(Top Banner Ad)
populace
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học

populace

UK: /ˈpɒpjələs/ • US: /ˈpɑːpjələs/

Nghĩa tiếng Việt

quần chúng nhân dân dân chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general public; the people living in a particular country or area.

Vietnamese Meaning

Quần chúng nhân dân; những người dân sống ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to listen to the concerns of the populace."

    "Chính phủ cần lắng nghe những lo ngại của quần chúng nhân dân."

  • "The populace was largely supportive of the new policy."

    "Phần lớn quần chúng nhân dân ủng hộ chính sách mới."

  • "The king addressed the populace from the balcony."

    "Nhà vua phát biểu với quần chúng từ ban công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng
Noun popularity sự phổ biến, tính đại chúng
Verb popularize phổ biến hóa, đại chúng hóa
Adjective populous đông dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
populace
English
populace

Gốc rễ tiếng Latin

Từ 'populace' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'đám đông'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'populace' trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, có thể có một chút sắc thái miệt thị, ám chỉ tầng lớp thấp kém hơn trong xã hội, nhưng ngày nay, nó chỉ đơn thuần ám chỉ toàn bộ người dân hoặc công chúng nói chung.

Usage Note

Từ 'populace' thường được sử dụng để chỉ một nhóm lớn người, thường là cư dân của một khu vực hoặc quốc gia. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'people' hoặc 'public'. Đôi khi, nó có thể mang ý nghĩa hơi miệt thị hoặc phân biệt nếu được sử dụng để chỉ một nhóm người bị coi là kém hiểu biết hoặc dễ bị thao túng.

Prepositions

of

'Populace of' thường được dùng để chỉ quần chúng của một khu vực, quốc gia hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The populace of the city' (quần chúng của thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + populace
  • general the general populace
    (toàn thể người dân, công chúng nói chung)
  • local the local populace
    (người dân địa phương)
  • rural the rural populace
    (dân cư nông thôn)
  • urban the urban populace
    (dân cư thành thị)
  • restless a restless populace
    (một đám đông không yên)
Động từ + populace
  • address address the populace
    (phát biểu trước công chúng)
  • inform inform the populace
    (thông báo cho người dân)
  • sway sway the populace
    (chi phối/lay động công chúng)
  • represent represent the populace
    (đại diện cho người dân)

Idioms

  • the general populace

    toàn thể người dân, công chúng nói chung

    "The new law met with strong opposition from the general populace."

    (Luật mới vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ toàn thể người dân.)

  • sway the populace

    gây ảnh hưởng/lay động công chúng

    "Politicians often try to sway the populace with their speeches."

    (Các chính trị gia thường cố gắng lay động công chúng bằng các bài diễn văn của họ.)

  • the will of the populace

    ý chí của người dân

    "True democracy respects the will of the populace."

    (Nền dân chủ đích thực tôn trọng ý chí của người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

populace

noun
Lật mặt

Quần chúng nhân dân; những người dân sống ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

"The government needs to listen to the concerns of the populace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the populace supports the new policy is undeniable.
Việc dân chúng ủng hộ chính sách mới là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the populace understands the implications remains uncertain.
Việc dân chúng có hiểu những hệ lụy hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the populace is so enthusiastic is a question worth exploring.
Tại sao dân chúng lại nhiệt tình đến vậy là một câu hỏi đáng để khám phá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populace".

Công chúng và Quyền lực

Trong nhiều hệ thống chính trị, đặc biệt là dân chủ, 'populace' (công chúng/người dân) được xem là nguồn gốc của quyền lực tối cao. Các quyết định chính sách và sự lựa chọn lãnh đạo thường được kỳ vọng phải phản ánh 'ý chí của người dân'.

Sự Phân biệt Xã hội

Thuật ngữ 'populace' đôi khi được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội học và chính trị để phân biệt 'những người dân thường' với 'giới tinh hoa' hoặc 'tầng lớp cầm quyền'. Điều này làm nổi bật sự khác biệt về địa vị, ảnh hưởng và quyền lực trong xã hội.