(Top Banner Ad)
monogamous relationship
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu về các mối quan hệ

monogamous relationship

UK: /məˈnɒɡəməs/ • US: /məˈnɑːɡəməs/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ một vợ một chồng mối quan hệ một đối một quan hệ tình cảm một vợ một chồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship in which a person has only one sexual or romantic partner at a time.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ mà trong đó một người chỉ có một bạn tình duy nhất về mặt tình dục hoặc tình cảm tại một thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have been in a monogamous relationship for five years."

    "Họ đã ở trong một mối quan hệ một vợ một chồng được năm năm."

  • "A monogamous relationship is often seen as the foundation of a stable family."

    "Một mối quan hệ một vợ một chồng thường được xem là nền tảng của một gia đình ổn định."

  • "She wants a monogamous relationship, but he's not sure he's ready for that commitment."

    "Cô ấy muốn một mối quan hệ một vợ một chồng, nhưng anh ấy không chắc mình đã sẵn sàng cho sự cam kết đó chưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monogamy Chế độ một vợ một chồng
Adverb monogamously Một cách chung thủy (trong mối quan hệ một vợ một chồng)
Noun relation Mối quan hệ; sự liên hệ
Verb relate Kể lại; có liên quan đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu về các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos
Ancient Greek
gamos
Ancient Greek
monogamia
Late Latin
monogamia
English (17th century)
monogamy
English (18th century)
monogamous

Nguồn gốc từ 'monogamous relationship'

Cụm từ 'monogamous relationship' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Monogamous' được hình thành từ 'monos' (một, đơn lẻ) và 'gamos' (hôn nhân), có nghĩa là 'một vợ một chồng'. Khi kết hợp với 'relationship', từ gốc Latin 'relatus' (liên quan) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái), cụm từ này mô tả một mối quan hệ yêu đương hoặc hôn nhân chỉ giữa hai người, cam kết chung thủy với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ lãng mạn và tình dục, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả các mối quan hệ khác, chẳng hạn như tình bạn. Tính chất 'monogamous' nhấn mạnh sự độc quyền và cam kết giữa hai người, loại trừ các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người khác. Khác với 'open relationship' (mối quan hệ mở) hoặc 'polygamous relationship' (mối quan hệ đa ái)

Prepositions

in within

* **in:** Được sử dụng khi muốn nói đến sự tồn tại của tính chất một vợ một chồng trong một mối quan hệ. Ví dụ: "The expectation in a monogamous relationship is fidelity." (Kỳ vọng trong một mối quan hệ một vợ một chồng là sự chung thủy.)
* **within:** Được sử dụng khi muốn nói về những yếu tố diễn ra trong mối quan hệ. Ví dụ: "Trust is crucial within a monogamous relationship." (Sự tin tưởng là rất quan trọng trong một mối quan hệ một vợ một chồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monogamous relationship
  • committed a committed monogamous relationship
    (một mối quan hệ một vợ một chồng gắn kết/cam kết)
  • healthy a healthy monogamous relationship
    (một mối quan hệ một vợ một chồng lành mạnh)
  • exclusive an exclusive monogamous relationship
    (một mối quan hệ một vợ một chồng độc quyền)
Verb + monogamous relationship
  • maintain to maintain a monogamous relationship
    (duy trì một mối quan hệ một vợ một chồng)
  • enter into to enter into a monogamous relationship
    (bắt đầu/tham gia một mối quan hệ một vợ một chồng)
  • commit to to commit to a monogamous relationship
    (cam kết với một mối quan hệ một vợ một chồng)

Idioms

  • to be in a monogamous relationship

    có một mối quan hệ một vợ một chồng

    "They have been in a monogamous relationship for five years."

    (Họ đã có một mối quan hệ một vợ một chồng được năm năm.)

  • to prefer a monogamous relationship

    ưa thích một mối quan hệ một vợ một chồng

    "Many people prefer a monogamous relationship for stability."

    (Nhiều người thích một mối quan hệ một vợ một chồng vì sự ổn định.)

  • to define a monogamous relationship

    định nghĩa một mối quan hệ một vợ một chồng

    "How do you define a monogamous relationship in modern society?"

    (Bạn định nghĩa thế nào về một mối quan hệ một vợ một chồng trong xã hội hiện đại?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monogamous relationship

noun phrase
Lật mặt

Một mối quan hệ mà trong đó một người chỉ có một bạn tình duy nhất về mặt tình dục hoặc tình cảm tại một thời điểm.

"They have been in a monogamous relationship for five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monogamous relationship".

Mối quan hệ truyền thống phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hôn nhân và các mối quan hệ lãng mạn thường dựa trên nguyên tắc một vợ một chồng (monogamy). Điều này ngụ ý sự cam kết độc quyền về mặt tình cảm và thể xác giữa hai người, được coi là nền tảng cho sự ổn định gia đình và xã hội.

Sự thay đổi quan điểm xã hội

Mặc dù vẫn là mô hình chủ đạo, khái niệm về một mối quan hệ một vợ một chồng đang được thảo luận và xem xét lại trong xã hội hiện đại. Một số người đặt câu hỏi về tính phù hợp của nó đối với mọi người, trong khi những người khác vẫn coi đây là hình thức lý tưởng cho tình yêu và sự cam kết.