(Top Banner Ad)
open relationship
B2
noun B2 Sociology, Relationships

open relationship

UK: /ˈəʊpən rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈoʊpən rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ mở quan hệ mở mối quan hệ không ràng buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A romantic relationship that is non-monogamous; a relationship in which both partners agree that each may have sexual or romantic relationships with other people.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tình cảm không độc quyền; một mối quan hệ trong đó cả hai đối tác đều đồng ý rằng mỗi người có thể có quan hệ tình dục hoặc tình cảm với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to try an open relationship to explore their individual needs."

    "Họ quyết định thử một mối quan hệ mở để khám phá những nhu cầu cá nhân của họ."

  • "An open relationship requires a lot of communication and trust."

    "Một mối quan hệ mở đòi hỏi rất nhiều giao tiếp và tin tưởng."

  • "Not everyone is suited for an open relationship."

    "Không phải ai cũng phù hợp với một mối quan hệ mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun openness sự cởi mở, tính minh bạch
Noun opening sự mở đầu, cơ hội, lỗ hổng
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Relationships

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo-
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
relatio
Old French
relacion
Middle English
relacioun
Modern English
open relationship (compound term)

Nguồn gốc hiện đại

Cụm từ "open relationship" (mối quan hệ mở) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện và trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được hình thành bằng cách kết hợp hai từ đã có sẵn là "open" (mở, cởi mở) và "relationship" (mối quan hệ). Thuật ngữ này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm xã hội về tình yêu và các mối quan hệ, đặc biệt là sự khám phá các hình thức phi độc quyền (non-monogamous) dựa trên sự đồng thuận và giao tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ 'open relationship' thường được sử dụng để chỉ một mối quan hệ đã được thỏa thuận một cách rõ ràng giữa các đối tác. Điều quan trọng là phải phân biệt nó với 'cheating' (ngoại tình), vì open relationship có sự đồng thuận, còn ngoại tình thì không. Nó khác với 'swinging' (đổi bạn tình) ở chỗ open relationship có thể bao gồm cả kết nối tình cảm với người ngoài, trong khi swinging thường chỉ tập trung vào hoạt động tình dục.

Prepositions

in

'In an open relationship' dùng để chỉ việc ai đó đang ở trong một mối quan hệ mở. Ví dụ: 'They are in an open relationship and are both free to see other people.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open relationship
  • enter enter an open relationship
    (bước vào một mối quan hệ mở)
  • have have an open relationship
    (có một mối quan hệ mở)
  • be in be in an open relationship
    (đang trong một mối quan hệ mở)
  • explore explore an open relationship
    (tìm hiểu/khám phá một mối quan hệ mở)
  • agree to agree to an open relationship
    (đồng ý với một mối quan hệ mở)
  • negotiate negotiate an open relationship
    (thương lượng/thống nhất các điều khoản của một mối quan hệ mở)
  • maintain maintain an open relationship
    (duy trì một mối quan hệ mở)
Adjective + open relationship
  • committed committed open relationship
    (mối quan hệ mở có sự cam kết)
  • consensual consensual open relationship
    (mối quan hệ mở dựa trên sự đồng thuận)
  • ethical ethical open relationship
    (mối quan hệ mở minh bạch và có đạo đức)
  • successful successful open relationship
    (mối quan hệ mở thành công)
  • healthy healthy open relationship
    (mối quan hệ mở lành mạnh)

Idioms

  • to be in an open relationship

    đang trong một mối quan hệ mở

    "They decided to be in an open relationship after years of discussion."

    (Họ quyết định ở trong một mối quan hệ mở sau nhiều năm thảo luận.)

  • to have an open relationship

    có một mối quan hệ mở

    "Do you think having an open relationship can truly work?"

    (Bạn có nghĩ rằng việc có một mối quan hệ mở có thể thực sự hiệu quả không?)

  • to navigate an open relationship

    điều hướng/quản lý một mối quan hệ mở (thường hàm ý sự phức tạp)

    "Learning to navigate an open relationship requires excellent communication skills."

    (Học cách điều hướng một mối quan hệ mở đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open relationship

noun
Lật mặt

Một mối quan hệ tình cảm không độc quyền; một mối quan hệ trong đó cả hai đối tác đều đồng ý rằng mỗi người có thể có quan hệ tình dục hoặc tình cảm với người khác.

"They decided to try an open relationship to explore their individual needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open relationship".

Giao tiếp và Đồng thuận là chìa khóa

Trong văn hóa phương Tây và các nền văn hóa chấp nhận "open relationship", sự giao tiếp cởi mở, trung thực và sự đồng thuận rõ ràng giữa các đối tác là những yếu tố quan trọng nhất. Điều này phân biệt mối quan hệ mở với sự lừa dối hay ngoại tình, vì mọi hoạt động bên ngoài đều được biết và đồng ý bởi tất cả các bên liên quan.

Sự thách thức các chuẩn mực truyền thống

Mối quan hệ mở thường thách thức các chuẩn mực xã hội truyền thống về chế độ một vợ một chồng (monogamy). Nó phản ánh một xu hướng ngày càng tăng trong một số xã hội phương Tây và các đô thị lớn, nơi cá nhân tìm kiếm sự tự do hơn trong các mối quan hệ và định nghĩa lại ranh giới của tình yêu, sự cam kết và sự thân mật.