(Top Banner Ad)
computational complexity
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Toán học

computational complexity

UK: /ˌkɒmpjuˈteɪʃənl kəmˈpleksəti/ • US: /ˌkɑːmpjuˈteɪʃənl kəmˈpleksəti/

Nghĩa tiếng Việt

độ phức tạp tính toán độ phức tạp thuật toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In computer science, computational complexity refers to the amount of resources required to run an algorithm, such as time (number of steps) and space (memory). It's typically expressed using Big O notation.

Vietnamese Meaning

Trong khoa học máy tính, độ phức tạp tính toán đề cập đến lượng tài nguyên cần thiết để chạy một thuật toán, chẳng hạn như thời gian (số bước) và không gian (bộ nhớ). Nó thường được biểu thị bằng ký hiệu Big O.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computational complexity of this algorithm is O(n log n)."

    "Độ phức tạp tính toán của thuật toán này là O(n log n)."

  • "Understanding computational complexity is crucial for developing efficient software."

    "Hiểu độ phức tạp tính toán là rất quan trọng để phát triển phần mềm hiệu quả."

  • "The computational complexity analysis showed that this approach was not scalable."

    "Phân tích độ phức tạp tính toán cho thấy rằng phương pháp này không thể mở rộng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Noun complexity Độ phức tạp, sự phức tạp
Noun computer Máy tính
Adjective computational Thuộc về tính toán
Adjective complex Phức tạp, rắc rối
Verb compute Tính toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to count, sum up)
Latin
complexus (entwined, braided)
English (17th C.)
compute / complex
English (1960s)
Computational Complexity (formalized field)

Nguồn gốc của 'Phức tạp tính toán'

Cụm từ này ra đời và trở nên quan trọng vào những năm 1960, cùng với sự phát triển của khoa học máy tính. 'Computational' (Tính toán) nói về quá trình máy tính giải quyết vấn đề. 'Complexity' (Phức tạp) đo lường xem quá trình đó khó khăn đến mức nào, dựa trên thời gian và bộ nhớ cần thiết. Các nhà khoa học như Juris Hartmanis và Richard Stearns là những người tiên phong định hình lĩnh vực này.

Tầm quan trọng của Độ Khó

Khác với việc chỉ tìm ra thuật toán hoạt động, độ phức tạp tính toán tập trung vào việc tìm ra thuật toán hiệu quả nhất. Nó trả lời câu hỏi: 'Liệu chúng ta có thể giải quyết vấn đề này nhanh hơn không?' Đây là nền tảng để thiết kế các phần mềm và hệ thống máy tính hiện đại.

Usage Note

Computational complexity is a fundamental concept in computer science, used to classify the difficulty of solving computational problems. It helps to understand the limitations of algorithms and to choose the most efficient algorithm for a given problem. It is important to note that complexity is measured asymptotically, meaning as the input size grows very large.

Prepositions

of in

The preposition 'of' is used to indicate the type of complexity, e.g., 'the computational complexity of sorting'. The preposition 'in' is used to indicate where the complexity lies, e.g., 'the complexity in this algorithm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computational complexity
  • high high computational complexity
    (Độ phức tạp tính toán cao (tốn nhiều tài nguyên))
  • low low computational complexity
    (Độ phức tạp tính toán thấp (tiết kiệm tài nguyên))
  • inherent inherent computational complexity
    (Độ phức tạp tính toán vốn có/cố hữu (của bài toán))
  • polynomial-time polynomial-time computational complexity
    (Độ phức tạp tính toán đa thức theo thời gian)
Verb + computational complexity
  • analyze analyze the computational complexity
    (Phân tích độ phức tạp tính toán)
  • reduce reduce the computational complexity
    (Giảm độ phức tạp tính toán)
  • determine determine the computational complexity
    (Xác định độ phức tạp tính toán)
Noun + computational complexity
  • time time computational complexity
    (Độ phức tạp tính toán theo thời gian)
  • space space computational complexity
    (Độ phức tạp tính toán theo không gian (bộ nhớ))

Idioms

  • P versus NP computational complexity problem

    Bài toán P và NP (Bài toán cơ bản, chưa được giải quyết trong khoa học máy tính, liên quan đến liệu các bài toán dễ kiểm tra có dễ giải quyết không).

    "The P versus NP problem remains the biggest open question in computational complexity theory."

    (Bài toán P và NP vẫn là câu hỏi mở lớn nhất trong lý thuyết độ phức tạp tính toán.)

  • tractable computational complexity

    Độ phức tạp tính toán có thể giải quyết được (thường ám chỉ các bài toán có thể giải trong thời gian đa thức).

    "Algorithms with tractable computational complexity are preferred for large datasets."

    (Các thuật toán có độ phức tạp tính toán có thể giải quyết được thường được ưu tiên cho các bộ dữ liệu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computational complexity

noun
Lật mặt

Trong khoa học máy tính, độ phức tạp tính toán đề cập đến lượng tài nguyên cần thiết để chạy một thuật toán, chẳng hạn như thời gian (số bước) và không gian (bộ nhớ). Nó thường được biểu thị bằng ký hiệu Big O.

"The computational complexity of this algorithm is O(n log n)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers must consider computational complexity when designing new algorithms.
Các nhà nghiên cứu phải xem xét độ phức tạp tính toán khi thiết kế các thuật toán mới.
Phủ định
The team shouldn't ignore the computational complexity of this problem.
Nhóm không nên bỏ qua độ phức tạp tính toán của vấn đề này.
Nghi vấn
Could reducing computational complexity lead to faster processing times?
Liệu việc giảm độ phức tạp tính toán có thể dẫn đến thời gian xử lý nhanh hơn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The algorithm addresses the computational complexity efficiently.
Thuật toán giải quyết độ phức tạp tính toán một cách hiệu quả.
Phủ định
Researchers do not always understand the computational complexity involved.
Các nhà nghiên cứu không phải lúc nào cũng hiểu rõ độ phức tạp tính toán liên quan.
Nghi vấn
Does the software reduce the computational complexity of the process?
Phần mềm có làm giảm độ phức tạp tính toán của quy trình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had understood the computational complexity of the algorithm, we would have chosen a different approach.
Nếu chúng ta đã hiểu độ phức tạp tính toán của thuật toán, chúng ta đã chọn một phương pháp khác.
Phủ định
If the data had not exhibited such high computational complexity, the analysis would not have taken so long.
Nếu dữ liệu không thể hiện độ phức tạp tính toán cao như vậy, thì việc phân tích đã không mất quá nhiều thời gian.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had reduced the computational complexity of the problem?
Dự án có thành công không nếu chúng ta đã giảm độ phức tạp tính toán của vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computational complexity".

Bài Toán Triệu Đô

Khái niệm độ phức tạp tính toán là trung tâm của Bài toán P vs NP – một trong bảy Bài toán Giải thưởng Thiên niên kỷ của Viện Toán học Clay. Nếu ai đó giải được bài toán này, họ sẽ nhận được giải thưởng 1 triệu USD. Nó đặt câu hỏi liệu mọi bài toán mà máy tính có thể nhanh chóng kiểm tra lời giải (thuộc lớp NP) có thể nhanh chóng tìm ra lời giải (thuộc lớp P) hay không.

Bảo Mật Kỹ Thuật Số

Phần lớn hệ thống bảo mật kỹ thuật số hiện đại, bao gồm mã hóa trên Internet (ví dụ: HTTPS), được xây dựng dựa trên độ phức tạp tính toán cao. Chúng ta sử dụng các thuật toán mà việc tạo mã khóa thì dễ (thời gian P), nhưng việc bẻ khóa lại cực kỳ khó (thời gian hàm mũ), đảm bảo rằng kẻ xấu không thể giải mã thông tin trong một khoảng thời gian hợp lý.