(Top Banner Ad)
political correctness
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Ngôn ngữ học

political correctness

UK: /pəˈlɪtɪkəl kəˈrɛktnəs/ • US: /pəˈlɪtɪkəl kəˈrɛktnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự đúng đắn chính trị tính chính xác về mặt chính trị sự thận trọng trong ngôn ngữ và hành động để tránh xúc phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The avoidance of expressions or actions that can be perceived to exclude, marginalize, or insult groups of people who are socially disadvantaged or discriminated against.

Vietnamese Meaning

Sự tránh né những cách diễn đạt hoặc hành động có thể bị coi là loại trừ, gạt ra ngoài lề, hoặc xúc phạm các nhóm người bị thiệt thòi hoặc phân biệt đối xử trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university's policies reflect a commitment to political correctness."

    "Các chính sách của trường đại học phản ánh cam kết đối với sự đúng đắn chính trị."

  • "Some people argue that political correctness has gone too far."

    "Một số người cho rằng sự đúng đắn chính trị đã đi quá xa."

  • "The company strives to maintain political correctness in its advertising campaigns."

    "Công ty cố gắng duy trì sự đúng đắn chính trị trong các chiến dịch quảng cáo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj political thuộc về chính trị
N politics chính trị, các hoạt động chính trị
N politician chính trị gia
V politicize chính trị hóa, làm cho một vấn đề trở thành vấn đề chính trị
Adj correct đúng, chính xác
V correct sửa chữa, hiệu đính
N correction sự sửa chữa, sự hiệu đính
Adv correctly một cách chính xác
Adj incorrect sai, không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
political correctness

Nguồn gốc ban đầu

Cụm từ 'political correctness' (viết tắt là PC) xuất hiện lần đầu vào cuối thập niên 1930 và đầu thập niên 1940 trong các ngữ cảnh châm biếm, thường dùng để chỉ sự tuân thủ cứng nhắc các nguyên tắc của các đảng phái chính trị cụ thể. Đến những năm 1970 và 1980, nó được các nhà hoạt động cánh tả ở Mỹ sử dụng một cách nghiêm túc để khuyến khích sự tôn trọng ngôn ngữ và hành vi không phân biệt đối xử, thúc đẩy sự hòa nhập và nhạy cảm với các nhóm thiểu số.

Sự thay đổi ý nghĩa

Từ những năm 1990, ý nghĩa của 'political correctness' đã thay đổi đáng kể. Nó thường được sử dụng bởi những người bảo thủ để chỉ trích hoặc chế giễu những gì họ coi là sự nhạy cảm thái quá, những quy tắc ngôn ngữ và hành vi bị áp đặt, hoặc sự hạn chế tự do ngôn luận nhằm tránh làm mất lòng một nhóm người nào đó. Do đó, 'political correctness' ngày nay thường mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Chính xác về mặt chính trị (political correctness) thường liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ trung lập hoặc không gây xúc phạm để đề cập đến các nhóm người hoặc vấn đề nhạy cảm. Nó có thể được sử dụng một cách tích cực để thúc đẩy sự tôn trọng và hòa nhập, nhưng cũng có thể bị chỉ trích là quá mức hoặc hạn chế tự do ngôn luận. Cần phân biệt với 'civility' (lịch sự) - 'political correctness' tập trung vào tránh xúc phạm các nhóm thiểu số, trong khi 'civility' rộng hơn, bao gồm cả việc đối xử tôn trọng với tất cả mọi người.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'Debates *about* political correctness are common.' (Các cuộc tranh luận *về* sự đúng đắn chính trị rất phổ biến.) 'The focus *on* political correctness can sometimes be overwhelming.' (Sự tập trung *vào* sự đúng đắn chính trị đôi khi có thể quá sức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political correctness
  • excessive excessive political correctness
    (sự đúng đắn chính trị thái quá)
  • extreme extreme political correctness
    (sự đúng đắn chính trị cực đoan)
  • rigid rigid political correctness
    (sự đúng đắn chính trị cứng nhắc)
Verb + political correctness
  • criticize criticize political correctness
    (chỉ trích sự đúng đắn chính trị)
  • challenge challenge political correctness
    (thách thức sự đúng đắn chính trị)
  • reject reject political correctness
    (bác bỏ sự đúng đắn chính trị)
  • embrace embrace political correctness
    (ủng hộ/chấp nhận sự đúng đắn chính trị)
Noun + political correctness
  • a culture of a culture of political correctness
    (một nền văn hóa đúng đắn chính trị)
  • the limits of the limits of political correctness
    (giới hạn của sự đúng đắn chính trị)
  • the debate over the debate over political correctness
    (cuộc tranh luận về sự đúng đắn chính trị)

Idioms

  • political correctness gone mad

    Chỉ trích rằng các quy tắc về sự đúng đắn chính trị đã bị đẩy đi quá xa đến mức vô lý hoặc gây phản tác dụng.

    "Some people argue that banning classic fairy tales for being offensive is political correctness gone mad."

    (Một số người cho rằng việc cấm các truyện cổ tích kinh điển vì bị coi là xúc phạm là sự đúng đắn chính trị đã điên rồ/quá đà.)

  • to be politically correct

    Hành xử hoặc nói năng theo cách phù hợp với các chuẩn mực về sự nhạy cảm và không phân biệt đối xử của xã hội, thường với hàm ý hơi miễn cưỡng hoặc gượng ép.

    "He tried to be politically correct in his speech, avoiding any potentially offensive remarks."

    (Anh ấy cố gắng giữ đúng đắn chính trị trong bài phát biểu của mình, tránh mọi nhận xét có khả năng gây xúc phạm.)

  • toe the line of political correctness

    Tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc hoặc chuẩn mực về sự đúng đắn chính trị.

    "The company encourages its employees to toe the line of political correctness in all their communications."

    (Công ty khuyến khích nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đúng đắn chính trị trong mọi hoạt động giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political correctness

Danh từ
Lật mặt

Sự tránh né những cách diễn đạt hoặc hành động có thể bị coi là loại trừ, gạt ra ngoài lề, hoặc xúc phạm các nhóm người bị thiệt thòi hoặc phân biệt đối xử trong xã hội.

"The university's policies reflect a commitment to political correctness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Political correctness is considered important in many workplaces today.
Sự đúng đắn về mặt chính trị được coi là quan trọng ở nhiều nơi làm việc ngày nay.
Phủ định
Political correctness is not always a bad thing, but it can sometimes stifle open discussion.
Sự đúng đắn về mặt chính trị không phải lúc nào cũng là một điều xấu, nhưng đôi khi nó có thể bóp nghẹt các cuộc thảo luận cởi mở.
Nghi vấn
Is political correctness essential for maintaining a respectful environment?
Có phải sự đúng đắn về mặt chính trị là điều cần thiết để duy trì một môi trường tôn trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political correctness".

Tự do ngôn luận và sự nhạy cảm

Khái niệm 'political correctness' thường gây ra tranh cãi lớn về ranh giới giữa tự do ngôn luận và sự cần thiết phải tránh gây xúc phạm. Một mặt, nó thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ và hành vi tôn trọng, không phân biệt đối xử. Mặt khác, những người chỉ trích cho rằng nó có thể dẫn đến sự kiểm duyệt, hạn chế các cuộc tranh luận lành mạnh và gây ra 'văn hóa lo sợ' bị chỉ trích vì những lời nói hoặc hành động vô ý.

Ảnh hưởng đến truyền thông và văn hóa đại chúng

Sự đúng đắn chính trị đã có ảnh hưởng đáng kể đến các phương tiện truyền thông, giải trí và văn hóa đại chúng. Các nhà sản xuất nội dung thường phải cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng tác phẩm của họ không chứa đựng các định kiến hoặc hình ảnh tiêu cực về các nhóm người cụ thể. Điều này dẫn đến sự đa dạng hơn trong các nhân vật và câu chuyện, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích là làm giảm đi tính chân thực hoặc sáng tạo vì quá tập trung vào việc làm hài lòng mọi đối tượng.