(Top Banner Ad)
population dispersion
C1
Danh từ C1 Sinh thái học, Địa lý, Thống kê

population dispersion

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən dɪˈspɜːʃən/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən dɪˈspɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân tán dân số phân bố dân cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spatial distribution of individuals within a population.

Vietnamese Meaning

Sự phân tán dân số là sự phân bố không gian của các cá thể trong một quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population dispersion of the endangered species is uneven across the habitat."

    "Sự phân tán dân số của loài có nguy cơ tuyệt chủng không đồng đều trên khắp môi trường sống."

  • "The study examined the population dispersion of birds in the forest."

    "Nghiên cứu đã xem xét sự phân tán dân số của các loài chim trong rừng."

  • "Understanding population dispersion is crucial for effective wildlife management."

    "Hiểu rõ sự phân tán dân số là rất quan trọng để quản lý động vật hoang dã hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate Định cư, cư trú, làm cho có dân cư
Adjective populous Đông dân cư
Verb depopulate Làm giảm dân số, triệt hạ dân số (thường do bệnh dịch, chiến tranh)
Verb disperse Phân tán, giải tán, rải rác
Adjective dispersive Có tính phân tán, có khả năng phân tán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
populacion
Middle English
populacion
English
population
Latin
dispergere
Old French
dispersion
English
dispersion

Nguồn gốc của 'Population'

Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'dân tộc' hoặc 'người dân'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ số lượng người sống trong một khu vực cụ thể. Đến thế kỷ 17, nghĩa của nó mở rộng bao gồm cả số lượng động vật hoặc thực vật.

Nguồn gốc của 'Dispersion'

Từ 'dispersion' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'dispergere', có nghĩa là 'phân tán', 'rải rác', hoặc 'truyền bá'. Nó đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mô tả hành động hoặc trạng thái bị phân tán ra nhiều hướng. Khi kết hợp với 'population', nó thể hiện cách thức một quần thể được phân bố.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học để mô tả cách các sinh vật được phân bố trong một khu vực cụ thể. Nó có thể đồng nhất (đều), ngẫu nhiên hoặc tập trung (theo cụm). Sự phân tán dân số chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm nguồn lực sẵn có, tương tác xã hội và hành vi di cư.

Prepositions

of in

'Dispersion of' được dùng để chỉ sự phân tán của chính quần thể đó. 'Dispersion in' được dùng khi nói về sự phân tán trong một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population dispersion
  • uneven uneven population dispersion
    (sự phân tán dân số không đồng đều)
  • spatial spatial population dispersion
    (sự phân tán dân số theo không gian)
  • geographic geographic population dispersion
    (sự phân tán dân số theo địa lý)
  • high high population dispersion
    (sự phân tán dân số cao (rộng rãi))
  • low low population dispersion
    (sự phân tán dân số thấp (tập trung))
Verb + population dispersion
  • study study population dispersion
    (nghiên cứu sự phân tán dân số)
  • analyze analyze population dispersion
    (phân tích sự phân tán dân số)
  • measure measure population dispersion
    (đo lường sự phân tán dân số)
Noun + of + population dispersion
  • patterns patterns of population dispersion
    (các mô hình phân tán dân số)
  • factors factors affecting population dispersion
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân tán dân số)

Idioms

  • patterns of population dispersion

    các mô hình phân tán dân số (một cụm từ học thuật phổ biến trong sinh thái học, địa lý)

    "Researchers are studying the diverse patterns of population dispersion in urban areas."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình phân tán dân số đa dạng ở các khu vực đô thị.)

  • factors influencing population dispersion

    các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân tán dân số (một cụm từ học thuật quan trọng trong nhân khẩu học và môi trường)

    "Climate change is one of the key factors influencing population dispersion in coastal regions."

    (Biến đổi khí hậu là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phân tán dân số ở các vùng ven biển.)

  • spatial population dispersion

    sự phân tán dân số theo không gian (một cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh khía cạnh địa lý)

    "Understanding spatial population dispersion is crucial for effective resource management."

    (Hiểu rõ sự phân tán dân số theo không gian là rất quan trọng để quản lý tài nguyên hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population dispersion

Danh từ
Lật mặt

Sự phân tán dân số là sự phân bố không gian của các cá thể trong một quần thể.

"The population dispersion of the endangered species is uneven across the habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a habitat becomes unsuitable, population dispersion occurs.
Nếu một môi trường sống trở nên không phù hợp, sự phân tán dân số sẽ xảy ra.
Phủ định
When resources are plentiful, population dispersion does not usually happen.
Khi tài nguyên dồi dào, sự phân tán dân số thường không xảy ra.
Nghi vấn
If there's overcrowding, does population dispersion increase?
Nếu có tình trạng quá tải, sự phân tán dân số có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population dispersion".

Quy hoạch Đô thị và Môi trường

Trong quy hoạch đô thị và nghiên cứu môi trường, 'population dispersion' là một khái niệm cốt lõi. Cách dân số phân bố trong một khu vực có ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng đất, phát triển hạ tầng, và bảo tồn hệ sinh thái. Ví dụ, sự phân tán quá mức của dân cư (urban sprawl) có thể gây ra các vấn đề về giao thông, ô nhiễm và mất môi trường sống tự nhiên.

Ảnh hưởng đến Xã hội và Kinh tế

Sự phân tán dân số cũng có tác động sâu sắc đến các khía cạnh xã hội và kinh tế. Dân số tập trung hoặc phân tán có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục, việc làm và các cơ hội xã hội khác. Việc hiểu rõ mô hình phân tán giúp chính phủ và các tổ chức đưa ra chính sách phù hợp để thúc đẩy phát triển công bằng và bền vững, đặc biệt trong các vùng nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa.