(Top Banner Ad)
stout
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

stout

UK: /staʊt/ • US: /staʊt/

Nghĩa tiếng Việt

vạm vỡ chắc nịch bia đen kiên cường dũng cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Somewhat fat or of heavy build; heavily built; thickset.

Vietnamese Meaning

Khá mập hoặc có dáng người đậm; vạm vỡ; chắc nịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a stout man with a booming voice."

    "Ông ta là một người đàn ông vạm vỡ với giọng nói vang rền."

  • "She was a stout woman, but very energetic."

    "Cô ấy là một người phụ nữ vạm vỡ, nhưng rất năng động."

  • "The stout door withstood the battering ram."

    "Cánh cửa chắc chắn đã chống chọi được cú đánh của chiếc cọc nhử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stout Mập mạp, chắc nịch; dũng cảm, kiên cường; bền chắc.
Noun stout Người mập mạp, chắc nịch; một loại bia đen mạnh.
Adverb stoutly Một cách dũng cảm, kiên cường; một cách kiên quyết, vững vàng.
Noun stoutness Sự mập mạp, chắc nịch; sự dũng cảm, kiên cường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stultaz
Frankish
*stult
Old French
estout
Middle English
stout
English
stout

Nguồn gốc của 'stout'

Từ 'stout' có một hành trình lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại với nghĩa 'kiêu hãnh, mạnh mẽ'. Qua tiếng Frankish và tiếng Pháp cổ (estout), nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo các nghĩa về sức mạnh, sự dũng cảm và kiên cường. Về sau, từ này còn phát triển thêm nghĩa để chỉ vóc dáng 'mập mạp, chắc nịch'.

Usage Note

Từ 'stout' thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với 'fat', ngụ ý một cơ thể khỏe mạnh và mạnh mẽ. Nó có thể được dùng để miêu tả người hoặc vật. Khi miêu tả người, nó nhấn mạnh sự chắc chắn và khỏe mạnh hơn là chỉ đơn thuần là thừa cân. So với 'stocky', 'stout' có thể ám chỉ chiều cao trung bình hoặc hơi thấp hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stout (miêu tả người hoặc phẩm chất)
  • stout stout heart
    (trái tim dũng cảm, gan dạ)
  • stout stout resistance
    (sự kháng cự kiên cường)
  • stout stout defense
    (sự phòng thủ vững chắc)
  • stout stout figure
    (dáng người mập mạp nhưng chắc nịch)
stout + Noun (miêu tả vật)
  • stout stout shoes
    (đôi giày bền chắc)
  • stout stout rope
    (sợi dây thừng bền chắc)
  • stout stout beer
    (bia đen (một loại bia mạnh))

Idioms

  • Keep a stout heart

    Giữ vững tinh thần, không nản lòng; giữ vững sự dũng cảm.

    "Despite the setbacks, she managed to keep a stout heart and finish the race."

    (Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn cố gắng giữ vững tinh thần và hoàn thành cuộc đua.)

  • A stout denial

    Một sự phủ nhận kiên quyết, mạnh mẽ.

    "He issued a stout denial of all the accusations against him."

    (Anh ấy đã đưa ra một sự phủ nhận kiên quyết đối với tất cả các cáo buộc chống lại mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stout

Tính từ
Lật mặt

Khá mập hoặc có dáng người đậm; vạm vỡ; chắc nịch.

"He was a stout man with a booming voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stout".

Bia Stout - Thức uống đậm đà

Trong văn hóa phương Tây, 'stout' nổi tiếng nhất khi dùng để chỉ một loại bia đen đặc biệt. Bia stout có hương vị mạnh, đậm đà, thường có màu sẫm và lớp bọt kem đặc trưng. Các nhãn hiệu như Guinness là những ví dụ kinh điển của bia stout, rất được ưa chuộng trên toàn thế giới.

Miêu tả dáng người 'stout'

Khi miêu tả một người, từ 'stout' có thể chỉ một người có vóc dáng mập mạp nhưng chắc nịch, khỏe mạnh. Khác với 'fat' (thường mang nghĩa tiêu cực), 'stout' thường có sắc thái trung tính hoặc hơi tích cực, gợi ý sự mạnh mẽ, vững chãi thay vì chỉ béo phì đơn thuần.