(Top Banner Ad)
policy modification
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

policy modification

Nghĩa tiếng Việt

sửa đổi chính sách điều chỉnh chính sách thay đổi chính sách (nhỏ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of changing or altering a policy.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thay đổi hoặc sửa đổi một chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee proposed a significant policy modification."

    "Ủy ban đã đề xuất một sự sửa đổi chính sách đáng kể."

  • "The company announced a policy modification regarding employee benefits."

    "Công ty đã thông báo về một sự sửa đổi chính sách liên quan đến phúc lợi của nhân viên."

  • "The government is considering a policy modification to address climate change."

    "Chính phủ đang xem xét một sự sửa đổi chính sách để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Verb modify sửa đổi, điều chỉnh
Noun modifier từ bổ nghĩa; người/vật sửa đổi
Adjective modified đã được sửa đổi

Synonyms

policy amendment (sự sửa đổi chính sách)policy alteration (sự thay đổi chính sách)policy revision (sự xem xét lại chính sách)

Antonyms

Related Words

policy development (phát triển chính sách)policy analysis (phân tích chính sách)

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
policie
English
policy
Latin
modificare
Old French
modifier
English
modification

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' (chính sách) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia', dùng để chỉ quyền công dân hoặc quản lý một thành phố-bang. Từ này sau đó được La-tinh hóa thành 'politia' và du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'policie', ám chỉ việc quản lý dân sự hoặc chính phủ. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa về một khóa hành động được chính phủ hoặc tổ chức áp dụng.

Nguồn gốc của 'Modification'

Từ 'modification' (sự sửa đổi, điều chỉnh) có gốc từ động từ La-tinh 'modificare', được tạo thành từ 'modus' (phép đo, cách thức) và 'facere' (làm). Nó có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'giới hạn'. Đến thế kỷ 14, động từ 'modify' (sửa đổi) đã xuất hiện trong tiếng Anh, và danh từ 'modification' theo sau vào cuối thế kỷ 15, mang ý nghĩa về hành động hoặc kết quả của việc thay đổi, điều chỉnh một cái gì đó trong giới hạn nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, chẳng hạn như trong chính phủ, tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nó ngụ ý một sự thay đổi có chủ ý đối với một chính sách hiện có. Khác với 'policy change', 'policy modification' thường ám chỉ sự điều chỉnh nhỏ hơn, tinh tế hơn.

Prepositions

to of

'modification to' chỉ ra đối tượng được sửa đổi (ví dụ: 'modification to the policy'). 'modification of' chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của sự sửa đổi (ví dụ: 'modification of regulations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policy modification
  • significant significant policy modification
    (sự sửa đổi chính sách đáng kể)
  • minor minor policy modification
    (sự sửa đổi chính sách nhỏ)
  • drastic drastic policy modification
    (sự sửa đổi chính sách mạnh mẽ/quyết liệt)
  • proposed proposed policy modification
    (sự sửa đổi chính sách được đề xuất)
Verb + policy modification
  • implement implement a policy modification
    (thực hiện/áp dụng sự sửa đổi chính sách)
  • propose propose a policy modification
    (đề xuất một sự sửa đổi chính sách)
  • approve approve a policy modification
    (phê duyệt sự sửa đổi chính sách)
  • undergo undergo policy modification
    (trải qua sự sửa đổi chính sách)

Idioms

  • to propose a policy modification

    Đề xuất một sự sửa đổi chính sách

    "The committee decided to propose a policy modification to address the new challenges."

    (Ủy ban đã quyết định đề xuất một sự sửa đổi chính sách để giải quyết những thách thức mới.)

  • undergo policy modification

    Trải qua sự sửa đổi chính sách

    "The company's privacy rules are expected to undergo policy modification next quarter."

    (Các quy tắc bảo mật của công ty dự kiến sẽ trải qua sự sửa đổi chính sách vào quý tới.)

  • a series of policy modifications

    Một loạt các sự sửa đổi chính sách

    "The government introduced a series of policy modifications to boost economic growth."

    (Chính phủ đã ban hành một loạt các sự sửa đổi chính sách để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy modification

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thay đổi hoặc sửa đổi một chính sách.

"The committee proposed a significant policy modification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy modification".

Quá trình Dân chủ và Chính sách

Trong các xã hội dân chủ, việc sửa đổi chính sách thường không chỉ là quyết định của một cá nhân hay một nhóm nhỏ. Nó thường trải qua các cuộc tranh luận công khai, tham vấn ý kiến cộng đồng, và quy trình lập pháp phức tạp. Điều này giúp đảm bảo rằng các thay đổi chính sách phản ánh nguyện vọng và phục vụ lợi ích của đa số người dân, đồng thời tạo cơ hội cho công chúng tham gia vào quá trình ra quyết định.

Sự Thích nghi trong Quản lý

Việc sửa đổi chính sách là một phần không thể thiếu trong quản lý hiện đại. Nó phản ánh sự năng động không ngừng của xã hội, công nghệ và các sự kiện toàn cầu. Các chính phủ và tổ chức phải liên tục đánh giá và điều chỉnh chính sách của mình để ứng phó với những thách thức mới, nắm bắt cơ hội và duy trì sự phù hợp, hiệu quả trong một thế giới thay đổi nhanh chóng. Sự cứng nhắc trong chính sách có thể dẫn đến thất bại hoặc tụt hậu.