(Top Banner Ad)
health disparities
C1
noun phrase C1 Y học, Xã hội học, Y tế công cộng

health disparities

UK: /hɛlθ dɪˈspærɪtiːz/ • US: /hɛlθ dɪˈspærɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

sự khác biệt về sức khỏe bất bình đẳng sức khỏe chênh lệch sức khỏe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Differences in health outcomes and their causes among groups of people.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt về kết quả sức khỏe và nguyên nhân của chúng giữa các nhóm người khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Addressing health disparities is crucial for achieving health equity."

    "Giải quyết sự khác biệt về sức khỏe là rất quan trọng để đạt được sự công bằng về sức khỏe."

  • "Studies show significant health disparities between urban and rural populations."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể về sức khỏe giữa dân số thành thị và nông thôn."

  • "The government is implementing policies to reduce health disparities in underserved communities."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm sự khác biệt về sức khỏe ở các cộng đồng chưa được phục vụ đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe
Noun disparity sự chênh lệch, sự khác biệt
Adjective disparate khác biệt, không tương đồng

Synonyms

health inequalities (bất bình đẳng về sức khỏe)health inequities (bất công bằng về sức khỏe)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
Middle English
helth
Modern English
health
Latin
disparitas
Old French
disparité
Modern English
disparity

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' (sức khỏe) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *hailithō, mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, trạng thái lành lặn'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ (hǣlþ) và tiếng Anh trung đại (helth) để trở thành 'health' ngày nay, luôn gắn liền với khái niệm về trạng thái tốt đẹp của cơ thể và tinh thần.

Nguồn gốc của 'Disparity'

Từ 'disparity' (sự chênh lệch) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'disparitas', nghĩa là 'sự không đồng đều, sự khác biệt'. Qua tiếng Pháp cổ (disparité), nó đi vào tiếng Anh để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc không công bằng giữa các sự vật, hiện tượng.

Khái niệm 'Health Disparities'

Cụm từ 'health disparities' (chênh lệch sức khỏe) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến từ cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực y tế công cộng và xã hội học. Nó được dùng để chỉ những khác biệt có thể tránh được và không công bằng về sức khỏe giữa các nhóm dân cư khác nhau, thường liên quan đến các yếu tố xã hội, kinh tế, môi trường hoặc chủng tộc. Cụm từ này nhấn mạnh rằng những khác biệt này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của các hệ thống và bất bình đẳng xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'health disparities' đề cập đến sự khác biệt bất công và có thể tránh được trong sức khỏe và chăm sóc sức khỏe giữa các nhóm dân cư khác nhau. Sự khác biệt này thường liên quan đến các yếu tố như chủng tộc, dân tộc, tôn giáo, địa vị kinh tế xã hội, giới tính, tuổi tác, tình trạng sức khỏe tâm thần, khuyết tật, khuynh hướng tình dục, bản dạng giới, địa lý và các đặc điểm khác.

Prepositions

in across among

* **in:** Health disparities *in* access to healthcare. (Sự khác biệt trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe).
* **across:** Health disparities *across* different socioeconomic groups. (Sự khác biệt giữa các nhóm kinh tế xã hội khác nhau).
* **among:** Health disparities *among* racial and ethnic minorities. (Sự khác biệt giữa các nhóm thiểu số về chủng tộc và sắc tộc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health disparities
  • significant significant health disparities
    (những chênh lệch đáng kể về sức khỏe)
  • stark stark health disparities
    (những chênh lệch rõ rệt về sức khỏe)
  • persistent persistent health disparities
    (những chênh lệch dai dẳng về sức khỏe)
  • widening widening health disparities
    (những chênh lệch sức khỏe ngày càng mở rộng)
  • global global health disparities
    (những chênh lệch sức khỏe toàn cầu)
  • racial racial health disparities
    (những chênh lệch sức khỏe do chủng tộc)
  • socioeconomic socioeconomic health disparities
    (những chênh lệch sức khỏe do kinh tế-xã hội)
Verb + health disparities
  • address address health disparities
    (giải quyết những chênh lệch sức khỏe)
  • reduce reduce health disparities
    (giảm thiểu những chênh lệch sức khỏe)
  • eliminate eliminate health disparities
    (xóa bỏ những chênh lệch sức khỏe)
  • exacerbate exacerbate health disparities
    (làm trầm trọng thêm những chênh lệch sức khỏe)
  • contribute to contribute to health disparities
    (góp phần vào những chênh lệch sức khỏe)
  • highlight highlight health disparities
    (làm nổi bật những chênh lệch sức khỏe)
  • tackle tackle health disparities
    (giải quyết triệt để những chênh lệch sức khỏe)
Prepositional phrases with health disparities
  • in disparities in health
    (những chênh lệch về sức khỏe)
  • related to issues related to health disparities
    (các vấn đề liên quan đến chênh lệch sức khỏe)

Idioms

  • Bridging health disparities

    Thu hẹp khoảng cách chênh lệch sức khỏe

    "Government policies aim at bridging health disparities in rural areas."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách chênh lệch sức khỏe ở các khu vực nông thôn.)

  • Closing health disparities

    Xóa bỏ/kết thúc những chênh lệch sức khỏe

    "Global efforts are focused on closing health disparities exacerbated by pandemics."

    (Những nỗ lực toàn cầu đang tập trung vào việc xóa bỏ những chênh lệch sức khỏe bị trầm trọng hơn do đại dịch.)

  • Addressing health disparities through policy

    Giải quyết chênh lệch sức khỏe thông qua chính sách

    "Effective public health strategies are vital for addressing health disparities through policy changes."

    (Các chiến lược y tế công cộng hiệu quả là rất quan trọng để giải quyết chênh lệch sức khỏe thông qua những thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health disparities

noun phrase
Lật mặt

Sự khác biệt về kết quả sức khỏe và nguyên nhân của chúng giữa các nhóm người khác nhau.

"Addressing health disparities is crucial for achieving health equity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health disparities".

Các Yếu Tố Xã Hội Quyết Định Sức Khỏe (Social Determinants of Health - SDOH)

Khái niệm 'health disparities' gắn liền mật thiết với SDOH. Đây là những điều kiện mà con người sinh ra, lớn lên, làm việc, sống và già đi, cùng với một loạt các lực lượng và hệ thống phân phối tiền bạc, quyền lực và tài nguyên ở cấp độ toàn cầu, quốc gia và địa phương. SDOH bao gồm giáo dục, tình trạng kinh tế, môi trường sống, an toàn thực phẩm, và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Việc hiểu SDOH là chìa khóa để giải thích và giải quyết các chênh lệch sức khỏe.

Công Bằng Sức Khỏe (Health Equity) và Bình Đẳng Sức Khỏe (Health Equality)

Trong bối cảnh 'health disparities', sự phân biệt giữa 'health equity' và 'health equality' là rất quan trọng. 'Health equality' (bình đẳng sức khỏe) có nghĩa là mọi người được cung cấp cùng một nguồn lực hoặc cơ hội. Tuy nhiên, do điểm xuất phát khác nhau, điều này có thể không đủ để tạo ra kết quả như nhau. 'Health equity' (công bằng sức khỏe) thì tập trung vào việc cung cấp cho mỗi người những gì họ cần để đạt được sức khỏe tối ưu, nhận ra rằng các nhóm khác nhau có những rào cản khác nhau. Mục tiêu của việc giải quyết 'health disparities' là đạt được 'health equity', tức là loại bỏ các rào cản và bất công để mọi người đều có cơ hội tốt nhất để khỏe mạnh.