(Top Banner Ad)
polyamorous relationship
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Tình yêu và các mối quan hệ

polyamorous relationship

UK: /ˌpɒliˈæmərəs rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˌpɑːliˈæmərəs rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ đa ái quan hệ đa ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship involving multiple partners, with the knowledge and consent of all partners involved.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ có nhiều đối tác, với sự hiểu biết và đồng ý của tất cả các đối tác liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are in a polyamorous relationship and are very open with each other about their feelings."

    "Họ đang trong một mối quan hệ đa ái và rất cởi mở với nhau về cảm xúc của họ."

  • "More people are exploring polyamorous relationships as an alternative to traditional marriage."

    "Ngày càng có nhiều người khám phá các mối quan hệ đa ái như một giải pháp thay thế cho hôn nhân truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polyamory Đa ái, tình yêu đa phương
Noun polyamorist Người thực hành đa ái
Adjective polyamorous Đa ái, thuộc về đa ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

ethical non-monogamy (đa ái có đạo đức)non-monogamy (không chung thủy một vợ một chồng)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Tình yêu và các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πολύς (polýs) – nhiều
Latin
amor – tình yêu
English
polyamorous

Nguồn gốc của "polyamorous relationship"

Thuật ngữ "polyamorous relationship" (mối quan hệ đa ái) là sự kết hợp của hai từ. "Polyamorous" được hình thành từ tiền tố Hy Lạp "poly-" (nhiều, đa) và từ gốc Latin "amor" (tình yêu), cùng với hậu tố tính từ "-ous" trong tiếng Anh. Từ này xuất hiện vào đầu những năm 1990 để mô tả một loại hình quan hệ đồng thuận không độc quyền. Phần "relationship" (quan hệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "relatus" (có liên quan) thông qua tiếng Pháp cổ, rồi trở thành động từ "relate" và danh từ "relationship" trong tiếng Anh, mang nghĩa sự kết nối giữa người với người.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một kiểu quan hệ tình cảm mà các bên tham gia đều biết và chấp nhận việc đối phương có thể có nhiều hơn một mối quan hệ tình cảm và/hoặc tình dục. Điều quan trọng là sự minh bạch, trung thực và tôn trọng giữa các bên. Nó khác với ngoại tình (cheating) ở chỗ tất cả các bên đều biết và đồng ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polyamorous relationship
  • open open polyamorous relationship
    (mối quan hệ đa ái mở)
  • ethical ethical polyamorous relationship
    (mối quan hệ đa ái có đạo đức)
  • healthy healthy polyamorous relationship
    (mối quan hệ đa ái lành mạnh)
  • successful successful polyamorous relationship
    (mối quan hệ đa ái thành công)
Verb + polyamorous relationship
  • pursue pursue a polyamorous relationship
    (theo đuổi một mối quan hệ đa ái)
  • explore explore a polyamorous relationship
    (tìm hiểu/khám phá một mối quan hệ đa ái)
  • navigate navigate a polyamorous relationship
    (điều hướng/xoay sở trong một mối quan hệ đa ái)
  • maintain maintain a polyamorous relationship
    (duy trì một mối quan hệ đa ái)
Noun + polyamorous relationship
  • dynamics dynamics of a polyamorous relationship
    (động lực của một mối quan hệ đa ái)
  • challenges challenges in a polyamorous relationship
    (những thách thức trong một mối quan hệ đa ái)
  • benefits benefits of a polyamorous relationship
    (những lợi ích của một mối quan hệ đa ái)

Idioms

  • be in a polyamorous relationship

    đang trong một mối quan hệ đa ái

    "She has been in a polyamorous relationship for five years, emphasizing open communication and mutual respect."

    (Cô ấy đã ở trong một mối quan hệ đa ái được năm năm, luôn đề cao sự giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.)

  • explore a polyamorous relationship

    tìm hiểu/khám phá mối quan hệ đa ái

    "Many people explore a polyamorous relationship to experience different forms of love and connection."

    (Nhiều người tìm hiểu mối quan hệ đa ái để trải nghiệm các hình thức tình yêu và kết nối khác nhau.)

  • navigate the complexities of a polyamorous relationship

    điều hướng những phức tạp của một mối quan hệ đa ái

    "Successful partners learn to navigate the complexities of a polyamorous relationship through honest dialogue."

    (Các đối tác thành công học cách điều hướng những phức tạp của một mối quan hệ đa ái thông qua đối thoại trung thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polyamorous relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ có nhiều đối tác, với sự hiểu biết và đồng ý của tất cả các đối tác liên quan.

"They are in a polyamorous relationship and are very open with each other about their feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polyamorous relationship".

Đa ái: Không phải ngoại tình hay đa thê

Trong văn hóa phương Tây, 'polyamorous relationship' (mối quan hệ đa ái) thường bị nhầm lẫn với ngoại tình hoặc đa thê. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi là sự đồng thuận, minh bạch và đạo đức. Tất cả các bên tham gia đều biết và đồng ý về cấu trúc quan hệ, trái ngược với ngoại tình. Nó cũng khác với đa thê (polygamy), vốn thường liên quan đến hôn nhân với nhiều vợ/chồng (thường là một người đàn ông có nhiều vợ) và có gốc rễ tôn giáo, xã hội khác biệt.

Trọng tâm vào giao tiếp và sự đồng thuận

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của các mối quan hệ đa ái là sự nhấn mạnh vào giao tiếp cởi mở, trung thực và sự đồng thuận tuyệt đối. Để duy trì một mối quan hệ đa ái lành mạnh và công bằng, các đối tác cần thường xuyên thảo luận về ranh giới, cảm xúc, nhu cầu và kỳ vọng của mình. Điều này giúp xây dựng lòng tin và đảm bảo tất cả các bên cảm thấy được tôn trọng và an toàn.