(Top Banner Ad)
polygon
B2
noun B2 Toán học

polygon

UK: /ˈpɒlɪɡɒn/ • US: /ˈpɑːliɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

đa giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plane figure with at least three straight sides and angles, and typically five or more.

Vietnamese Meaning

Một hình phẳng có ít nhất ba cạnh và góc thẳng, và thường là năm cạnh trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A hexagon is a polygon with six sides."

    "Hình lục giác là một đa giác có sáu cạnh."

  • "The architect designed a building with a polygonal shape."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có hình dạng đa giác."

  • "We learned about different types of polygons in geometry class."

    "Chúng tôi đã học về các loại đa giác khác nhau trong lớp hình học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polygonal có dạng đa giác, thuộc về đa giác
Adverb polygonally theo dạng đa giác, bằng hình đa giác

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) - many
Ancient Greek
γωνία (gonia) - angle
Late Latin
polygonum
Old French
polygone
English
polygon

Nguồn gốc từ 'Nhiều góc'

Từ 'polygon' có một câu chuyện nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ hai từ: 'polys' (πολύς) có nghĩa là 'nhiều', và 'gonia' (γωνία) có nghĩa là 'góc' hoặc 'đầu gối'. Khi kết hợp lại, 'polygon' mang ý nghĩa 'có nhiều góc'. Khái niệm này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Latin (polygonum) và tiếng Pháp (polygone), giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của một hình có nhiều cạnh và nhiều đỉnh.

Usage Note

Trong hình học, 'polygon' dùng để chỉ một hình kín được tạo thành từ các đoạn thẳng. Số cạnh của một đa giác bằng số góc của nó. 'Polygon' khác với 'curve' (đường cong), 'circle' (hình tròn) hoặc 'irregular shape' (hình dạng không đều). Một hình đa giác phải có các cạnh thẳng và khép kín.

Prepositions

of with

‘Polygon of [number] sides’ được sử dụng để chỉ một đa giác có một số lượng cạnh cụ thể. Ví dụ: 'a polygon of five sides' (một đa giác năm cạnh). ‘Polygon with [property]’ được sử dụng để mô tả một đa giác có một đặc tính cụ thể. Ví dụ: 'a polygon with equal sides' (một đa giác có các cạnh bằng nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polygon
  • regular regular polygon
    (đa giác đều)
  • irregular irregular polygon
    (đa giác không đều)
  • convex convex polygon
    (đa giác lồi)
  • concave concave polygon
    (đa giác lõm)
  • simple simple polygon
    (đa giác đơn)
Verb + polygon
  • draw draw a polygon
    (vẽ một đa giác)
  • construct construct a polygon
    (dựng (hình học) một đa giác)
  • fill fill a polygon
    (tô đầy một đa giác (trong đồ họa máy tính))
Noun (property) + of + polygon / Polygon + Noun
  • sides sides of a polygon
    (các cạnh của một đa giác)
  • vertices vertices of a polygon
    (các đỉnh của một đa giác)
  • area area of a polygon
    (diện tích của một đa giác)

Idioms

  • regular polygon

    đa giác đều (một đa giác có tất cả các cạnh và góc bằng nhau)

    "A square is a regular polygon with four equal sides and four equal angles."

    (Hình vuông là một đa giác đều với bốn cạnh và bốn góc bằng nhau.)

  • convex polygon

    đa giác lồi (một đa giác mà đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ bên trong nó luôn nằm hoàn toàn trong hoặc trên biên của đa giác)

    "All interior angles of a convex polygon are less than 180 degrees."

    (Tất cả các góc trong của một đa giác lồi đều nhỏ hơn 180 độ.)

  • area of a polygon

    diện tích của một đa giác (khu vực bề mặt mà đa giác bao phủ)

    "To calculate the area of a polygon, you often need to divide it into simpler shapes like triangles."

    (Để tính diện tích của một đa giác, bạn thường cần chia nó thành các hình đơn giản hơn như hình tam giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polygon

noun
Lật mặt

Một hình phẳng có ít nhất ba cạnh và góc thẳng, và thường là năm cạnh trở lên.

"A hexagon is a polygon with six sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand geometry, it is essential to study polygons.
Để hiểu hình học, điều cần thiết là nghiên cứu các đa giác.
Phủ định
It's important not to assume every shape is a polygon; some may be curved.
Điều quan trọng là không cho rằng mọi hình dạng đều là đa giác; một số có thể bị cong.
Nghi vấn
Is it necessary to use a ruler to draw a perfect polygon?
Có cần thiết phải dùng thước để vẽ một đa giác hoàn hảo không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This polygon has five sides.
Đa giác này có năm cạnh.
Phủ định
That isn't a regular polygon; its sides are unequal.
Đó không phải là một đa giác đều; các cạnh của nó không bằng nhau.
Nghi vấn
Is this shape a polygon, or does it have a curved side?
Hình dạng này có phải là một đa giác, hay nó có một cạnh cong?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A polygon is a closed shape with straight sides.
Một đa giác là một hình dạng kín có các cạnh thẳng.
Phủ định
That shape is not a polygon because it has curved sides.
Hình dạng đó không phải là một đa giác vì nó có các cạnh cong.
Nghi vấn
Is this figure a polygon, or does it have any curved lines?
Hình này có phải là một đa giác không, hay nó có bất kỳ đường cong nào?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed the building with a complex polygon shape.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với một hình đa giác phức tạp.
Phủ định
Never have I seen such a strangely shaped polygonal structure.
Chưa bao giờ tôi thấy một cấu trúc đa giác có hình dạng kỳ lạ như vậy.
Nghi vấn
Did they determine the area of the polygon?
Họ đã xác định diện tích của đa giác chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shape of the building was a complex polygon.
Hình dạng của tòa nhà là một đa giác phức tạp.
Phủ định
They didn't draw a polygon in the art class yesterday.
Họ đã không vẽ một đa giác trong lớp học mỹ thuật ngày hôm qua.
Nghi vấn
Was the design based on a polygonal structure?
Thiết kế có dựa trên một cấu trúc đa giác không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mathematician has been studying the properties of this polygon for hours.
Nhà toán học đã nghiên cứu các thuộc tính của đa giác này hàng giờ.
Phủ định
The software hasn't been rendering the polygonal shapes correctly.
Phần mềm đã không hiển thị các hình dạng đa giác một cách chính xác.
Nghi vấn
Has the artist been using polygons in their recent artwork?
Có phải nghệ sĩ đã sử dụng đa giác trong tác phẩm nghệ thuật gần đây của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polygon".

Đa giác trong nghệ thuật và kiến trúc

Các hình đa giác đã đóng một vai trò quan trọng trong nghệ thuật và kiến trúc qua nhiều thế kỷ. Ví dụ, trong nghệ thuật Hồi giáo, các họa tiết hình học phức tạp được tạo ra từ việc lặp lại và lồng ghép các đa giác như hình bát giác, lục giác, tạo nên vẻ đẹp cân đối và hài hòa. Nhiều nhà thờ Gothic cũng sử dụng các cửa sổ hoa hồng hình đa giác để tạo hiệu ứng ánh sáng độc đáo.

Đa giác trong đồ họa máy tính 3D

Trong thế giới đồ họa máy tính 3D, mọi vật thể từ nhân vật game đến các mô hình kiến trúc đều được xây dựng từ hàng nghìn hoặc hàng triệu đa giác nhỏ, thường là hình tam giác hoặc tứ giác. Các đa giác này tạo thành bề mặt của vật thể. Số lượng đa giác càng nhiều thì chi tiết và độ mượt mà của mô hình càng cao, nhưng cũng đòi hỏi sức mạnh xử lý lớn hơn từ máy tính.