(Top Banner Ad)
polygraph
C1
noun C1 Pháp luật, Tâm lý học

polygraph

UK: /ˈpɒl.ɪ.ɡræf/ • US: /ˈpɑː.li.ɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

máy phát hiện nói dối máy trắc nghiệm tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that records several different measurements, such as heart rate, blood pressure, respiration, and skin conductivity, while a person is being asked questions, used in an attempt to detect whether or not the person is telling the truth.

Vietnamese Meaning

Một loại máy ghi lại nhiều chỉ số khác nhau như nhịp tim, huyết áp, hô hấp và độ dẫn điện của da, trong khi một người đang được hỏi các câu hỏi, được sử dụng để cố gắng phát hiện xem người đó có nói sự thật hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect agreed to take a polygraph to prove his innocence."

    "Nghi phạm đồng ý thực hiện kiểm tra bằng máy polygraph để chứng minh sự vô tội của mình."

  • "The results of the polygraph were inconclusive."

    "Kết quả kiểm tra bằng máy polygraph không thuyết phục."

  • "The police used a polygraph in an attempt to solve the crime."

    "Cảnh sát đã sử dụng máy polygraph trong nỗ lực giải quyết tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polygraph Máy phát hiện nói dối; máy đo đa đồ thị
Noun polygrapher Người thực hiện kiểm tra bằng máy polygraph
Adjective polygraphic Thuộc về máy polygraph; liên quan đến việc ghi lại nhiều thứ
Noun polygraphy Việc sử dụng hoặc nghiên cứu máy polygraph; kỹ thuật ghi lại nhiều loại thông tin

Synonyms

lie detector (máy dò nói dối)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polys
Ancient Greek
graphein
English
polygraph

Nguồn gốc tên gọi 'polygraph'

Từ 'polygraph' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'polys' (nghĩa là 'nhiều, đa') và 'graphein' (nghĩa là 'viết, ghi lại'). Ban đầu, từ này có thể được dùng để chỉ một thiết bị ghi lại nhiều thông tin hoặc một kỹ thuật sao chép nhiều bản. Ngày nay, 'polygraph' được biết đến rộng rãi nhất là 'máy phát hiện nói dối' vì khả năng ghi nhận đồng thời nhiều phản ứng sinh lý của cơ thể con người.

Usage Note

Polygraph thường được gọi là 'lie detector' (máy dò nói dối), mặc dù tính chính xác của nó vẫn gây tranh cãi và không được thừa nhận rộng rãi trong khoa học hoặc luật pháp. Việc sử dụng polygraph thường đi kèm với các quy định và hạn chế pháp lý nghiêm ngặt.

Prepositions

on with

on: 'He was given a polygraph on the matter.' (Anh ta đã được kiểm tra bằng máy polygraph về vấn đề đó.)
with: 'The interrogation involved using a polygraph with advanced sensors.' (Cuộc thẩm vấn liên quan đến việc sử dụng máy polygraph với các cảm biến tiên tiến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polygraph
  • administer administer a polygraph test
    (thực hiện/tiến hành một bài kiểm tra polygraph)
  • take take a polygraph test
    (làm/trải qua một bài kiểm tra polygraph)
  • undergo undergo a polygraph examination
    (trải qua một cuộc kiểm tra polygraph)
  • pass pass a polygraph
    (vượt qua bài kiểm tra polygraph)
  • fail fail a polygraph
    (trượt bài kiểm tra polygraph)
  • hook up to hook someone up to a polygraph
    (nối ai đó vào máy polygraph)
Adjective + polygraph
  • failed a failed polygraph test
    (một bài kiểm tra polygraph thất bại)
  • successful a successful polygraph examination
    (một cuộc kiểm tra polygraph thành công)
  • voluntary a voluntary polygraph
    (một bài kiểm tra polygraph tự nguyện)
  • mandatory a mandatory polygraph
    (một bài kiểm tra polygraph bắt buộc)
Noun + polygraph
  • polygraph polygraph test
    (bài kiểm tra polygraph)
  • polygraph polygraph examination
    (cuộc kiểm tra polygraph)
  • polygraph polygraph result
    (kết quả kiểm tra polygraph)

Idioms

  • take a polygraph test

    Làm/trải qua một bài kiểm tra bằng máy polygraph (phát hiện nói dối)

    "The suspect agreed to take a polygraph test to prove his innocence."

    (Nghi phạm đã đồng ý làm bài kiểm tra polygraph để chứng minh mình vô tội.)

  • pass a polygraph

    Vượt qua bài kiểm tra bằng máy polygraph

    "She was confident she would pass a polygraph because she was telling the truth."

    (Cô ấy tự tin rằng mình sẽ vượt qua bài kiểm tra polygraph vì cô ấy đang nói sự thật.)

  • fail a polygraph

    Trượt bài kiểm tra bằng máy polygraph

    "Failing a polygraph test can raise serious doubts about a person's credibility."

    (Việc trượt bài kiểm tra polygraph có thể gây ra nghi ngờ nghiêm trọng về sự đáng tin cậy của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polygraph

noun
Lật mặt

Một loại máy ghi lại nhiều chỉ số khác nhau như nhịp tim, huyết áp, hô hấp và độ dẫn điện của da, trong khi một người đang được hỏi các câu hỏi, được sử dụng để cố gắng phát hiện xem người đó có nói sự thật hay không.

"The suspect agreed to take a polygraph to prove his innocence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polygraph".

Máy Polygraph và Độ Tin Cậy

Máy polygraph, thường được gọi là 'máy phát hiện nói dối', ghi lại các phản ứng sinh lý như nhịp tim, huyết áp, hô hấp và độ dẫn điện của da. Mặc dù được sử dụng rộng rãi trong điều tra và tuyển dụng ở một số quốc gia, tính chính xác và khoa học của nó vẫn là chủ đề gây tranh cãi. Nhiều chuyên gia tin rằng các phản ứng sinh lý có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác ngoài sự thật, và kết quả thường không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa án ở hầu hết các nước, bao gồm cả Hoa Kỳ.

Sử dụng Polygraph trong Tuyển dụng

Tại một số quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, máy polygraph đôi khi được sử dụng như một phần của quy trình sàng lọc ứng viên cho các vị trí nhạy cảm trong chính phủ, quân đội hoặc các cơ quan tình báo. Mục đích là để đánh giá độ tin cậy và sự trung thực của ứng viên. Tuy nhiên, việc sử dụng này thường bị chỉ trích về mặt đạo đức và hiệu quả, vì có khả năng gây áp lực không đáng có hoặc đưa ra kết quả không chính xác.