polychoron (in 4d)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A four-dimensional polytope; the four-dimensional analogue of a polyhedron.
Vietnamese Meaning
Một đa diện bốn chiều; tương tự bốn chiều của một hình đa diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tesseract is a polychoron in 4d that is analogous to the cube in 3d."
"Tesseract là một polychoron trong không gian 4 chiều, tương tự như hình lập phương trong không gian 3 chiều."
-
"The study of polychora requires advanced mathematical knowledge."
"Nghiên cứu về polychora đòi hỏi kiến thức toán học nâng cao."
-
"Visualizing a polychoron is difficult because it exists in four dimensions."
"Việc hình dung một polychoron rất khó khăn vì nó tồn tại trong bốn chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polygon | Đa giác (hình có nhiều cạnh trong không gian 2 chiều) |
| Noun | polyhedron | Đa diện (hình có nhiều mặt trong không gian 3 chiều) |
| Noun | polytope | Đa hình (thuật ngữ tổng quát cho các hình học trong không gian nhiều chiều; polychoron là một dạng của polytope 4 chiều) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Polychoron là một khái niệm toán học phức tạp, chỉ các hình dạng đa diện trong không gian bốn chiều. Nó tương tự như cách mà một hình đa diện là một hình ba chiều với các mặt phẳng, các cạnh và các đỉnh. Khái niệm 'in 4d' chỉ rõ ngữ cảnh bốn chiều.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ định số chiều không gian mà polychoron tồn tại (trong trường hợp này là 4 chiều). Ví dụ: 'a polychoron in 4d'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular polychoron (đa hình 4D đều)
-
convex convex polychoron (đa hình 4D lồi)
-
uniform uniform polychoron (đa hình 4D đồng nhất)
-
visualize a visualize a polychoron (hình dung một đa hình 4D)
-
construct a construct a polychoron (xây dựng một đa hình 4D)
-
vertices of a vertices of a polychoron (các đỉnh của một đa hình 4D)
-
cells of a cells of a polychoron (các 'ô' (các khối 3D cấu thành) của một đa hình 4D)
Idioms
-
the concept of a polychoron
khái niệm về một đa hình 4D
"Exploring the concept of a polychoron requires advanced mathematical understanding."
(Việc khám phá khái niệm về một đa hình 4D đòi hỏi sự hiểu biết toán học nâng cao.)
-
understanding a polychoron's structure
hiểu cấu trúc của một đa hình 4D
"Advanced geometry helps in understanding a polychoron's structure."
(Hình học nâng cao giúp hiểu cấu trúc của một đa hình 4D.)
-
visualizing a polychoron
hình dung một đa hình 4D
"Visualizing a polychoron is challenging for most people, even mathematicians."
(Việc hình dung một đa hình 4D là một thách thức đối với hầu hết mọi người, kể cả các nhà toán học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polychoron (in 4d)
nounMột đa diện bốn chiều; tương tự bốn chiều của một hình đa diện.
"The tesseract is a polychoron in 4d that is analogous to the cube in 3d."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polychoron (in 4d)".
