(Top Banner Ad)
political climate
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political climate

UK: /pəˈlɪtɪkl ˈklaɪmət/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí chính trị tình hình chính trị môi trường chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevailing political attitude or mood; the general feeling or atmosphere relating to politics.

Vietnamese Meaning

Bầu không khí chính trị; thái độ hoặc tâm trạng chính trị hiện hành; cảm giác hoặc không khí chung liên quan đến chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current political climate is characterized by increasing polarization."

    "Bầu không khí chính trị hiện tại được đặc trưng bởi sự phân cực ngày càng tăng."

  • "The unstable political climate has deterred foreign investment."

    "Bầu không khí chính trị bất ổn đã ngăn cản đầu tư nước ngoài."

  • "The candidate hopes to capitalize on the favorable political climate."

    "Ứng cử viên hy vọng tận dụng được bầu không khí chính trị thuận lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, nền chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Noun climatology khí hậu học
Noun climatologist nhà khí hậu học
Adjective climatic thuộc về khí hậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (πόλις)
Ancient Greek
klima (κλίμα)
Latin
politicus
Latin
clima
Old French
politique
Old French
climat
English
political
English
climate
English (modern usage)
political climate

Nguồn gốc của từ "Political"

Từ "political" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "polis" (πόλις), có nghĩa là "thành phố" hoặc "quốc gia". Từ này phát triển thành "politikos" (liên quan đến công dân), sau đó vào tiếng Latin là "politicus", tiếng Pháp cổ là "politique", và cuối cùng là "political" trong tiếng Anh hiện đại. Nó phản ánh ý tưởng về việc quản lý các vấn đề công cộng và mối quan hệ giữa các công dân trong một cộng đồng.

"Climate" - Từ thời tiết đến không khí chính trị

Ban đầu, từ "climate" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "klima" (κλίμα), có nghĩa là "độ nghiêng" hoặc "vùng" (ám chỉ độ nghiêng của Trái Đất so với mặt trời, quyết định các vùng khí hậu). Qua tiếng Latin "clima" và tiếng Pháp cổ "climat", nó dần được dùng để chỉ các điều kiện thời tiết chung của một khu vực. Về sau, "climate" được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả không khí hoặc tình hình chung của một môi trường, chẳng hạn như "political climate" (khí hậu chính trị), ám chỉ tâm trạng hoặc điều kiện chi phối trong lĩnh vực chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm xúc, thái độ và dư luận hiện tại liên quan đến các vấn đề chính trị. Nó có thể đề cập đến một quốc gia, khu vực cụ thể hoặc bối cảnh quốc tế. Nó thường được sử dụng để đánh giá sự ổn định, căng thẳng hoặc sự thay đổi trong môi trường chính trị.

Prepositions

in of

* **in (a political climate):** chỉ một môi trường chính trị cụ thể. Ví dụ: "in the current political climate". * **of (a political climate):** nhấn mạnh nguồn gốc hoặc tính chất của bầu không khí. Ví dụ: "a climate of political uncertainty".

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + political climate
  • volatile volatile political climate
    (khí hậu chính trị bất ổn)
  • stable stable political climate
    (khí hậu chính trị ổn định)
  • favorable favorable political climate
    (khí hậu chính trị thuận lợi)
  • unfavorable unfavorable political climate
    (khí hậu chính trị không thuận lợi)
  • current current political climate
    (khí hậu chính trị hiện tại)
  • tense tense political climate
    (khí hậu chính trị căng thẳng)
  • challenging challenging political climate
    (khí hậu chính trị đầy thách thức)
  • hostile hostile political climate
    (khí hậu chính trị thù địch)
Động từ + political climate
  • shape shape the political climate
    (định hình khí hậu chính trị)
  • influence influence the political climate
    (ảnh hưởng đến khí hậu chính trị)
  • adapt to adapt to the political climate
    (thích nghi với khí hậu chính trị)
  • read read the political climate
    (nắm bắt/đọc vị khí hậu chính trị)
  • navigate navigate the political climate
    (điều hướng trong khí hậu chính trị)
  • improve improve the political climate
    (cải thiện khí hậu chính trị)
  • monitor monitor the political climate
    (giám sát khí hậu chính trị)
Cụm danh từ + political climate
  • a shift in a shift in the political climate
    (một sự thay đổi trong khí hậu chính trị)
  • the impact of the impact of the political climate
    (tác động của khí hậu chính trị)
  • the state of the state of the political climate
    (tình hình/hiện trạng khí hậu chính trị)

Idioms

  • read the political climate

    nắm bắt/hiểu rõ tình hình chính trị hiện tại

    "It's crucial for businesses to read the political climate before making long-term investments."

    (Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải nắm bắt được khí hậu chính trị trước khi đầu tư dài hạn.)

  • gauge the political climate

    đánh giá/đo lường mức độ ủng hộ hoặc phản đối trong chính trị

    "Polls are often conducted to gauge the political climate ahead of an election."

    (Các cuộc thăm dò thường được thực hiện để đánh giá khí hậu chính trị trước một cuộc bầu cử.)

  • weather the political climate

    vượt qua/chống chọi với những khó khăn hoặc biến động trong tình hình chính trị

    "The company managed to weather the difficult political climate and maintain its operations."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua khí hậu chính trị khó khăn và duy trì hoạt động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political climate

Danh từ
Lật mặt

Bầu không khí chính trị; thái độ hoặc tâm trạng chính trị hiện hành; cảm giác hoặc không khí chung liên quan đến chính trị.

"The current political climate is characterized by increasing polarization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the political climate were more stable, more foreign investors would be willing to invest in the country.
Nếu tình hình chính trị ổn định hơn, nhiều nhà đầu tư nước ngoài sẽ sẵn sàng đầu tư vào đất nước hơn.
Phủ định
If the political climate weren't so volatile, the company wouldn't hesitate to launch its new product.
Nếu tình hình chính trị không quá biến động, công ty sẽ không ngần ngại tung ra sản phẩm mới của mình.
Nghi vấn
Would the government implement these reforms if the political climate allowed for it?
Liệu chính phủ có thực hiện những cải cách này nếu tình hình chính trị cho phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political climate".

Khí hậu chính trị như một phép ẩn dụ

Trong tiếng Anh, cụm từ "political climate" sử dụng "climate" (khí hậu) như một phép ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả không khí hoặc tình hình chung trong lĩnh vực chính trị. Giống như thời tiết thay đổi, khí hậu chính trị cũng có thể "nóng", "lạnh", "bất ổn" hay "ổn định", phản ánh tâm trạng, xu hướng và điều kiện chi phối các sự kiện chính trị và xã hội. Điều này giúp người nói tiếng Anh dễ dàng hình dung và truyền tải sự phức tạp của môi trường chính trị.

Tác động của Khí hậu Chính trị đến Đời sống

"Political climate" không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà còn có tác động đáng kể đến nhiều khía cạnh của đời sống. Nó có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp, chính sách xã hội, luật pháp, và thậm chí cả tâm lý của người dân. Một khí hậu chính trị ổn định và thuận lợi thường thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và sự tin tưởng, trong khi một khí hậu bất ổn có thể dẫn đến lo ngại và suy thoái.