(Top Banner Ad)
polynomial time
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

polynomial time

UK: /ˌpɒlɪˈnəʊmiəl taɪm/ • US: /ˌpɑːliˈnoʊmiəl taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian đa thức thời gian bậc đa thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In computational complexity theory, polynomial time is the amount of time taken by an algorithm to solve a problem, where the time is expressed as a polynomial function of the input size.

Vietnamese Meaning

Trong lý thuyết độ phức tạp tính toán, thời gian đa thức là lượng thời gian mà một thuật toán cần để giải quyết một vấn đề, trong đó thời gian được biểu diễn dưới dạng một hàm đa thức của kích thước đầu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many fundamental problems in computer science can be solved in polynomial time."

    "Nhiều bài toán cơ bản trong khoa học máy tính có thể được giải quyết trong thời gian đa thức."

  • "Algorithms that run in polynomial time are considered efficient."

    "Các thuật toán chạy trong thời gian đa thức được coi là hiệu quả."

  • "Determining whether a graph is connected can be done in polynomial time."

    "Việc xác định xem một đồ thị có liên thông hay không có thể được thực hiện trong thời gian đa thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polynomial Đa thức (một biểu thức toán học gồm tổng của các đơn thức với các biến số và hệ số)
Adjective polynomial Thuộc về đa thức; liên quan đến đa thức (ví dụ: a polynomial function – một hàm đa thức)
Adverb polynomially Theo cách đa thức; với độ phức tạp đa thức (ví dụ: a problem solvable polynomially – một bài toán có thể giải theo kiểu đa thức)

Antonyms

exponential time (thời gian mũ)

Related Words

NP (lớp độ phức tạp NP)P (lớp độ phức tạp P)algorithm (thuật toán)computational complexity (độ phức tạp tính toán)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polús)
Latin
nōmen
New Latin
polynomium
English
polynomial
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
English
time
English (mid-20th century)
polynomial time

Nguồn gốc của 'polynomial time'

Cụm từ 'polynomial time' là sự kết hợp của hai từ: 'polynomial' (đa thức) và 'time' (thời gian). 'Polynomial' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'polys' (nhiều) và tiếng Latin 'nomen' (tên, thuật ngữ), ban đầu chỉ một biểu thức toán học có nhiều thuật ngữ. Khi được dùng trong khoa học máy tính và lý thuyết độ phức tạp tính toán, 'polynomial time' mô tả một loại hiệu suất của thuật toán, nơi thời gian cần thiết để giải quyết một vấn đề tăng lên theo một hàm đa thức của kích thước đầu vào. Đây là một thuật ngữ cơ bản để đánh giá mức độ hiệu quả của một thuật toán.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một lớp các thuật toán được coi là 'hiệu quả' hơn so với các thuật toán có độ phức tạp thời gian tăng theo cấp số mũ (ví dụ: thời gian mũ). Nó là một khái niệm quan trọng trong việc phân loại các vấn đề tính toán thành các lớp có thể giải quyết được một cách thực tế.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng trong ngữ cảnh ‘in polynomial time’ để chỉ rằng thuật toán có thể giải quyết vấn đề trong thời gian đa thức. ‘For’ ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ khoảng thời gian đa thức dành cho việc thực hiện một tác vụ cụ thể, ví dụ: 'the algorithm runs for polynomial time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polynomial time
  • run in run in polynomial time
    (chạy trong thời gian đa thức (ám chỉ thuật toán hoàn thành trong khoảng thời gian hiệu quả))
  • solve in solve in polynomial time
    (giải quyết trong thời gian đa thức (ám chỉ một bài toán có thể tìm ra lời giải hiệu quả))
  • require require polynomial time
    (yêu cầu thời gian đa thức (thời gian cần thiết để thực hiện một tác vụ, thường mang nghĩa là hiệu quả))
Preposition + polynomial time
  • in in polynomial time
    (trong thời gian đa thức (diễn tả khả năng giải quyết một vấn đề một cách hiệu quả))
  • within within polynomial time
    (trong phạm vi thời gian đa thức (tương tự 'in polynomial time', nhấn mạnh giới hạn thời gian hiệu quả))
Adjective + polynomial time
  • efficient efficient polynomial time
    (thời gian đa thức hiệu quả (nhấn mạnh tính hiệu quả của một thuật toán có độ phức tạp đa thức))
  • quasi- quasi-polynomial time
    (thời gian gần đa thức (một loại độ phức tạp tính toán nằm giữa đa thức và siêu đa thức))

Idioms

  • solvable in polynomial time

    có thể giải quyết được trong thời gian đa thức (một thuật ngữ kỹ thuật chỉ rằng một bài toán có lời giải hiệu quả, thời gian chạy không tăng quá nhanh khi kích thước đầu vào lớn)

    "Many fundamental problems in computer science are solvable in polynomial time."

    (Nhiều vấn đề cơ bản trong khoa học máy tính có thể giải quyết được trong thời gian đa thức.)

  • polynomial time algorithm

    thuật toán thời gian đa thức (một thuật toán có độ phức tạp thời gian tăng theo một hàm đa thức của kích thước đầu vào, được coi là hiệu quả)

    "The QuickSort algorithm is considered a polynomial time algorithm on average."

    (Thuật toán QuickSort được coi là một thuật toán thời gian đa thức ở trường hợp trung bình.)

  • polynomial time complexity

    độ phức tạp thời gian đa thức (một đặc điểm của thuật toán cho biết thời gian chạy của nó được giới hạn bởi một hàm đa thức của kích thước đầu vào)

    "Researchers are trying to find a method with polynomial time complexity for this challenging problem."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tìm ra một phương pháp có độ phức tạp thời gian đa thức cho bài toán đầy thách thức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polynomial time

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Trong lý thuyết độ phức tạp tính toán, thời gian đa thức là lượng thời gian mà một thuật toán cần để giải quyết một vấn đề, trong đó thời gian được biểu diễn dưới dạng một hàm đa thức của kích thước đầu vào.

"Many fundamental problems in computer science can be solved in polynomial time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer will be processing the data in polynomial time.
Máy tính sẽ đang xử lý dữ liệu trong thời gian đa thức.
Phủ định
The algorithm won't be running in polynomial time, it will take much longer.
Thuật toán sẽ không chạy trong thời gian đa thức, nó sẽ mất nhiều thời gian hơn.
Nghi vấn
Will the program be executing in polynomial time or will it timeout?
Chương trình sẽ thực thi trong thời gian đa thức hay nó sẽ hết thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polynomial time".

Bài toán P so với NP

'Polynomial time' là cốt lõi của một trong những bài toán chưa có lời giải lớn nhất trong khoa học máy tính và toán học: bài toán P so với NP (P vs NP). Bài toán này hỏi liệu mọi vấn đề mà một lời giải có thể được kiểm chứng nhanh chóng (lớp NP) cũng có thể được giải quyết nhanh chóng (lớp P, tức là trong thời gian đa thức) hay không. Nếu P=NP, điều đó sẽ có ý nghĩa cách mạng, cho phép giải quyết hiệu quả nhiều vấn đề mà hiện nay được coi là 'khó', từ tối ưu hóa logistics đến khám phá thuốc mới.

Nền tảng của mật mã học hiện đại

Sự an toàn của nhiều hệ thống mật mã học hiện đại, bao gồm cả những hệ thống bảo vệ giao dịch trực tuyến và dữ liệu cá nhân (ví dụ: mã hóa RSA), dựa trên giả định rằng có những bài toán rất 'khó' để giải quyết trong thời gian đa thức. Cụ thể, việc phân tích thừa số nguyên tố của các số rất lớn được cho là không thể thực hiện được trong thời gian đa thức với các máy tính cổ điển. Nếu một thuật toán thời gian đa thức được tìm thấy cho những bài toán này, nó có thể phá vỡ nhiều giao thức bảo mật quan trọng, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng.