(Top Banner Ad)
population health
C1
Danh từ C1 Y tế công cộng

population health

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən helθ/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe dân số sức khỏe cộng đồng (theo nghĩa rộng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The health outcomes of a group of individuals, including the distribution of such outcomes within the group.

Vietnamese Meaning

Sức khỏe của một nhóm người, bao gồm sự phân bố các kết quả sức khỏe trong nhóm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving population health requires a multi-faceted approach."

    "Cải thiện sức khỏe dân số đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

  • "The study examined the impact of poverty on population health."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của đói nghèo đến sức khỏe dân số."

  • "Data analytics is increasingly used to improve population health management."

    "Phân tích dữ liệu ngày càng được sử dụng để cải thiện công tác quản lý sức khỏe dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, quần thể
Noun health sức khỏe
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adjective populous đông dân
Verb populate cư trú, làm cho có dân
Noun epidemiology dịch tễ học
Adjective epidemiological thuộc về dịch tễ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Old French
populacion
English
population
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
English
health
English (Compound)
population health

Nguồn Gốc Khái Niệm Sức Khỏe Dân Số

Cụm từ 'population health' là một khái niệm ghép hiện đại trong tiếng Anh, nổi lên vào khoảng cuối thế kỷ 20. 'Population' (dân số) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân, cộng đồng), qua tiếng Pháp cổ. 'Health' (sức khỏe) xuất phát từ gốc German cổ '*hailithō', có nghĩa là 'sự toàn vẹn' hay 'khỏe mạnh', qua tiếng Anh cổ. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một lĩnh vực mới tập trung vào việc nghiên cứu và cải thiện sức khỏe của toàn bộ một nhóm người hoặc một cộng đồng, thay vì chỉ tập trung vào từng cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc xem xét sức khỏe không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn ở cấp độ cộng đồng, dân số. Nó bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe như các yếu tố xã hội, kinh tế, môi trường, hành vi và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Nó khác với 'public health' ở chỗ 'population health' có xu hướng tập trung hơn vào kết quả và đo lường hiệu quả của các can thiệp.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng khi nói về tác động lên sức khỏe dân số (ví dụ: impact on population health). 'in' được sử dụng khi nói về các vấn đề trong sức khỏe dân số (ví dụ: disparities in population health).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population health
  • global global population health
    (sức khỏe dân số toàn cầu)
  • local local population health initiatives
    (các sáng kiến sức khỏe dân số địa phương)
  • equitable achieve equitable population health
    (đạt được sức khỏe dân số công bằng)
  • improved driving improved population health
    (thúc đẩy sức khỏe dân số được cải thiện)
Verb + population health
  • improve improve population health
    (cải thiện sức khỏe dân số)
  • address address population health challenges
    (giải quyết các thách thức về sức khỏe dân số)
  • promote promote population health
    (thúc đẩy sức khỏe dân số)
  • assess assess population health outcomes
    (đánh giá kết quả sức khỏe dân số)
Noun + of/for + population health
  • determinants of determinants of population health
    (các yếu tố quyết định sức khỏe dân số)
  • strategies for strategies for population health
    (các chiến lược cho sức khỏe dân số)
  • impact on impact on population health
    (tác động đến sức khỏe dân số)

Idioms

  • Achieving population health equity

    Đạt được sự công bằng về sức khỏe dân số

    "One of the primary goals of our policy is achieving population health equity across all demographics."

    (Một trong những mục tiêu chính của chính sách chúng tôi là đạt được sự công bằng về sức khỏe dân số trên mọi nhóm nhân khẩu học.)

  • Social determinants of population health

    Các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe dân số

    "Addressing the social determinants of population health requires a multi-sectoral approach."

    (Giải quyết các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe dân số đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành.)

  • Investing in population health

    Đầu tư vào sức khỏe dân số

    "Many governments are now investing in population health programs to prevent chronic diseases."

    (Nhiều chính phủ hiện đang đầu tư vào các chương trình sức khỏe dân số để phòng ngừa các bệnh mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population health

Danh từ
Lật mặt

Sức khỏe của một nhóm người, bao gồm sự phân bố các kết quả sức khỏe trong nhóm đó.

"Improving population health requires a multi-faceted approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population health".

Từ Sức Khỏe Cá Nhân đến Sức Khỏe Cộng Đồng

Khái niệm 'sức khỏe dân số' đại diện cho một sự thay đổi lớn trong tư duy về y tế ở phương Tây. Thay vì chỉ tập trung vào việc chữa trị bệnh cho từng cá nhân khi họ ốm, 'sức khỏe dân số' mở rộng phạm vi, tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của toàn bộ một nhóm người, một cộng đồng hoặc một quốc gia. Nó nhấn mạnh việc phòng ngừa và cải thiện sức khỏe chung thông qua các chính sách và can thiệp quy mô lớn.

Các Yếu Tố Xã Hội và Sức Khỏe

Một trụ cột quan trọng trong lĩnh vực 'sức khỏe dân số' là sự công nhận về 'các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe' (Social Determinants of Health - SDOH). Ở các nước phương Tây, người ta ngày càng hiểu rõ rằng sức khỏe của một người không chỉ phụ thuộc vào gen hay lối sống cá nhân, mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố bên ngoài như thu nhập, trình độ học vấn, môi trường sống, việc làm và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội. Khái niệm này thúc đẩy việc giải quyết những bất bình đẳng xã hội để cải thiện sức khỏe toàn diện cho cộng đồng.