(Top Banner Ad)
polyglot
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

polyglot

UK: /ˈpɒlɪɡlɒt/ • US: /ˈpɑːliɡlɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

người biết nhiều thứ tiếng người đa ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who knows and is able to use several languages.

Vietnamese Meaning

Một người biết và có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a polyglot, fluent in English, French, Spanish, and Italian."

    "Cô ấy là một người biết nhiều thứ tiếng, thông thạo tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý."

  • "Being a polyglot can open up many career opportunities."

    "Việc biết nhiều thứ tiếng có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp."

  • "The conference was a polyglot event, with speakers from different countries."

    "Hội nghị là một sự kiện đa ngôn ngữ, với các diễn giả đến từ các quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyglot Người nói hoặc viết được nhiều ngôn ngữ; người đa ngôn ngữ.
Adjective polyglot Thuộc về hoặc được viết bằng nhiều ngôn ngữ; đa ngôn ngữ.
Noun polyglotism Khả năng nói hoặc sử dụng nhiều ngôn ngữ; sự đa ngôn ngữ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πολύγλωττος (polýglōttos)
Late Latin
polyglottus
French
polyglotte
English
polyglot

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'polyglot' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được hình thành từ hai phần: 'poly-' (πολύ), nghĩa là 'nhiều', và 'glotta' (γλῶττα), nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'nhiều lưỡi' hay 'nói nhiều ngôn ngữ', để chỉ những người có khả năng thành thạo nhiều thứ tiếng.

Usage Note

Từ 'polyglot' thường được dùng để chỉ những người có khả năng nói và hiểu nhiều ngôn ngữ một cách trôi chảy, không chỉ đơn thuần là biết một vài từ hay cụm từ. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào sự thông thạo và khả năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế. Khác với 'bilingual' (song ngữ) hay 'trilingual' (tam ngữ), 'polyglot' ám chỉ số lượng ngôn ngữ lớn hơn, thường từ bốn ngôn ngữ trở lên.

Prepositions

as

Khi sử dụng 'as', 'polyglot' thường được dùng để miêu tả ai đó trong vai trò là một người thông thạo nhiều ngôn ngữ, ví dụ: 'He works as a polyglot translator'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyglot
  • talented talented polyglot
    (người đa ngôn ngữ tài năng)
  • fluent fluent polyglot
    (người đa ngôn ngữ trôi chảy)
  • accomplished accomplished polyglot
    (người đa ngôn ngữ xuất chúng)
  • gifted gifted polyglot
    (người đa ngôn ngữ có năng khiếu)
Verb + polyglot
  • become become a polyglot
    (trở thành một người đa ngôn ngữ)
  • meet meet a polyglot
    (gặp một người đa ngôn ngữ)
  • admire admire a polyglot
    (ngưỡng mộ một người đa ngôn ngữ)
Polyglot + Noun (polyglot as adjective)
  • polyglot polyglot dictionary
    (từ điển đa ngôn ngữ)
  • polyglot polyglot community
    (cộng đồng đa ngôn ngữ)
  • polyglot polyglot literature
    (văn học đa ngôn ngữ)

Idioms

  • a true polyglot

    Một người thực sự thành thạo nhiều ngôn ngữ.

    "She can switch between five languages effortlessly; she's a true polyglot."

    (Cô ấy có thể chuyển đổi giữa năm ngôn ngữ một cách dễ dàng; cô ấy đúng là một người đa ngôn ngữ thực thụ.)

  • a natural polyglot

    Người có năng khiếu bẩm sinh về ngôn ngữ và trở thành người đa ngôn ngữ một cách tự nhiên.

    "Some people seem to pick up languages so quickly, they must be natural polyglots."

    (Một số người có vẻ học ngôn ngữ rất nhanh, chắc hẳn họ là những người đa ngôn ngữ bẩm sinh.)

  • to be a polyglot

    Là người nói được nhiều ngôn ngữ.

    "My friend hopes to be a polyglot by learning a new language every year."

    (Bạn tôi hy vọng sẽ trở thành một người đa ngôn ngữ bằng cách học một ngôn ngữ mới mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyglot

noun
Lật mặt

Một người biết và có khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ.

"She is a polyglot, fluent in English, French, Spanish, and Italian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a polyglot is advantageous in today's globalized world.
Việc trở thành một người đa ngôn ngữ rất có lợi trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.
Phủ định
He avoids being a polyglot because he finds learning new languages too challenging.
Anh ấy tránh trở thành một người đa ngôn ngữ vì anh ấy thấy việc học ngôn ngữ mới quá khó khăn.
Nghi vấn
Is being a polyglot essential for international business?
Việc trở thành một người đa ngôn ngữ có cần thiết cho kinh doanh quốc tế không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a polyglot, fluent in five languages.
Cô ấy là một người biết nhiều thứ tiếng, thông thạo năm ngôn ngữ.
Phủ định
He is not a polyglot, he only speaks English and a little Spanish.
Anh ấy không phải là một người biết nhiều thứ tiếng, anh ấy chỉ nói tiếng Anh và một chút tiếng Tây Ban Nha.
Nghi vấn
Is becoming a polyglot your ultimate goal?
Trở thành một người biết nhiều thứ tiếng có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a polyglot.
Cô ấy là một người biết nhiều thứ tiếng.
Phủ định
Isabella is not a polyglot, she only speaks two languages fluently.
Isabella không phải là người biết nhiều thứ tiếng, cô ấy chỉ nói trôi chảy hai ngôn ngữ.
Nghi vấn
Are you a polyglot?
Bạn có phải là người biết nhiều thứ tiếng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will be becoming a polyglot by studying languages every day.
Vào năm tới, cô ấy sẽ trở thành một người đa ngôn ngữ bằng cách học ngôn ngữ mỗi ngày.
Phủ định
He won't be considering himself a polyglot until he's fluent in at least five languages.
Anh ấy sẽ không coi mình là một người đa ngôn ngữ cho đến khi anh ấy thông thạo ít nhất năm ngôn ngữ.
Nghi vấn
Will they be aiming to be polyglot by the time they graduate?
Liệu họ có đang hướng tới việc trở thành người đa ngôn ngữ vào thời điểm họ tốt nghiệp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The polyglot's ability to speak multiple languages fluently is truly impressive.
Khả năng nói nhiều ngôn ngữ trôi chảy của người đa ngôn ngữ thực sự rất ấn tượng.
Phủ định
That polyglot's claim of knowing ten languages isn't entirely believable.
Tuyên bố của người đa ngôn ngữ đó về việc biết mười ngôn ngữ không hoàn toàn đáng tin.
Nghi vấn
Is the polyglot's understanding of cultural nuances as strong as their linguistic skills?
Liệu sự hiểu biết của người đa ngôn ngữ về các sắc thái văn hóa có mạnh mẽ như kỹ năng ngôn ngữ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyglot".

Giá trị của người đa ngôn ngữ

Trong thế giới ngày càng toàn cầu hóa, những người đa ngôn ngữ (polyglot) được đánh giá cao vì khả năng giao tiếp xuyên văn hóa, hiểu biết sâu sắc về các nền văn minh khác nhau và đóng góp vào ngoại giao, thương mại quốc tế, du lịch, v.v.

Hình tượng người đa ngôn ngữ

Trở thành một polyglot thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ, sự kiên trì và niềm đam mê học hỏi không ngừng. Đối với nhiều người, việc học nhiều ngôn ngữ là một thử thách thú vị và là cách để mở rộng tầm nhìn cá nhân, kết nối với nhiều người hơn trên thế giới.