population health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The health outcomes of a group of individuals, including the distribution of such outcomes within the group.
Vietnamese Meaning
Sức khỏe của một nhóm người, bao gồm sự phân bố các kết quả sức khỏe trong nhóm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving population health requires a multi-faceted approach."
"Cải thiện sức khỏe dân số đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."
-
"The study examined the impact of poverty on population health."
"Nghiên cứu đã xem xét tác động của đói nghèo đến sức khỏe dân số."
-
"Data analytics is increasingly used to improve population health management."
"Phân tích dữ liệu ngày càng được sử dụng để cải thiện công tác quản lý sức khỏe dân số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | population | dân số, quần thể |
| Noun | health | sức khỏe |
| Noun | healthcare | chăm sóc sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh |
| Adjective | populous | đông dân |
| Verb | populate | cư trú, làm cho có dân |
| Noun | epidemiology | dịch tễ học |
| Adjective | epidemiological | thuộc về dịch tễ học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh việc xem xét sức khỏe không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn ở cấp độ cộng đồng, dân số. Nó bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe như các yếu tố xã hội, kinh tế, môi trường, hành vi và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Nó khác với 'public health' ở chỗ 'population health' có xu hướng tập trung hơn vào kết quả và đo lường hiệu quả của các can thiệp.
Prepositions
'on' được sử dụng khi nói về tác động lên sức khỏe dân số (ví dụ: impact on population health). 'in' được sử dụng khi nói về các vấn đề trong sức khỏe dân số (ví dụ: disparities in population health).
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global population health (sức khỏe dân số toàn cầu)
-
local local population health initiatives (các sáng kiến sức khỏe dân số địa phương)
-
equitable achieve equitable population health (đạt được sức khỏe dân số công bằng)
-
improved driving improved population health (thúc đẩy sức khỏe dân số được cải thiện)
-
improve improve population health (cải thiện sức khỏe dân số)
-
address address population health challenges (giải quyết các thách thức về sức khỏe dân số)
-
promote promote population health (thúc đẩy sức khỏe dân số)
-
assess assess population health outcomes (đánh giá kết quả sức khỏe dân số)
-
determinants of determinants of population health (các yếu tố quyết định sức khỏe dân số)
-
strategies for strategies for population health (các chiến lược cho sức khỏe dân số)
-
impact on impact on population health (tác động đến sức khỏe dân số)
Idioms
-
Achieving population health equity
Đạt được sự công bằng về sức khỏe dân số
"One of the primary goals of our policy is achieving population health equity across all demographics."
(Một trong những mục tiêu chính của chính sách chúng tôi là đạt được sự công bằng về sức khỏe dân số trên mọi nhóm nhân khẩu học.)
-
Social determinants of population health
Các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe dân số
"Addressing the social determinants of population health requires a multi-sectoral approach."
(Giải quyết các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe dân số đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành.)
-
Investing in population health
Đầu tư vào sức khỏe dân số
"Many governments are now investing in population health programs to prevent chronic diseases."
(Nhiều chính phủ hiện đang đầu tư vào các chương trình sức khỏe dân số để phòng ngừa các bệnh mãn tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
population health
Danh từSức khỏe của một nhóm người, bao gồm sự phân bố các kết quả sức khỏe trong nhóm đó.
"Improving population health requires a multi-faceted approach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population health".
