poly-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prefix meaning 'many' or 'much'.
Vietnamese Meaning
Một tiền tố có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A polygon is a shape with many sides."
"Đa giác là một hình có nhiều cạnh."
-
"The material is made of polymers."
"Vật liệu được làm từ các polyme."
-
"A polyglot speaks many languages fluently."
"Một người đa ngữ có thể nói nhiều ngôn ngữ trôi chảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polygon | đa giác (hình có nhiều cạnh) |
| Noun | polyglot | người đa ngôn ngữ |
| Noun | polyester | sợi polyester (một loại sợi tổng hợp) |
| Noun | polymer | polyme (chất có cấu trúc phân tử lớn, lặp lại) |
| Noun | polyamory | chế độ đa tình yêu (quan hệ tình cảm với nhiều người cùng lúc, với sự đồng thuận) |
| Noun | polytheism | đa thần giáo |
| Noun | polygraph | máy phát hiện nói dối |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'poly-' thường được gắn vào trước các từ để chỉ số lượng lớn, sự phức tạp hoặc đa dạng. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'polys' nghĩa là 'nhiều'. Không nên nhầm lẫn với 'mono-' (một) hoặc 'bi-' (hai). 'Poly-' ám chỉ một số lượng lớn hơn hai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular polygon (đa giác đều)
-
synthetic synthetic polymer (polyme tổng hợp)
-
complex complex polyrhythm (phức điệu phức tạp (nhiều nhịp điệu cùng lúc))
-
practice practice polyamory (thực hành chế độ đa tình yêu)
-
undergo undergo a polygraph test (trải qua một bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối)
-
become become polyglot (trở thành người đa ngôn ngữ)
Idioms
-
polygraph test
kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối
"The suspect failed the polygraph test."
(Nghi phạm đã không vượt qua bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.)
-
polyglot society
xã hội đa ngôn ngữ
"Canada is often considered a polyglot society."
(Canada thường được coi là một xã hội đa ngôn ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poly-
Tiền tốMột tiền tố có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa'.
"A polygon is a shape with many sides."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poly-".
