(Top Banner Ad)
polychromatism
C1
noun C1 Sinh học, Vật lý, Nghệ thuật

polychromatism

UK: /ˌpɒlɪˈkrəʊmətɪzəm/ • US: /ˌpɑːliˈkroʊmətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính đa sắc hiện tượng đa sắc sự đa sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of exhibiting many different colors or being multicolored; the property of certain substances or materials to exhibit different colors when viewed from different angles or under different lighting conditions; the condition of having cells or other biological structures staining with multiple colors.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thể hiện nhiều màu sắc khác nhau hoặc đa sắc; thuộc tính của một số chất hoặc vật liệu thể hiện các màu khác nhau khi nhìn từ các góc độ khác nhau hoặc dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau; tình trạng tế bào hoặc các cấu trúc sinh học khác nhuộm nhiều màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polychromatism of the opal is due to the diffraction of light by its internal structure."

    "Tính đa sắc của đá opal là do sự nhiễu xạ ánh sáng bởi cấu trúc bên trong của nó."

  • "The polychromatism observed in the chameleon's skin allows it to camouflage effectively."

    "Tính đa sắc được quan sát thấy trên da tắc kè hoa cho phép nó ngụy trang hiệu quả."

  • "Mineralogists study the polychromatism of certain crystals to identify their composition."

    "Các nhà khoáng vật học nghiên cứu tính đa sắc của một số tinh thể để xác định thành phần của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective polychromatic đa sắc, nhiều màu
Noun/Adjective polychrome (vật thể) đa sắc, có nhiều màu; tính đa sắc (trong nghệ thuật)
Noun polychromy tính chất đa sắc, sự đa sắc

Synonyms

multicoloration (sự đa sắc)variegation (sự biến màu)

Antonyms

Related Words

iridescence (ánh màu cầu vồng)dichromatism (chứng lưỡng sắc)

Subject Area

Sinh học, Vật lý, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys, "many") + χρῶμα (khrōma, "color")
English
polychromatism (formed from Greek roots with -ism suffix)

Nguồn gốc của 'Polychromatism'

Từ 'polychromatism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Thành phần 'poly-' (πολύς) có nghĩa là 'nhiều', và 'chroma' (χρῶμα) có nghĩa là 'màu sắc'. Khi kết hợp với hậu tố '-ism' (chỉ một trạng thái hoặc đặc tính), nó tạo thành một thuật ngữ khoa học mô tả trạng thái có nhiều màu sắc khác nhau. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh hình thành các từ chuyên ngành từ các gốc Hy Lạp hoặc Latin.

Usage Note

Polychromatism thường đề cập đến sự biến đổi màu sắc do các yếu tố vật lý hoặc sinh học. Nó khác với 'multicolored' hoặc 'variegated' ở chỗ nó thường ngụ ý sự thay đổi màu sắc dựa trên điều kiện hoặc góc nhìn, không chỉ là sự hiện diện của nhiều màu sắc cùng một lúc. Trong sinh học, nó liên quan đến khả năng của các tế bào hoặc cấu trúc khác để nhuộm nhiều màu, hỗ trợ trong việc phân biệt và xác định chúng dưới kính hiển vi.

Prepositions

in of

‘Polychromatism in’ được sử dụng để chỉ hiện tượng hoặc sự thể hiện của polychromatism trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: polychromatism in minerals). ‘Polychromatism of’ được sử dụng để mô tả thuộc tính polychromatism của một đối tượng hoặc vật liệu (ví dụ: polychromatism of a chameleon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polychromatism
  • pronounced pronounced polychromatism
    (tính đa sắc rõ rệt)
  • striking striking polychromatism
    (tính đa sắc nổi bật)
  • genetic genetic polychromatism
    (tính đa sắc di truyền (do yếu tố gen))
Verb + polychromatism
  • exhibit exhibit polychromatism
    (thể hiện tính đa sắc)
  • display display polychromatism
    (trưng bày tính đa sắc)
Noun + of + polychromatism
  • degree degree of polychromatism
    (mức độ đa sắc)

Idioms

  • genetic polychromatism

    Sự đa sắc về mặt di truyền (khi một loài có nhiều biến thể màu sắc khác nhau do yếu tố gen)

    "Many animal species exhibit genetic polychromatism, where individuals of the same species have different color morphs."

    (Nhiều loài động vật thể hiện sự đa sắc di truyền, nơi các cá thể cùng loài có các dạng màu sắc khác nhau.)

  • the phenomenon of polychromatism

    Hiện tượng đa sắc (sự tồn tại của nhiều màu sắc khác nhau trong một vật thể, loài, hoặc hiện tượng)

    "The phenomenon of polychromatism is fascinating to observe in both nature and art, revealing rich visual diversity."

    (Hiện tượng đa sắc rất thú vị để quan sát trong cả tự nhiên và nghệ thuật, cho thấy sự đa dạng hình ảnh phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polychromatism

noun
Lật mặt

Trạng thái thể hiện nhiều màu sắc khác nhau hoặc đa sắc; thuộc tính của một số chất hoặc vật liệu thể hiện các màu khác nhau khi nhìn từ các góc độ khác nhau hoặc dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau; tình trạng tế bào hoặc các cấu trúc sinh học khác nhuộm nhiều màu.

"The polychromatism of the opal is due to the diffraction of light by its internal structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polychromatism".

Nghệ thuật và Kiến trúc Đa Sắc

Trong lịch sử nghệ thuật và kiến trúc, 'polychromatism' (tính đa sắc) từng rất phổ biến nhưng thường bị lãng quên. Ví dụ, các bức tượng Hy Lạp cổ đại, mà ngày nay chúng ta thường thấy màu trắng đá, ban đầu được sơn nhiều màu sắc rực rỡ. Tương tự, các nhà thờ Gothic thời Trung cổ cũng sử dụng màu sắc phong phú để trang trí cả bên ngoài và bên trong, tạo nên vẻ đẹp sống động và lộng lẫy, khác hẳn với hình ảnh đơn sắc mà nhiều người lầm tưởng về chúng.

Đa Sắc trong Tự nhiên và Biểu tượng

Polychromatism thể hiện rõ nét trong thế giới tự nhiên, từ sự đa dạng màu sắc của các loài hoa, chim, côn trùng cho đến khoáng vật. Ví dụ, một số loài rắn, bướm hoặc chim có thể có nhiều biến thể màu sắc khác nhau trong cùng một loài, không chỉ giúp chúng ngụy trang mà còn là tín hiệu trong giao phối hoặc cảnh báo kẻ thù. Điều này tạo nên sự phong phú và kỳ diệu của hệ sinh thái, đồng thời các hiện tượng đa sắc như cầu vồng cũng trở thành biểu tượng của hy vọng và sự đa dạng trong nhiều nền văn hóa.