(Top Banner Ad)
policy maintenance
B2
Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Luật

policy maintenance

UK: /ˈpɒləsi ˈmeɪntənəns/ • US: /ˈpɑːləsi ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì chính sách bảo trì chính sách cập nhật chính sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activities involved in ensuring that policies are kept up-to-date and effective.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động liên quan đến việc đảm bảo rằng các chính sách được cập nhật và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular policy maintenance is crucial for ensuring compliance with the latest regulations."

    "Việc duy trì chính sách thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ các quy định mới nhất."

  • "The company invests heavily in policy maintenance to minimize risks."

    "Công ty đầu tư mạnh vào việc duy trì chính sách để giảm thiểu rủi ro."

  • "Effective policy maintenance requires regular audits and feedback."

    "Việc duy trì chính sách hiệu quả đòi hỏi kiểm toán và phản hồi thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policy Chính sách, điều lệ
Verb politicize Chính trị hóa
Adjective political Thuộc về chính trị
Noun maintenance Sự bảo trì, sự duy trì
Verb maintain Duy trì, bảo dưỡng
Adjective maintainable Có thể duy trì được, có thể bảo trì được

Synonyms

policy upkeep (duy trì chính sách)policy revision (sửa đổi chính sách)policy update (cập nhật chính sách)

Antonyms

policy creation (tạo chính sách)policy implementation (triển khai chính sách)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (city-state)
Latin
politia (citizenship, administration)
Old French
policie (government, administration)
Middle English
policie (government, civil administration)
Latin
manutentionem (holding in hand, support)
Old French
maintenance (support, upkeep)
Middle English
maintenance (support, upkeep)
Modern English
policy maintenance (compound noun)

Nguồn gốc của 'policy maintenance'

Cụm từ 'policy maintenance' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Policy' (chính sách) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'polis' (thành phố), phát triển qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là quản lý công việc của nhà nước. 'Maintenance' (duy trì) xuất phát từ tiếng Latin 'manutenere' (giữ trong tay, hỗ trợ). Khi kết hợp, 'policy maintenance' mô tả hành động quản lý và đảm bảo rằng các quy tắc, hướng dẫn hoặc nguyên tắc đã thiết lập được tuân thủ, cập nhật và duy trì hiệu quả theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý doanh nghiệp, quản lý nhà nước, hoặc các tổ chức có quy trình và quy định chính thức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và cải tiến các chính sách hiện có thay vì chỉ đơn thuần là thiết lập chúng. 'Policy maintenance' bao gồm các hoạt động như rà soát định kỳ, sửa đổi, cập nhật, và đảm bảo tuân thủ.

Prepositions

of for

''Policy maintenance of [something]'' chỉ hoạt động duy trì chính sách *đối với* cái gì đó (ví dụ: 'Policy maintenance of data privacy'). ''Policy maintenance for [purpose]'' chỉ hoạt động duy trì chính sách *nhằm* mục đích gì đó (ví dụ: 'Policy maintenance for regulatory compliance').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + policy maintenance
  • ensure ensure policy maintenance
    (đảm bảo việc duy trì chính sách)
  • perform perform policy maintenance
    (thực hiện duy trì chính sách)
  • oversee oversee policy maintenance
    (giám sát việc duy trì chính sách)
  • handle handle policy maintenance
    (xử lý việc duy trì chính sách)
Adjective + policy maintenance
  • effective effective policy maintenance
    (việc duy trì chính sách hiệu quả)
  • regular regular policy maintenance
    (việc duy trì chính sách thường xuyên)
  • ongoing ongoing policy maintenance
    (việc duy trì chính sách liên tục)
  • proactive proactive policy maintenance
    (việc duy trì chính sách chủ động)
Noun + policy maintenance
  • policy maintenance policy maintenance procedures
    (các quy trình duy trì chính sách)
  • policy maintenance policy maintenance plan
    (kế hoạch duy trì chính sách)

Idioms

  • Policy maintenance framework

    Khuôn khổ duy trì chính sách (hệ thống các quy tắc và quy trình để đảm bảo chính sách được thực hiện và cập nhật)

    "Our organization adopted a new policy maintenance framework to improve compliance."

    (Tổ chức của chúng tôi đã áp dụng một khuôn khổ duy trì chính sách mới để cải thiện việc tuân thủ.)

  • Responsible for policy maintenance

    Chịu trách nhiệm duy trì chính sách (có trách nhiệm giám sát và thực hiện việc duy trì các chính sách)

    "The HR department is responsible for policy maintenance regarding employee benefits."

    (Phòng nhân sự chịu trách nhiệm duy trì chính sách liên quan đến phúc lợi nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy maintenance

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động liên quan đến việc đảm bảo rằng các chính sách được cập nhật và hiệu quả.

"Regular policy maintenance is crucial for ensuring compliance with the latest regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy maintenance".

Tầm quan trọng của sự ổn định và tuân thủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh toàn cầu, việc duy trì chính sách (policy maintenance) phản ánh một giá trị cốt lõi về sự ổn định, công bằng và tuân thủ quy tắc. Nó đảm bảo rằng các nguyên tắc và luật lệ không chỉ được ban hành mà còn được áp dụng nhất quán, giúp tạo ra một môi trường làm việc hoặc xã hội có trật tự, minh bạch và có thể dự đoán được. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như tài chính, pháp luật và quản trị công.

Văn hóa quản trị và cải tiến liên tục

Cụm từ 'policy maintenance' cũng liên quan đến khái niệm quản trị và cải tiến liên tục. Nó không chỉ đơn thuần là việc giữ nguyên hiện trạng mà còn bao gồm việc đánh giá, điều chỉnh và cập nhật các chính sách để phù hợp với sự thay đổi của môi trường, công nghệ hoặc nhu cầu xã hội. Điều này thể hiện một tư duy chủ động trong việc duy trì hiệu quả và tính thích ứng của các quy tắc trong một tổ chức hoặc hệ thống, thường thấy rõ trong các công ty hiện đại và các tổ chức quốc tế.