(Top Banner Ad)
ethical non-monogamy
C1
Noun C1 Xã hội học, Tình yêu và các mối quan hệ

ethical non-monogamy

UK: /ˈeθɪkəl nɒn məˈnɒɡəmi/ • US: /ˈɛθɪkəl nɑn məˈnɑɡəmi/

Nghĩa tiếng Việt

không chung thủy có đạo đức đa ái luyến có đạo đức (khi nói về polyamory) ngoài hôn nhân có đạo đức (nếu áp dụng cho hôn nhân)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship structure where all participants openly and honestly agree to have multiple romantic or sexual partners.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc quan hệ mà tất cả những người tham gia đều công khai và trung thực đồng ý có nhiều đối tác tình cảm hoặc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethical non-monogamy requires clear communication and ongoing consent from all parties involved."

    "Không chung thủy có đạo đức đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng và sự đồng ý liên tục từ tất cả các bên liên quan."

  • "She identifies as polyamorous and practices ethical non-monogamy."

    "Cô ấy tự nhận mình là người đa ái luyến và thực hành không chung thủy có đạo đức."

  • "Ethical non-monogamy is not for everyone; it requires a high level of emotional maturity."

    "Không chung thủy có đạo đức không dành cho tất cả mọi người; nó đòi hỏi mức độ trưởng thành cảm xúc cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monogamy Chế độ một vợ một chồng
Adjective monogamous Có một vợ một chồng
Noun polyamory Chế độ đa ái (quan hệ tình cảm, lãng mạn với nhiều người cùng lúc với sự đồng thuận của tất cả các bên)
Adjective polyamorous Thuộc chế độ đa ái
Noun phrase open relationship Mối quan hệ mở (quan hệ mà các đối tác đồng ý cho phép mỗi người có các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục bên ngoài)
Adjective non-monogamous Không một vợ một chồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình yêu và các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ethikos
Latin
non-
Greek
monogamia
English
ethical non-monogamy

Nguồn gốc của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'ethical non-monogamy' (ENM) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó được ghép từ các từ gốc Hy Lạp ('ethical' - đạo đức, 'monogamy' - một vợ một chồng) và tiền tố Latin ('non-' - không). ENM không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử lâu đời mà là sự kết hợp của các ý tưởng nhằm định nghĩa một loại hình quan hệ cụ thể, dựa trên sự đồng thuận, minh bạch và đạo đức rõ ràng giữa tất cả các bên tham gia.

Usage Note

Ethical non-monogamy nhấn mạnh sự đồng thuận, trung thực, và tôn trọng giữa tất cả các bên liên quan. Nó khác với ngoại tình (cheating) vì mọi người đều biết và chấp nhận các mối quan hệ bên ngoài. Các hình thức phổ biến bao gồm polyamory (đa ái luyến) và open relationships (quan hệ mở). Điều quan trọng là phải thiết lập các quy tắc và ranh giới rõ ràng để đảm bảo sự công bằng và bảo vệ cảm xúc của mọi người.

Prepositions

in within regarding

Ví dụ: 'They practice ethical non-monogamy in their marriage.' (họ thực hành không chung thủy có đạo đức trong hôn nhân của họ); 'The rules within their ethical non-monogamy are clearly defined.' (Các quy tắc trong mối quan hệ không chung thủy có đạo đức của họ được xác định rõ ràng.); 'There are many discussions regarding the ethics of non-monogamy.' (Có rất nhiều cuộc thảo luận liên quan đến đạo đức của việc không chung thủy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ethical non-monogamy
  • practice practice ethical non-monogamy
    (thực hành quan hệ không độc quyền đạo đức)
  • explore explore ethical non-monogamy
    (khám phá hình thức quan hệ không độc quyền đạo đức)
  • navigate navigate ethical non-monogamy
    (điều hướng (duy trì) quan hệ không độc quyền đạo đức)
Adjective + ethical non-monogamy
  • consensual consensual ethical non-monogamy
    (quan hệ không độc quyền đạo đức dựa trên sự đồng thuận)
  • healthy healthy ethical non-monogamy
    (quan hệ không độc quyền đạo đức lành mạnh)
Noun + ethical non-monogamy
  • form of a form of ethical non-monogamy
    (một hình thức của quan hệ không độc quyền đạo đức)
  • principles of the principles of ethical non-monogamy
    (các nguyên tắc của quan hệ không độc quyền đạo đức)

Idioms

  • to embrace ethical non-monogamy

    chấp nhận/theo đuổi hình thức quan hệ không độc quyền đạo đức

    "They decided to embrace ethical non-monogamy after much discussion and reflection."

    (Họ quyết định chấp nhận hình thức quan hệ không độc quyền đạo đức sau nhiều cuộc thảo luận và suy ngẫm.)

  • to define ethical non-monogamy

    định nghĩa quan hệ không độc quyền đạo đức

    "Different couples may define ethical non-monogamy in various ways to suit their needs."

    (Các cặp đôi khác nhau có thể định nghĩa quan hệ không độc quyền đạo đức theo nhiều cách để phù hợp với nhu cầu của họ.)

  • the tenets of ethical non-monogamy

    các nguyên lý/giáo lý của quan hệ không độc quyền đạo đức

    "Communication, consent, and honesty are key tenets of ethical non-monogamy."

    (Giao tiếp, sự đồng thuận và trung thực là những nguyên lý chính của quan hệ không độc quyền đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical non-monogamy

Noun
Lật mặt

Một cấu trúc quan hệ mà tất cả những người tham gia đều công khai và trung thực đồng ý có nhiều đối tác tình cảm hoặc tình dục.

"Ethical non-monogamy requires clear communication and ongoing consent from all parties involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical non-monogamy".

Sự khác biệt với ngoại tình

Một điểm quan trọng để hiểu 'ethical non-monogamy' là phân biệt nó với ngoại tình. Ngoại tình liên quan đến sự lừa dối và vi phạm lòng tin trong một mối quan hệ độc quyền. Ngược lại, ENM được xây dựng trên sự minh bạch, trung thực và sự đồng thuận rõ ràng của tất cả các bên tham gia, đảm bảo rằng mọi người đều biết và chấp nhận các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục bên ngoài.

Sự gia tăng nhận thức và thảo luận

Trong xã hội phương Tây hiện đại, nhận thức và thảo luận về các hình thức quan hệ không độc quyền, bao gồm ENM, đang ngày càng gia tăng. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về tình yêu, các mối quan hệ và sự tự do cá nhân, thách thức các mô hình quan hệ truyền thống và đề cao sự lựa chọn cá nhân dựa trên sự tôn trọng và đồng thuận lẫn nhau.