policy alteration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change or modification made to an existing policy.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi hoặc điều chỉnh được thực hiện đối với một chính sách hiện hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a policy alteration to address employee concerns."
"Công ty đã công bố một sự thay đổi chính sách để giải quyết những lo ngại của nhân viên."
-
"The proposed policy alteration will require a thorough review."
"Sự thay đổi chính sách được đề xuất sẽ yêu cầu một sự xem xét kỹ lưỡng."
-
"The policy alteration was implemented to improve customer service."
"Sự thay đổi chính sách đã được thực hiện để cải thiện dịch vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | policy | chính sách, nguyên tắc |
| Noun | politician | nhà chính trị |
| Noun | politics | chính trị, các hoạt động chính trị |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Verb | politicize | chính trị hóa |
| Verb | alter | thay đổi, biến đổi |
| Noun | alternative | sự lựa chọn khác, phương án thay thế |
| Adjective | alterable | có thể thay đổi |
| Adjective | unalterable | không thể thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như chính phủ, tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi, không chỉ là sự khác biệt đơn thuần. Khác với "policy change" có thể chỉ sự thay đổi chung chung, "policy alteration" ngụ ý một sự điều chỉnh, sửa đổi chi tiết và có chủ đích.
Prepositions
* **to:** Diễn tả hướng của sự thay đổi: "policy alteration to increase efficiency" (thay đổi chính sách để tăng hiệu quả). * **in:** Chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh chịu ảnh hưởng của sự thay đổi: "policy alteration in environmental regulations" (thay đổi chính sách trong quy định về môi trường). * **of:** Liên quan đến bản chất của sự thay đổi: "policy alteration of the previous guidelines" (thay đổi chính sách về các hướng dẫn trước đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant policy alteration (thay đổi chính sách đáng kể)
-
minor minor policy alteration (thay đổi chính sách nhỏ)
-
drastic drastic policy alteration (thay đổi chính sách quyết liệt/mạnh mẽ)
-
proposed proposed policy alteration (thay đổi chính sách được đề xuất)
-
implement implement a policy alteration (thực hiện một thay đổi chính sách)
-
propose propose a policy alteration (đề xuất một thay đổi chính sách)
-
undergo undergo a policy alteration (trải qua một thay đổi chính sách)
-
require require a policy alteration (đòi hỏi/yêu cầu một thay đổi chính sách)
-
lead to lead to a policy alteration (dẫn đến một thay đổi chính sách)
Idioms
-
make a policy alteration
thực hiện/tạo ra một thay đổi chính sách
"The government decided to make a significant policy alteration to address unemployment."
(Chính phủ quyết định thực hiện một thay đổi chính sách đáng kể để giải quyết vấn đề thất nghiệp.)
-
call for a policy alteration
kêu gọi/đòi hỏi một thay đổi chính sách
"Activists are calling for a policy alteration on environmental protection."
(Các nhà hoạt động đang kêu gọi một thay đổi chính sách về bảo vệ môi trường.)
-
undergo a policy alteration
trải qua một thay đổi chính sách
"The education system will undergo a major policy alteration next year."
(Hệ thống giáo dục sẽ trải qua một thay đổi chính sách lớn vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
policy alteration
NounSự thay đổi hoặc điều chỉnh được thực hiện đối với một chính sách hiện hành.
"The company announced a policy alteration to address employee concerns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy alteration".
