policy maintenance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activities involved in ensuring that policies are kept up-to-date and effective.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động liên quan đến việc đảm bảo rằng các chính sách được cập nhật và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular policy maintenance is crucial for ensuring compliance with the latest regulations."
"Việc duy trì chính sách thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ các quy định mới nhất."
-
"The company invests heavily in policy maintenance to minimize risks."
"Công ty đầu tư mạnh vào việc duy trì chính sách để giảm thiểu rủi ro."
-
"Effective policy maintenance requires regular audits and feedback."
"Việc duy trì chính sách hiệu quả đòi hỏi kiểm toán và phản hồi thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | policy | Chính sách, điều lệ |
| Verb | politicize | Chính trị hóa |
| Adjective | political | Thuộc về chính trị |
| Noun | maintenance | Sự bảo trì, sự duy trì |
| Verb | maintain | Duy trì, bảo dưỡng |
| Adjective | maintainable | Có thể duy trì được, có thể bảo trì được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý doanh nghiệp, quản lý nhà nước, hoặc các tổ chức có quy trình và quy định chính thức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và cải tiến các chính sách hiện có thay vì chỉ đơn thuần là thiết lập chúng. 'Policy maintenance' bao gồm các hoạt động như rà soát định kỳ, sửa đổi, cập nhật, và đảm bảo tuân thủ.
Prepositions
''Policy maintenance of [something]'' chỉ hoạt động duy trì chính sách *đối với* cái gì đó (ví dụ: 'Policy maintenance of data privacy'). ''Policy maintenance for [purpose]'' chỉ hoạt động duy trì chính sách *nhằm* mục đích gì đó (ví dụ: 'Policy maintenance for regulatory compliance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure policy maintenance (đảm bảo việc duy trì chính sách)
-
perform perform policy maintenance (thực hiện duy trì chính sách)
-
oversee oversee policy maintenance (giám sát việc duy trì chính sách)
-
handle handle policy maintenance (xử lý việc duy trì chính sách)
-
effective effective policy maintenance (việc duy trì chính sách hiệu quả)
-
regular regular policy maintenance (việc duy trì chính sách thường xuyên)
-
ongoing ongoing policy maintenance (việc duy trì chính sách liên tục)
-
proactive proactive policy maintenance (việc duy trì chính sách chủ động)
-
policy maintenance policy maintenance procedures (các quy trình duy trì chính sách)
-
policy maintenance policy maintenance plan (kế hoạch duy trì chính sách)
Idioms
-
Policy maintenance framework
Khuôn khổ duy trì chính sách (hệ thống các quy tắc và quy trình để đảm bảo chính sách được thực hiện và cập nhật)
"Our organization adopted a new policy maintenance framework to improve compliance."
(Tổ chức của chúng tôi đã áp dụng một khuôn khổ duy trì chính sách mới để cải thiện việc tuân thủ.)
-
Responsible for policy maintenance
Chịu trách nhiệm duy trì chính sách (có trách nhiệm giám sát và thực hiện việc duy trì các chính sách)
"The HR department is responsible for policy maintenance regarding employee benefits."
(Phòng nhân sự chịu trách nhiệm duy trì chính sách liên quan đến phúc lợi nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
policy maintenance
Danh từCác hoạt động liên quan đến việc đảm bảo rằng các chính sách được cập nhật và hiệu quả.
"Regular policy maintenance is crucial for ensuring compliance with the latest regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy maintenance".
