(Top Banner Ad)
linguist
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

linguist

UK: /ˈlɪŋɡwɪst/ • US: /ˈlɪŋɡwɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ngôn ngữ học người giỏi ngoại ngữ người đa ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled in foreign languages; a polyglot.

Vietnamese Meaning

Một người thành thạo nhiều ngoại ngữ; một người đa ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a gifted linguist and speaks several languages fluently."

    "Cô ấy là một nhà ngôn ngữ học tài năng và nói trôi chảy nhiều ngôn ngữ."

  • "He is a renowned linguist in the field of computational linguistics."

    "Ông ấy là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng trong lĩnh vực ngôn ngữ học tính toán."

  • "The conference attracted linguists from all over the world."

    "Hội nghị đã thu hút các nhà ngôn ngữ học từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguistics Ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ học
Adverb linguistically Về mặt ngôn ngữ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
French
linguiste
English
linguist

Nguồn gốc từ 'Linguist'

Từ 'linguist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Pháp thành 'linguiste' trước khi trở thành 'linguist' trong tiếng Anh. Câu chuyện thú vị là từ này ban đầu liên quan đến khả năng sử dụng lưỡi để phát âm, sau đó mở rộng nghĩa thành người nghiên cứu về ngôn ngữ.

Usage Note

Người này có khả năng nói và hiểu nhiều ngôn ngữ khác nhau. Thường dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ học nói chung, chứ không chỉ đơn thuần là biết nhiều thứ tiếng.

Prepositions

as

as: được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người đó. Ví dụ: 'He works as a linguist for the government.' (Anh ấy làm việc với tư cách là một nhà ngôn ngữ học cho chính phủ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linguist
  • skilled skilled linguist
    (nhà ngôn ngữ học tài năng)
  • leading leading linguist
    (nhà ngôn ngữ học hàng đầu)
  • computational computational linguist
    (nhà ngôn ngữ học tính toán)
Verb + linguist
  • consult consult a linguist
    (tham khảo ý kiến của một nhà ngôn ngữ học)
  • employ employ a linguist
    (thuê một nhà ngôn ngữ học)

Idioms

  • Speak the same language

    Hiểu ý nhau, có chung quan điểm

    "We are able to speak the same language, so we can understand each other very well."

    (Chúng tôi nói cùng một ngôn ngữ, vì vậy chúng tôi hiểu nhau rất rõ.)

  • Lost in translation

    Mất mát hoặc thay đổi ý nghĩa trong quá trình dịch thuật hoặc giao tiếp

    "The humor was lost in translation."

    (Sự hài hước đã bị mất đi trong quá trình dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linguist

noun
Lật mặt

Một người thành thạo nhiều ngoại ngữ; một người đa ngôn ngữ.

"She's a gifted linguist and speaks several languages fluently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can be a great linguist with dedication.
Cô ấy có thể trở thành một nhà ngôn ngữ học giỏi nếu có sự tận tâm.
Phủ định
He might not be a linguist even after years of study.
Anh ấy có thể không phải là một nhà ngôn ngữ học ngay cả sau nhiều năm học tập.
Nghi vấn
Could she be a linguist if she improves her pronunciation?
Liệu cô ấy có thể trở thành một nhà ngôn ngữ học nếu cô ấy cải thiện khả năng phát âm của mình không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a renowned linguist specializing in ancient languages.
Cô ấy là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng chuyên về các ngôn ngữ cổ.
Phủ định
He is not a linguist, but he is fluent in several languages.
Anh ấy không phải là một nhà ngôn ngữ học, nhưng anh ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is she a linguist working on deciphering hieroglyphs?
Cô ấy có phải là một nhà ngôn ngữ học đang làm việc giải mã chữ tượng hình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's a linguist, isn't she?
Cô ấy là một nhà ngôn ngữ học, phải không?
Phủ định
He isn't a linguist, is he?
Anh ấy không phải là một nhà ngôn ngữ học, phải không?
Nghi vấn
They are linguists, aren't they?
Họ là những nhà ngôn ngữ học, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a linguist after graduating from university.
Cô ấy dự định trở thành một nhà ngôn ngữ học sau khi tốt nghiệp đại học.
Phủ định
He is not going to be a linguist; he prefers mathematics.
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà ngôn ngữ học; anh ấy thích toán học hơn.
Nghi vấn
Are they going to hire a linguist for the new translation project?
Họ có định thuê một nhà ngôn ngữ học cho dự án dịch thuật mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will be working as a linguist for the government.
Vào năm tới, cô ấy sẽ đang làm việc như một nhà ngôn ngữ học cho chính phủ.
Phủ định
He won't be studying to become a linguist after graduating; he's decided on medicine.
Anh ấy sẽ không học để trở thành một nhà ngôn ngữ học sau khi tốt nghiệp; anh ấy đã quyết định theo ngành y.
Nghi vấn
Will she be consulting with a leading linguist about this problem?
Liệu cô ấy có đang tham khảo ý kiến của một nhà ngôn ngữ học hàng đầu về vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguist".

Vai trò của ngôn ngữ học trong công nghệ

Ngôn ngữ học đóng vai trò quan trọng trong phát triển các công nghệ như trợ lý ảo (ví dụ: Siri, Alexa), dịch máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Các nhà ngôn ngữ học giúp máy tính hiểu và xử lý ngôn ngữ của con người một cách hiệu quả hơn.

Sự đa dạng ngôn ngữ

Trên thế giới có hàng ngàn ngôn ngữ khác nhau, mỗi ngôn ngữ phản ánh một nền văn hóa và lịch sử riêng biệt. Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu và bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ này, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới và con người.