Sunday Afternoon on the Island of La Grande Jatte), là một ví dụ điển hình về cách các chấm màu nhỏ li ti được sắp đặt cạnh nhau để tạo ra hình ảnh tổng thể sống động và rực rỡ khi nhìn từ xa.

Khoa Học và Nghệ Thuật: Kỹ Thuật Trộn Màu Quang Học

Điều đặc biệt về phong cách điểm họa là sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học. Các họa sĩ trường phái điểm họa không trộn màu trên bảng vẽ mà đặt các chấm màu nguyên chất cạnh nhau trên canvas. Họ tin rằng mắt người xem sẽ tự 'trộn' các màu này một cách quang học, tạo ra màu sắc sáng hơn, sống động hơn so với việc trộn màu truyền thống. Kỹ thuật này yêu cầu sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về lý thuyết màu sắc.