(Top Banner Ad)
polychoron (in 4d)
C1
noun C1 Toán học, Hình học

polychoron (in 4d)

UK: /ˌpɒlɪˈkɔːrɒn/ • US: /ˌpɑːliˈkɔːrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

đa diện bốn chiều hình đa diện trong không gian 4 chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A four-dimensional polytope; the four-dimensional analogue of a polyhedron.

Vietnamese Meaning

Một đa diện bốn chiều; tương tự bốn chiều của một hình đa diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tesseract is a polychoron in 4d that is analogous to the cube in 3d."

    "Tesseract là một polychoron trong không gian 4 chiều, tương tự như hình lập phương trong không gian 3 chiều."

  • "The study of polychora requires advanced mathematical knowledge."

    "Nghiên cứu về polychora đòi hỏi kiến thức toán học nâng cao."

  • "Visualizing a polychoron is difficult because it exists in four dimensions."

    "Việc hình dung một polychoron rất khó khăn vì nó tồn tại trong bốn chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polygon Đa giác (hình có nhiều cạnh trong không gian 2 chiều)
Noun polyhedron Đa diện (hình có nhiều mặt trong không gian 3 chiều)
Noun polytope Đa hình (thuật ngữ tổng quát cho các hình học trong không gian nhiều chiều; polychoron là một dạng của polytope 4 chiều)

Related Words

polytope (đa diện)polyhedron (hình đa diện)tesseract (khối siêu lập phương (tesseract))

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολυ- (poly-)
Ancient Greek
χῶρος (chōros)
English (modern)
polychoron

Nguồn gốc 'Polychoron'

Từ "polychoron" được tạo thành từ hai thành phần tiếng Hy Lạp cổ đại: "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "choros" có nghĩa là "nơi chốn" hoặc "không gian". Trong hình học, nó được dùng để chỉ một hình đa diện trong không gian bốn chiều (4D), tương tự như "polygon" (đa giác - hình 2D) hay "polyhedron" (đa diện - hình 3D). Thuật ngữ này giúp các nhà toán học mô tả những cấu trúc phức tạp mà chúng ta không thể trực tiếp hình dung trong không gian ba chiều của mình.

Usage Note

Polychoron là một khái niệm toán học phức tạp, chỉ các hình dạng đa diện trong không gian bốn chiều. Nó tương tự như cách mà một hình đa diện là một hình ba chiều với các mặt phẳng, các cạnh và các đỉnh. Khái niệm 'in 4d' chỉ rõ ngữ cảnh bốn chiều.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ định số chiều không gian mà polychoron tồn tại (trong trường hợp này là 4 chiều). Ví dụ: 'a polychoron in 4d'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polychoron
  • regular regular polychoron
    (đa hình 4D đều)
  • convex convex polychoron
    (đa hình 4D lồi)
  • uniform uniform polychoron
    (đa hình 4D đồng nhất)
Verb + polychoron
  • visualize a visualize a polychoron
    (hình dung một đa hình 4D)
  • construct a construct a polychoron
    (xây dựng một đa hình 4D)
Noun + of a polychoron
  • vertices of a vertices of a polychoron
    (các đỉnh của một đa hình 4D)
  • cells of a cells of a polychoron
    (các 'ô' (các khối 3D cấu thành) của một đa hình 4D)

Idioms

  • the concept of a polychoron

    khái niệm về một đa hình 4D

    "Exploring the concept of a polychoron requires advanced mathematical understanding."

    (Việc khám phá khái niệm về một đa hình 4D đòi hỏi sự hiểu biết toán học nâng cao.)

  • understanding a polychoron's structure

    hiểu cấu trúc của một đa hình 4D

    "Advanced geometry helps in understanding a polychoron's structure."

    (Hình học nâng cao giúp hiểu cấu trúc của một đa hình 4D.)

  • visualizing a polychoron

    hình dung một đa hình 4D

    "Visualizing a polychoron is challenging for most people, even mathematicians."

    (Việc hình dung một đa hình 4D là một thách thức đối với hầu hết mọi người, kể cả các nhà toán học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polychoron (in 4d)

noun
Lật mặt

Một đa diện bốn chiều; tương tự bốn chiều của một hình đa diện.

"The tesseract is a polychoron in 4d that is analogous to the cube in 3d."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polychoron (in 4d)".

Thế giới đa chiều trong Khoa học viễn tưởng

Khái niệm về các chiều không gian cao hơn, bao gồm cả không gian 4D của polychoron, đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng. Một tác phẩm kinh điển là "Flatland: A Romance of Many Dimensions" (Thế giới phẳng: Một câu chuyện tình lãng mạn về nhiều chiều) của Edwin Abbott Abbott, nơi các sinh vật 2 chiều cố gắng hình dung một thế giới 3 chiều. Tương tự, polychoron giúp chúng ta suy nghĩ về việc một sinh vật 3 chiều sẽ cảm nhận không gian 4 chiều như thế nào, thách thức giới hạn nhận thức của con người.

Vai trò trong Toán học và Vật lý lý thuyết

Mặc dù polychoron không phải là một vật thể hữu hình trong thế giới hàng ngày của chúng ta, chúng đóng vai trò quan trọng trong toán học thuần túy (như hình học đa chiều) và vật lý lý thuyết. Các mô hình không gian nhiều chiều là nền tảng cho nhiều lý thuyết hiện đại, bao gồm lý thuyết dây, nơi vũ trụ có thể tồn tại ở 10 hoặc 11 chiều. Polychoron là một bước đệm để hiểu những cấu trúc phức tạp và trừu tượng này.