(Top Banner Ad)
possessing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

possessing

UK: /pəˈzɛsɪŋ/ • US: /pəˈzɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu đang có tàng trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or owning something.

Vietnamese Meaning

Đang có, sở hữu hoặc nắm giữ một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for possessing illegal substances."

    "Anh ta bị bắt vì tàng trữ chất cấm."

  • "Possessing a valid passport is essential for international travel."

    "Việc sở hữu một hộ chiếu hợp lệ là điều cần thiết cho việc đi du lịch quốc tế."

  • "The company is possessing a large amount of data."

    "Công ty đang sở hữu một lượng lớn dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb possess sở hữu, chiếm hữu
Noun possession sự sở hữu, tài sản, vật sở hữu
Noun possessor người sở hữu, chủ sở hữu
Adjective possessive có tính chiếm hữu, sở hữu cách
Adverb possessively một cách chiếm hữu
Adjective possessed bị ám ảnh, bị quỷ ám (cũng là quá khứ phân từ của 'possess')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potis (powerful, able) + sedere (to sit)
Latin
possidere
Old French
possesser
English
possess

Nguồn gốc của sự 'Sở hữu'

Từ 'possess' (sở hữu) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'possidere'. Từ này lại là sự kết hợp của 'potis' (có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có khả năng') và 'sedere' (có nghĩa là 'ngồi'). Bạn có thể hình dung một người quyền lực 'ngồi' vững vàng trên đất đai hoặc tài sản của họ. Điều này mang lại ý nghĩa cốt lõi của việc 'có quyền lực đối với' hoặc 'sở hữu một cái gì đó'. Vì vậy, khi bạn 'possessing' (sở hữu) một thứ gì đó, bạn đang, theo một nghĩa nào đó, 'ngồi một cách mạnh mẽ' trên nó!

Usage Note

"Possessing" là dạng hiện tại phân từ (present participle) của động từ "possess". Nó thường được dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra của việc sở hữu. Nó có thể mang nghĩa trang trọng hơn so với "having".
Trong một số trường hợp hiếm hoi, 'possessing' có thể được sử dụng như một tính từ, thường mang nghĩa là có một phẩm chất đặc biệt nào đó. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Prepositions

of with

Khi dùng 'of', nó thường diễn tả việc sở hữu một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó. Khi dùng 'with', nó thường diễn tả việc sở hữu một vật thể hoặc tài sản đi kèm với thứ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ mô tả thực thể (Noun + possessing)
  • person a person possessing great talent
    (một người sở hữu tài năng lớn)
  • nation a nation possessing nuclear capabilities
    (một quốc gia sở hữu năng lực hạt nhân)
  • company a company possessing unique intellectual property
    (một công ty sở hữu tài sản trí tuệ độc đáo)
Tính từ mô tả vật sở hữu (Adjective + possessed item + possessing)
  • valuable possessing valuable assets
    (sở hữu tài sản có giá trị)
  • relevant possessing relevant experience
    (sở hữu kinh nghiệm liên quan)
  • specific possessing specific knowledge
    (sở hữu kiến thức chuyên biệt)
Động từ/Cụm từ chỉ khả năng hoặc trạng thái (Verb/Phrase + possessing)
  • capable of capable of possessing information
    (có khả năng sở hữu thông tin)
  • accused of accused of possessing illegal substances
    (bị buộc tội tàng trữ chất cấm)
  • find oneself find oneself possessing a unique skill
    (thấy mình sở hữu một kỹ năng độc đáo)

Idioms

  • A person possessing no equal

    Một người không có đối thủ / không ai sánh bằng

    "She is a dancer possessing no equal in her generation."

    (Cô ấy là một vũ công không ai sánh bằng trong thế hệ của mình.)

  • Possessing all the hallmarks of something

    Mang tất cả những dấu hiệu đặc trưng của cái gì đó

    "The ancient artifact was possessing all the hallmarks of authentic Roman craftsmanship."

    (Hiện vật cổ đại mang tất cả những dấu hiệu đặc trưng của nghề thủ công La Mã đích thực.)

  • Possessing a wealth of knowledge

    Sở hữu một kho tàng kiến thức phong phú

    "The professor, possessing a wealth of knowledge, could answer any question."

    (Vị giáo sư, sở hữu một kho tàng kiến thức phong phú, có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

possessing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Đang có, sở hữu hoặc nắm giữ một cái gì đó.

"He was arrested for possessing illegal substances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, possessing such a rare talent must be amazing!
Chà, sở hữu một tài năng hiếm có như vậy chắc hẳn rất tuyệt vời!
Phủ định
Alas, not possessing the necessary skills, he couldn't complete the project.
Than ôi, vì không sở hữu những kỹ năng cần thiết, anh ấy không thể hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Hey, does possessing this key grant access to the restricted area?
Này, việc sở hữu chiếc chìa khóa này có cho phép truy cập vào khu vực hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possessing".

Quyền sở hữu tư nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền sở hữu tư nhân (private property) là một khái niệm cơ bản, bảo vệ quyền của cá nhân được sở hữu, sử dụng và kiểm soát tài sản của mình. Khái niệm 'possessing' (sở hữu/chiếm hữu) thường được hiểu trong khuôn khổ pháp lý này, nơi việc có được một vật là một quyền được công nhận và bảo vệ.

Hành vi chiếm hữu trong tâm lý học

Trong tâm lý học, 'possessing' cũng có thể ám chỉ hành vi chiếm hữu (possessive behavior), đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân. Một người có tính chiếm hữu thường muốn kiểm soát hoặc độc quyền sự chú ý, tình cảm của người khác, đôi khi dẫn đến sự ghen tuông hoặc khó chịu. Đây là một khía cạnh tiêu cực của 'sở hữu' cần được nhận biết.