political climate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The prevailing political attitude or mood; the general feeling or atmosphere relating to politics.
Vietnamese Meaning
Bầu không khí chính trị; thái độ hoặc tâm trạng chính trị hiện hành; cảm giác hoặc không khí chung liên quan đến chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current political climate is characterized by increasing polarization."
"Bầu không khí chính trị hiện tại được đặc trưng bởi sự phân cực ngày càng tăng."
-
"The unstable political climate has deterred foreign investment."
"Bầu không khí chính trị bất ổn đã ngăn cản đầu tư nước ngoài."
-
"The candidate hopes to capitalize on the favorable political climate."
"Ứng cử viên hy vọng tận dụng được bầu không khí chính trị thuận lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, nền chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Noun | climatology | khí hậu học |
| Noun | climatologist | nhà khí hậu học |
| Adjective | climatic | thuộc về khí hậu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm xúc, thái độ và dư luận hiện tại liên quan đến các vấn đề chính trị. Nó có thể đề cập đến một quốc gia, khu vực cụ thể hoặc bối cảnh quốc tế. Nó thường được sử dụng để đánh giá sự ổn định, căng thẳng hoặc sự thay đổi trong môi trường chính trị.
Prepositions
* **in (a political climate):** chỉ một môi trường chính trị cụ thể. Ví dụ: "in the current political climate". * **of (a political climate):** nhấn mạnh nguồn gốc hoặc tính chất của bầu không khí. Ví dụ: "a climate of political uncertainty".
Collocations (Từ đi kèm)
-
volatile volatile political climate (khí hậu chính trị bất ổn)
-
stable stable political climate (khí hậu chính trị ổn định)
-
favorable favorable political climate (khí hậu chính trị thuận lợi)
-
unfavorable unfavorable political climate (khí hậu chính trị không thuận lợi)
-
current current political climate (khí hậu chính trị hiện tại)
-
tense tense political climate (khí hậu chính trị căng thẳng)
-
challenging challenging political climate (khí hậu chính trị đầy thách thức)
-
hostile hostile political climate (khí hậu chính trị thù địch)
-
shape shape the political climate (định hình khí hậu chính trị)
-
influence influence the political climate (ảnh hưởng đến khí hậu chính trị)
-
adapt to adapt to the political climate (thích nghi với khí hậu chính trị)
-
read read the political climate (nắm bắt/đọc vị khí hậu chính trị)
-
navigate navigate the political climate (điều hướng trong khí hậu chính trị)
-
improve improve the political climate (cải thiện khí hậu chính trị)
-
monitor monitor the political climate (giám sát khí hậu chính trị)
-
a shift in a shift in the political climate (một sự thay đổi trong khí hậu chính trị)
-
the impact of the impact of the political climate (tác động của khí hậu chính trị)
-
the state of the state of the political climate (tình hình/hiện trạng khí hậu chính trị)
Idioms
-
read the political climate
nắm bắt/hiểu rõ tình hình chính trị hiện tại
"It's crucial for businesses to read the political climate before making long-term investments."
(Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải nắm bắt được khí hậu chính trị trước khi đầu tư dài hạn.)
-
gauge the political climate
đánh giá/đo lường mức độ ủng hộ hoặc phản đối trong chính trị
"Polls are often conducted to gauge the political climate ahead of an election."
(Các cuộc thăm dò thường được thực hiện để đánh giá khí hậu chính trị trước một cuộc bầu cử.)
-
weather the political climate
vượt qua/chống chọi với những khó khăn hoặc biến động trong tình hình chính trị
"The company managed to weather the difficult political climate and maintain its operations."
(Công ty đã xoay sở để vượt qua khí hậu chính trị khó khăn và duy trì hoạt động của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political climate
Danh từBầu không khí chính trị; thái độ hoặc tâm trạng chính trị hiện hành; cảm giác hoặc không khí chung liên quan đến chính trị.
"The current political climate is characterized by increasing polarization."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the political climate were more stable, more foreign investors would be willing to invest in the country. |
Nếu tình hình chính trị ổn định hơn, nhiều nhà đầu tư nước ngoài sẽ sẵn sàng đầu tư vào đất nước hơn. |
| Phủ định | If the political climate weren't so volatile, the company wouldn't hesitate to launch its new product. |
Nếu tình hình chính trị không quá biến động, công ty sẽ không ngần ngại tung ra sản phẩm mới của mình. |
| Nghi vấn | Would the government implement these reforms if the political climate allowed for it? |
Liệu chính phủ có thực hiện những cải cách này nếu tình hình chính trị cho phép không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political climate".
