(Top Banner Ad)
gaffe
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

gaffe

UK: /ɡæf/ • US: /ɡæf/

Nghĩa tiếng Việt

lỡ lời sơ suất vạ miệng mắc lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintentional act or remark causing embarrassment to its originator; a blunder.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc lời nói vô ý gây bối rối cho người nói; một sai lầm ngớ ngẩn, một lỗi lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician made a major gaffe when he confused two countries during his speech."

    "Chính trị gia đã mắc một sai lầm lớn khi ông ta nhầm lẫn hai quốc gia trong bài phát biểu của mình."

  • "His unfortunate remark was a social gaffe."

    "Nhận xét đáng tiếc của anh ấy là một sai lầm xã hội."

  • "The CEO's insensitive comment about the layoffs was a major gaffe."

    "Bình luận vô cảm của CEO về việc sa thải nhân viên là một sai lầm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gaff cái móc (dùng để bắt cá lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

French
gaffe

Nguồn gốc từ 'gaffe'

Từ 'gaffe' xuất phát từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'móc thuyền' hoặc 'cái xà beng'. Sau đó, nó mang nghĩa 'sai lầm' hoặc 'vụng về'. Câu chuyện kể rằng những người vụng về hay làm rơi móc thuyền xuống nước, từ đó 'gaffe' được dùng để chỉ những lỗi lầm ngớ ngẩn.

Usage Note

Từ "gaffe" thường được sử dụng để mô tả những sai lầm trong giao tiếp, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị hoặc trước công chúng. Nó ngụ ý một sự thiếu thận trọng hoặc một sự lỡ lời gây ra sự xấu hổ hoặc tổn hại đến uy tín. Khác với "mistake" (lỗi sai) đơn thuần, "gaffe" mang tính chất xã hội và thường có hậu quả tiêu cực về mặt hình ảnh hoặc quan hệ.

Prepositions

a gaffe by commit a gaffe

"a gaffe by [ai đó]" - nhấn mạnh ai là người gây ra lỗi. Ví dụ: "a gaffe by the president". "commit a gaffe" - nhấn mạnh hành động gây ra lỗi. Ví dụ: "He committed a major gaffe during the interview."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaffe
  • major major gaffe
    (sai lầm lớn)
  • political political gaffe
    (sai lầm chính trị)
  • public public gaffe
    (sai lầm trước công chúng)
Verb + gaffe
  • commit commit a gaffe
    (phạm phải sai lầm)
  • make make a gaffe
    (mắc phải sai lầm)
  • avoid avoid a gaffe
    (tránh mắc phải sai lầm)

Idioms

  • a faux pas

    một lỗi xã giao

    "Saying that was a bit of a faux pas."

    (Nói điều đó có hơi bị lỗi xã giao.)

  • put your foot in it

    vạ miệng

    "I really put my foot in it when I asked her about her husband."

    (Tôi thật sự vạ miệng khi hỏi cô ấy về chồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaffe

noun
Lật mặt

Một hành động hoặc lời nói vô ý gây bối rối cho người nói; một sai lầm ngớ ngẩn, một lỗi lầm.

"The politician made a major gaffe when he confused two countries during his speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the diplomat made a terrible gaffe during the negotiations, the talks completely broke down.
Bởi vì nhà ngoại giao đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn khủng khiếp trong các cuộc đàm phán, các cuộc đàm phán đã hoàn toàn đổ vỡ.
Phủ định
Unless the politician avoids another gaffe, he won't be elected.
Trừ khi chính trị gia tránh được một sai lầm ngớ ngẩn khác, ông ta sẽ không được bầu.
Nghi vấn
If the CEO hadn't committed such a public gaffe, would the company's stock price have remained stable?
Nếu CEO không gây ra một sai lầm ngớ ngẩn công khai như vậy, liệu giá cổ phiếu của công ty có duy trì ổn định không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Making a gaffe during a presentation can be embarrassing.
Mắc phải một sai lầm ngớ ngẩn trong khi thuyết trình có thể gây xấu hổ.
Phủ định
Avoiding a gaffe is crucial for maintaining a professional image.
Tránh mắc phải sai lầm ngớ ngẩn là rất quan trọng để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is admitting a gaffe better than trying to cover it up?
Thừa nhận một sai lầm ngớ ngẩn có tốt hơn là cố gắng che đậy nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a terrible gaffe at the conference, didn't he?
Anh ấy đã mắc một lỗi khủng khiếp tại hội nghị, phải không?
Phủ định
She didn't realize it was such a gaffe, did she?
Cô ấy đã không nhận ra đó là một sai lầm lớn, phải không?
Nghi vấn
It's a gaffe to mention his failed marriage, isn't it?
Việc đề cập đến cuộc hôn nhân thất bại của anh ấy là một sai lầm, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will commit a gaffe if he doesn't prepare his speech carefully.
Anh ấy sẽ mắc một lỗi lầm nếu anh ấy không chuẩn bị bài phát biểu của mình cẩn thận.
Phủ định
She is not going to make such a gaffe again.
Cô ấy sẽ không mắc phải một sai lầm như vậy nữa.
Nghi vấn
Will his political gaffe cost him the election?
Liệu sai lầm chính trị của anh ấy có khiến anh ấy mất cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaffe".

Văn hóa 'Xin lỗi'

Trong văn hóa phương Tây, việc công khai xin lỗi sau khi mắc phải 'gaffe' là rất quan trọng. Một lời xin lỗi chân thành có thể giúp xoa dịu tình hình và thể hiện sự hối lỗi. Việc không xin lỗi hoặc xin lỗi một cách miễn cưỡng có thể gây ra phản ứng tiêu cực hơn.