(Top Banner Ad)
ruling class
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

ruling class

UK: /ˈruːlɪŋ klɑːs/ • US: /ˈruːlɪŋ klæs/

Nghĩa tiếng Việt

giai cấp thống trị tầng lớp lãnh đạo giới cầm quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social class of a society that decides what is acceptable and what is not.

Vietnamese Meaning

Giai cấp thống trị, tầng lớp lãnh đạo. Tầng lớp xã hội trong một xã hội có quyền lực và ảnh hưởng lớn nhất, quyết định các quy tắc, luật lệ và giá trị của xã hội đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ruling class has maintained its power through control of the media."

    "Giai cấp thống trị đã duy trì quyền lực của mình thông qua việc kiểm soát phương tiện truyền thông."

  • "The ruling class often uses its wealth to influence political decisions."

    "Giai cấp thống trị thường sử dụng sự giàu có của mình để gây ảnh hưởng đến các quyết định chính trị."

  • "Critics argue that the ruling class is out of touch with the needs of ordinary citizens."

    "Các nhà phê bình cho rằng giai cấp thống trị không còn liên hệ với nhu cầu của người dân bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, sự cai trị
Verb rule cai trị, thống trị
Noun ruler người cai trị, vua chúa
Adjective ruling đang cai trị, cầm quyền (ví dụ: the ruling party - đảng cầm quyền)
Noun class giai cấp, tầng lớp
Verb classify phân loại (người, xã hội)
Noun classification sự phân loại (giai cấp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regula
Old French
reule
English
rule
English
ruling class

Nguồn gốc của 'Rule'

Từ 'rule' (cai trị, quy tắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'thước kẻ thẳng' hoặc 'khuôn mẫu'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'cai trị' là thiết lập trật tự, định hướng và duy trì sự ổn định, giống như cách một chiếc thước kẻ giúp tạo ra đường thẳng. Trong tiếng Anh, nó phát triển ý nghĩa kiểm soát và quyền lực.

Sự hình thành của 'Class'

Từ 'class' (giai cấp, tầng lớp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'classis', ban đầu dùng để chỉ các bộ phận dân số La Mã được phân chia theo tài sản để phục vụ quân đội. Về sau, từ này phát triển ý nghĩa để chỉ các nhóm xã hội được phân loại dựa trên địa vị, của cải hoặc quyền lực, thường với ý nghĩa của sự phân tầng xã hội.

Sự kết hợp 'Ruling Class'

Cụm từ 'ruling class' (giai cấp thống trị) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh (xuất hiện từ thế kỷ 19). Nó ghép 'ruling' (đang cai trị, có quyền lực) với 'class' (giai cấp, tầng lớp) để chỉ một nhóm người thiểu số trong xã hội nắm giữ quyền lực chính trị và kinh tế, có khả năng kiểm soát và định hướng xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'ruling class' mang ý nghĩa về quyền lực chính trị, kinh tế và xã hội. Nó thường được sử dụng trong các phân tích về bất bình đẳng xã hội, đấu tranh giai cấp và hệ thống quyền lực. Khác với 'elite' (giới tinh hoa) mang tính chất rộng hơn về tài năng, trí tuệ, 'ruling class' nhấn mạnh đến vị trí quyền lực mang tính cấu trúc và hệ thống.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: 'the ruling class of a country' (giai cấp thống trị của một quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruling class
  • dominant the dominant ruling class
    (giai cấp thống trị ưu thế)
  • privileged the privileged ruling class
    (giai cấp thống trị có đặc quyền)
  • wealthy the wealthy ruling class
    (giai cấp thống trị giàu có)
Verb + ruling class
  • control control the ruling class
    (kiểm soát giai cấp thống trị)
  • challenge challenge the ruling class
    (thách thức giai cấp thống trị)
  • overthrow overthrow the ruling class
    (lật đổ giai cấp thống trị)
Noun/Prepositional Phrase + ruling class
  • power of the power of the ruling class
    (quyền lực của giai cấp thống trị)
  • interests of the interests of the ruling class
    (lợi ích của giai cấp thống trị)
  • members of members of the ruling class
    (các thành viên của giai cấp thống trị)

Idioms

  • The ruling class holds the reins of power.

    Giai cấp thống trị nắm giữ quyền lực, kiểm soát mọi thứ (sử dụng ẩn dụ 'nắm dây cương').

    "Historically, the ruling class has always held the reins of power, dictating policies and social norms."

    (Trong lịch sử, giai cấp thống trị luôn nắm giữ quyền lực, định đoạt các chính sách và chuẩn mực xã hội.)

  • The interests of the ruling class

    Lợi ích của giai cấp thống trị (những mục tiêu, ưu tiên của nhóm người có quyền lực).

    "Critics argue that many government policies primarily serve the interests of the ruling class."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng nhiều chính sách của chính phủ chủ yếu phục vụ lợi ích của giai cấp thống trị.)

  • The struggle against the ruling class

    Cuộc đấu tranh chống lại giai cấp thống trị.

    "The novel depicts the arduous struggle against the ruling class in a totalitarian society."

    (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đấu tranh gian khổ chống lại giai cấp thống trị trong một xã hội toàn trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruling class

Danh từ
Lật mặt

Giai cấp thống trị, tầng lớp lãnh đạo. Tầng lớp xã hội trong một xã hội có quyền lực và ảnh hưởng lớn nhất, quyết định các quy tắc, luật lệ và giá trị của xã hội đó.

"The ruling class has maintained its power through control of the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ruling class is going to implement new economic policies next year.
Giai cấp thống trị sẽ thực hiện các chính sách kinh tế mới vào năm tới.
Phủ định
The people are not going to let the ruling class exploit them any longer.
Người dân sẽ không để giai cấp thống trị bóc lột họ thêm nữa.
Nghi vấn
Is the ruling class going to address the issue of income inequality?
Liệu giai cấp thống trị có giải quyết vấn đề bất bình đẳng thu nhập không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the revolution started, the ruling class had already fled the country.
Vào thời điểm cuộc cách mạng bắt đầu, tầng lớp thống trị đã trốn khỏi đất nước.
Phủ định
The historian claimed the ruling class had not anticipated the widespread discontent among the populace.
Nhà sử học tuyên bố rằng tầng lớp thống trị đã không lường trước được sự bất mãn lan rộng trong dân chúng.
Nghi vấn
Had the ruling class addressed the economic inequalities before the uprising began?
Liệu tầng lớp thống trị đã giải quyết những bất bình đẳng kinh tế trước khi cuộc nổi dậy bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruling class".

Chủ nghĩa Marx và Giai cấp Thống trị

Trong lý thuyết của Karl Marx, "giai cấp thống trị" (thường gọi là giai cấp tư sản - bourgeoisie) là nhóm người sở hữu tư liệu sản xuất và kiểm soát nền kinh tế, từ đó định hình hệ tư tưởng và cấu trúc chính trị của xã hội. Họ duy trì quyền lực bằng cách khai thác sức lao động của giai cấp công nhân (vô sản). Đây là một khái niệm trung tâm trong phân tích về đấu tranh giai cấp.

Giai cấp Thống trị trong Lịch sử và Hiện đại

Khái niệm "giai cấp thống trị" đã tồn tại dưới nhiều hình thức xuyên suốt lịch sử, từ các tầng lớp quý tộc và hoàng gia thời phong kiến đến các nhóm chính trị, kinh tế hoặc tài phiệt có ảnh hưởng lớn trong xã hội hiện đại. Nó thường đề cập đến một nhóm thiểu số có khả năng chi phối các quyết định quan trọng của quốc gia, không chỉ về mặt chính trị mà còn về kinh tế và văn hóa.