(Top Banner Ad)
portly
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình

portly

UK: /ˈpɔːtli/ • US: /ˈpɔːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

mập mạp hơi béo bụng béo tròn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a stout body; somewhat fat.

Vietnamese Meaning

Có thân hình mập mạp; hơi béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The portly gentleman was puffing as he climbed the stairs."

    "Người đàn ông mập mạp thở hổn hển khi leo cầu thang."

  • "He had grown rather portly in middle age."

    "Ông ấy đã trở nên khá mập mạp ở tuổi trung niên."

  • "A short, portly man with a ruddy face."

    "Một người đàn ông thấp, mập mạp với khuôn mặt đỏ au."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun port dáng điệu, phong thái (mang tính chất cổ, là gốc của 'portly')
Adverb portlily một cách bệ vệ/phát tướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portāre
Old French
porter
Old French
port
English
port
English
portly

Nguồn Gốc Thú Vị

Ban đầu, từ "portly" (khoảng thế kỷ 15) không có nghĩa là béo mà ám chỉ dáng vẻ oai vệ, đường bệ hoặc cách đi đứng trang nghiêm. Nó bắt nguồn từ từ "port" (dáng điệu, phong thái) trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Pháp cổ ("port" nghĩa là dáng điệu, phong thái) và cuối cùng là tiếng Latin "portāre" (mang, vác). Dần dần, một dáng vẻ oai vệ thường gắn liền với hình thể to lớn, nên nghĩa của "portly" đã chuyển thành "phát tướng, bệ vệ" vào thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'portly' thường được dùng để miêu tả một người đàn ông có thân hình tròn trịa, hơi béo bụng, thường là một cách nói tế nhị hơn là 'fat' (béo). Nó thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi hài hước, không mang tính xúc phạm. So với 'stout' (mập mạp, vạm vỡ), 'portly' nhấn mạnh vào phần bụng hơn. Không nên nhầm lẫn với 'corpulent' (béo phì), mang nghĩa tiêu cực và thường chỉ tình trạng béo rất nặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portly (danh từ đi kèm)
  • a a portly gentleman
    (một quý ông bệ vệ/phát tướng)
  • a a portly figure
    (một dáng người bệ vệ/phát tướng)
  • an an elderly portly man
    (một người đàn ông lớn tuổi bệ vệ/phát tướng)
Verb + portly (hành động, trạng thái)
  • look look portly
    (trông bệ vệ/phát tướng)
  • become become portly
    (trở nên bệ vệ/phát tướng)
  • grow grow portly
    (dần trở nên bệ vệ/phát tướng)
Adverb + portly (mức độ)
  • quite quite portly
    (khá bệ vệ/phát tướng)
  • rather rather portly
    (tương đối bệ vệ/phát tướng)
  • somewhat somewhat portly
    (hơi bệ vệ/phát tướng)

Idioms

  • a portly gentleman

    một quý ông bệ vệ/phát tướng (cách nói lịch sự về người đàn ông hơi mập, có vẻ ngoài lịch lãm, đứng đắn)

    "The portly gentleman in the three-piece suit greeted them warmly."

    (Quý ông phát tướng trong bộ vest ba mảnh chào đón họ nồng nhiệt.)

  • to grow portly

    trở nên bệ vệ/phát tướng (ám chỉ việc một người nào đó tăng cân, có dáng vẻ to lớn hơn một cách đáng kính hoặc lịch sự)

    "After years of enjoying good food and less exercise, he had grown quite portly."

    (Sau nhiều năm thưởng thức đồ ăn ngon và ít tập thể dục, ông ấy đã trở nên khá phát tướng.)

  • a portly figure

    một dáng người bệ vệ/phát tướng (cách mô tả lịch sự một người có thân hình hơi đầy đặn)

    "His portly figure was easily recognizable in the crowd."

    (Dáng người bệ vệ của ông ấy dễ dàng nhận ra giữa đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portly

adjective
Lật mặt

Có thân hình mập mạp; hơi béo.

"The portly gentleman was puffing as he climbed the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mayor was a portly man: his large belly strained against his suit buttons.
Ngài thị trưởng là một người đàn ông phốp pháp: cái bụng lớn của ông căng phồng làm bung cả cúc áo vest.
Phủ định
He wasn't always portly: before his sedentary job, he was quite slim.
Ông ấy không phải lúc nào cũng phốp pháp: trước khi làm công việc ít vận động, ông ấy khá mảnh khảnh.
Nghi vấn
Is the new security guard portly: will his size hinder his ability to chase suspects?
Người bảo vệ mới có phốp pháp không: liệu kích thước của anh ta có cản trở khả năng đuổi bắt nghi phạm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so portly, he would be able to run faster.
Nếu anh ấy không quá béo tròn, anh ấy đã có thể chạy nhanh hơn.
Phủ định
If the baker didn't become so portly, he wouldn't have to buy new clothes.
Nếu người thợ làm bánh không trở nên quá béo tròn, anh ấy đã không phải mua quần áo mới.
Nghi vấn
Would he feel healthier if he weren't so portly?
Liệu anh ấy có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu anh ấy không quá béo tròn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portly".

Từ Ngữ Lịch Sự

Từ "portly" thường được dùng để mô tả một người đàn ông có thân hình đầy đặn, mập mạp một cách lịch sự, tế nhị hơn là dùng các từ trực tiếp như "fat" hay "overweight". Nó gợi lên hình ảnh một người đàn ông có dáng vẻ đứng đắn, có thể hơi lớn tuổi và có địa vị, mang sắc thái ít tiêu cực hơn.

Quan Niệm Lịch Sử về Vóc Dáng

Trong một số thời kỳ và nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là trước thế kỷ 20), một thân hình "portly" (đầy đặn, bệ vệ) ở nam giới từng được coi là dấu hiệu của sự thịnh vượng, sức khỏe tốt và khả năng tiếp cận thức ăn dồi dào – điều mà người nghèo không có được. Điều này tạo nên sự tương phản với lý tưởng về vóc dáng thon gọn phổ biến trong xã hội hiện đại.