(Top Banner Ad)
political incorrectness
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Ngôn ngữ học

political incorrectness

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˌɪnkəˈrɛktnəs/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˌɪnkəˈrɛktnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu tế nhị chính trị sự không đúng đắn về mặt chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expression or behavior that deviates from or opposes the dominant political views of a society or group, typically through the use of controversial or offensive language.

Vietnamese Meaning

Sự thể hiện hoặc hành vi đi chệch hoặc chống lại các quan điểm chính trị thống trị của một xã hội hoặc nhóm, thường thông qua việc sử dụng ngôn ngữ gây tranh cãi hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political incorrectness often gets him into trouble."

    "Sự thiếu tế nhị chính trị của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối."

  • "Some people view political incorrectness as refreshing honesty."

    "Một số người xem sự thiếu tế nhị chính trị là sự trung thực mới mẻ."

  • "The comedian's act was full of political incorrectness."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài chứa đầy sự thiếu tế nhị chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Noun politics chính trị học, nền chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective correct đúng, chính xác
Verb correct sửa chữa, điều chỉnh
Noun correctness sự đúng đắn, sự chính xác
Adjective incorrect sai, không đúng
Adverb incorrectly một cách sai lầm, không chính xác
Noun political correctness sự đúng đắn chính trị
Adjective politically correct đúng đắn chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Latin
politicus
English
political
Latin
correctus
English
incorrect
English
incorrectness
English
political incorrectness

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'political incorrectness' (sự thiếu đúng đắn chính trị) xuất hiện như một phản ứng lại khái niệm 'political correctness' (sự đúng đắn chính trị). Ban đầu, 'political correctness' được dùng trong các phong trào xã hội (như dân quyền, nữ quyền) để chỉ việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội nhằm tránh xúc phạm hoặc gây tổn hại đến các nhóm thiểu số. Tuy nhiên, theo thời gian, một số người cho rằng 'political correctness' đã trở nên quá nghiêm ngặt, hạn chế tự do ngôn luận và sự hài hước. Từ đó, 'political incorrectness' được dùng để mô tả những hành vi, phát ngôn hoặc thái độ đi ngược lại các chuẩn mực này, đôi khi nhằm mục đích châm biếm, thể hiện sự thật phũ phàng, hoặc đơn giản là thách thức các quy tắc xã hội đã được thiết lập.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những phát ngôn hoặc hành động bị coi là xúc phạm hoặc phân biệt đối xử đối với một nhóm người nhất định, dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục, v.v. Nó thường liên quan đến sự thách thức các quy tắc xã hội và các chuẩn mực được chấp nhận.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- Political incorrectness of his comments: Sự thiếu tế nhị chính trị trong bình luận của anh ấy.
- Political incorrectness in public discourse: Sự thiếu tế nhị chính trị trong diễn ngôn công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political incorrectness
  • refreshing refreshing political incorrectness
    (sự thiếu đúng đắn chính trị đầy mới mẻ (mang lại cảm giác sảng khoái vì chân thật))
  • blatant blatant political incorrectness
    (sự thiếu đúng đắn chính trị trắng trợn, lộ liễu)
  • unapologetic unapologetic political incorrectness
    (sự thiếu đúng đắn chính trị không hối lỗi)
Verb + political incorrectness
  • display display political incorrectness
    (thể hiện, biểu lộ sự thiếu đúng đắn chính trị)
  • embrace embrace political incorrectness
    (chấp nhận, ủng hộ sự thiếu đúng đắn chính trị)
  • be accused of be accused of political incorrectness
    (bị buộc tội là thiếu đúng đắn chính trị)

Idioms

  • to be politically incorrect

    (mang tính) thiếu đúng đắn chính trị (thường chỉ một ý kiến, phát ngôn gây tranh cãi)

    "Some of his jokes were considered politically incorrect by a portion of the audience."

    (Một số câu chuyện cười của anh ấy bị một bộ phận khán giả cho là thiếu đúng đắn chính trị.)

  • a refreshing dose of political incorrectness

    một liều lượng sự thiếu đúng đắn chính trị đầy sảng khoái (khi ai đó nói điều gì đó chân thật, không ngại ý kiến chung, gây bất ngờ)

    "Her latest article offered a refreshing dose of political incorrectness in an otherwise cautious debate."

    (Bài viết mới nhất của cô ấy mang đến một sự thiếu đúng đắn chính trị đầy mới mẻ trong một cuộc tranh luận vốn dĩ thận trọng.)

  • to revel in political incorrectness

    thích thú, khoái chí với sự thiếu đúng đắn chính trị (thường để chỉ việc cố tình nói những điều gây tranh cãi để thu hút sự chú ý hoặc chọc tức người khác)

    "He seemed to revel in political incorrectness, often making controversial statements just to get a reaction."

    (Anh ta dường như thích thú với sự thiếu đúng đắn chính trị, thường xuyên đưa ra những phát ngôn gây tranh cãi chỉ để có được phản ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political incorrectness

Danh từ
Lật mặt

Sự thể hiện hoặc hành vi đi chệch hoặc chống lại các quan điểm chính trị thống trị của một xã hội hoặc nhóm, thường thông qua việc sử dụng ngôn ngữ gây tranh cãi hoặc xúc phạm.

"His political incorrectness often gets him into trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political incorrectness".

Đối trọng của 'đúng đắn chính trị'

Khái niệm 'political incorrectness' thường được nhìn nhận như một đối trọng hoặc một phản ứng chống lại 'political correctness'. Trong khi 'political correctness' nhấn mạnh sự nhạy cảm và bao dung để tránh xúc phạm, 'political incorrectness' lại gắn liền với việc thách thức các giới hạn, ưu tiên sự tự do ngôn luận, hoặc đôi khi là việc cố ý bỏ qua các chuẩn mực xã hội để thể hiện quan điểm cá nhân, châm biếm, hoặc mang lại yếu tố gây sốc trong hài kịch.

Tự do ngôn luận và sự nhạy cảm

Sự tồn tại của 'political incorrectness' phản ánh một cuộc tranh luận rộng lớn hơn trong xã hội phương Tây về ranh giới giữa tự do ngôn luận và sự nhạy cảm xã hội. Những người ủng hộ 'political incorrectness' thường lập luận rằng các quy tắc về 'đúng đắn chính trị' đã đi quá xa, hạn chế khả năng bày tỏ ý kiến một cách thẳng thắn và chân thực. Ngược lại, những người chỉ trích cho rằng 'political incorrectness' đôi khi được dùng như một cái cớ để phát ngôn phân biệt đối xử, thù địch hoặc thiếu tôn trọng.