gaffe
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gaffe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hành động hoặc lời nói vô ý gây bối rối cho người nói; một sai lầm ngớ ngẩn, một lỗi lầm.
Definition (English Meaning)
An unintentional act or remark causing embarrassment to its originator; a blunder.
Ví dụ Thực tế với 'Gaffe'
-
"The politician made a major gaffe when he confused two countries during his speech."
"Chính trị gia đã mắc một sai lầm lớn khi ông ta nhầm lẫn hai quốc gia trong bài phát biểu của mình."
-
"His unfortunate remark was a social gaffe."
"Nhận xét đáng tiếc của anh ấy là một sai lầm xã hội."
-
"The CEO's insensitive comment about the layoffs was a major gaffe."
"Bình luận vô cảm của CEO về việc sa thải nhân viên là một sai lầm lớn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gaffe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gaffe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gaffe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "gaffe" thường được sử dụng để mô tả những sai lầm trong giao tiếp, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị hoặc trước công chúng. Nó ngụ ý một sự thiếu thận trọng hoặc một sự lỡ lời gây ra sự xấu hổ hoặc tổn hại đến uy tín. Khác với "mistake" (lỗi sai) đơn thuần, "gaffe" mang tính chất xã hội và thường có hậu quả tiêu cực về mặt hình ảnh hoặc quan hệ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"a gaffe by [ai đó]" - nhấn mạnh ai là người gây ra lỗi. Ví dụ: "a gaffe by the president". "commit a gaffe" - nhấn mạnh hành động gây ra lỗi. Ví dụ: "He committed a major gaffe during the interview."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gaffe'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the diplomat made a terrible gaffe during the negotiations, the talks completely broke down.
|
Bởi vì nhà ngoại giao đã mắc một sai lầm ngớ ngẩn khủng khiếp trong các cuộc đàm phán, các cuộc đàm phán đã hoàn toàn đổ vỡ. |
| Phủ định |
Unless the politician avoids another gaffe, he won't be elected.
|
Trừ khi chính trị gia tránh được một sai lầm ngớ ngẩn khác, ông ta sẽ không được bầu. |
| Nghi vấn |
If the CEO hadn't committed such a public gaffe, would the company's stock price have remained stable?
|
Nếu CEO không gây ra một sai lầm ngớ ngẩn công khai như vậy, liệu giá cổ phiếu của công ty có duy trì ổn định không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Making a gaffe during a presentation can be embarrassing.
|
Mắc phải một sai lầm ngớ ngẩn trong khi thuyết trình có thể gây xấu hổ. |
| Phủ định |
Avoiding a gaffe is crucial for maintaining a professional image.
|
Tránh mắc phải sai lầm ngớ ngẩn là rất quan trọng để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn |
Is admitting a gaffe better than trying to cover it up?
|
Thừa nhận một sai lầm ngớ ngẩn có tốt hơn là cố gắng che đậy nó không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He made a terrible gaffe at the conference, didn't he?
|
Anh ấy đã mắc một lỗi khủng khiếp tại hội nghị, phải không? |
| Phủ định |
She didn't realize it was such a gaffe, did she?
|
Cô ấy đã không nhận ra đó là một sai lầm lớn, phải không? |
| Nghi vấn |
It's a gaffe to mention his failed marriage, isn't it?
|
Việc đề cập đến cuộc hôn nhân thất bại của anh ấy là một sai lầm, phải không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He will commit a gaffe if he doesn't prepare his speech carefully.
|
Anh ấy sẽ mắc một lỗi lầm nếu anh ấy không chuẩn bị bài phát biểu của mình cẩn thận. |
| Phủ định |
She is not going to make such a gaffe again.
|
Cô ấy sẽ không mắc phải một sai lầm như vậy nữa. |
| Nghi vấn |
Will his political gaffe cost him the election?
|
Liệu sai lầm chính trị của anh ấy có khiến anh ấy mất cuộc bầu cử không? |