(Top Banner Ad)
poly-
C1
Tiền tố C1 Đa lĩnh vực (Khoa học, Ngôn ngữ học, Y học, v.v.)

poly-

UK: /ˈpɒli/ • US: /ˈpɑːli/

Nghĩa tiếng Việt

đa- nhiều-
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix meaning 'many' or 'much'.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A polygon is a shape with many sides."

    "Đa giác là một hình có nhiều cạnh."

  • "The material is made of polymers."

    "Vật liệu được làm từ các polyme."

  • "A polyglot speaks many languages fluently."

    "Một người đa ngữ có thể nói nhiều ngôn ngữ trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polygon đa giác (hình có nhiều cạnh)
Noun polyglot người đa ngôn ngữ
Noun polyester sợi polyester (một loại sợi tổng hợp)
Noun polymer polyme (chất có cấu trúc phân tử lớn, lặp lại)
Noun polyamory chế độ đa tình yêu (quan hệ tình cảm với nhiều người cùng lúc, với sự đồng thuận)
Noun polytheism đa thần giáo
Noun polygraph máy phát hiện nói dối

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Khoa học, Ngôn ngữ học, Y học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polús)
English
poly-

Nguồn gốc cổ đại của 'poly-'

Tiền tố 'poly-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ từ 'πολύς' (polús) có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đông đảo'. Tiền tố này được sử dụng để tạo ra các từ mới với ý nghĩa 'có nhiều cái gì đó' hoặc 'liên quan đến nhiều thứ'.

Usage Note

Tiền tố 'poly-' thường được gắn vào trước các từ để chỉ số lượng lớn, sự phức tạp hoặc đa dạng. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'polys' nghĩa là 'nhiều'. Không nên nhầm lẫn với 'mono-' (một) hoặc 'bi-' (hai). 'Poly-' ám chỉ một số lượng lớn hơn hai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + [Word containing poly-]
  • regular regular polygon
    (đa giác đều)
  • synthetic synthetic polymer
    (polyme tổng hợp)
  • complex complex polyrhythm
    (phức điệu phức tạp (nhiều nhịp điệu cùng lúc))
Verb + [Word containing poly-]
  • practice practice polyamory
    (thực hành chế độ đa tình yêu)
  • undergo undergo a polygraph test
    (trải qua một bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối)
  • become become polyglot
    (trở thành người đa ngôn ngữ)

Idioms

  • polygraph test

    kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối

    "The suspect failed the polygraph test."

    (Nghi phạm đã không vượt qua bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.)

  • polyglot society

    xã hội đa ngôn ngữ

    "Canada is often considered a polyglot society."

    (Canada thường được coi là một xã hội đa ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poly-

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa'.

"A polygon is a shape with many sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poly-".

Chế độ đa tình yêu (Polyamory)

Polyamory là một hình thức quan hệ tình cảm không độc quyền (non-monogamous), trong đó người tham gia có nhiều mối quan hệ yêu đương cùng một lúc, với sự đồng thuận và hiểu biết của tất cả các bên. Nó khác với ngoại tình ở chỗ tính minh bạch và sự đồng ý của mọi người liên quan.

Polyme và thế giới hiện đại

Polyme là nền tảng của nhiều vật liệu hiện đại, đặc biệt là nhựa. Từ bao bì thực phẩm, quần áo, linh kiện điện tử đến vật liệu xây dựng và y tế, polyme đã cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, việc sản xuất và xử lý chất thải polyme cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường toàn cầu.