(Top Banner Ad)
lacking
B2
Tính từ B2 Chung

lacking

UK: /ˈlækɪŋ/ • US: /ˈlækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu không có đủ hụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having enough of something that is needed or wanted.

Vietnamese Meaning

Thiếu, không có đủ thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was lacking in experience."

    "Đội đó thiếu kinh nghiệm."

  • "His argument is lacking in evidence."

    "Lý lẽ của anh ta thiếu bằng chứng."

  • "The movie was lacking in originality."

    "Bộ phim thiếu tính sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lack thiếu, không có
Noun lack sự thiếu hụt
Adjective lackluster tẻ nhạt, thiếu sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lakōną
Old English
lacan
Middle English
lakken
English
lack
English
lacking

Từ nguyên của 'lacking'

Từ 'lacking' bắt nguồn từ động từ 'lack', có nghĩa là 'thiếu'. 'Lack' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lacan', có nghĩa là 'giảm bớt, trở nên ít hơn'. Hãy tưởng tượng một người nông dân có một vụ mùa bội thu, nhưng sau một trận lũ lụt, ông ta 'lack' (thiếu) lương thực. Từ 'lacking' tiếp tục được sử dụng đến ngày nay để chỉ sự thiếu hụt hoặc không đủ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự thiếu hụt về một phẩm chất, kỹ năng, hoặc nguồn lực nào đó. Khác với 'missing' (bị mất, thất lạc), 'lacking' nhấn mạnh sự thiếu thốn, không đầy đủ. Ví dụ: 'He is lacking in confidence' (Anh ta thiếu tự tin) khác với 'The book is missing' (Cuốn sách bị mất). Nó cũng khác với 'wanting' mặc dù có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp. 'Wanting' có thể ngụ ý sự khao khát, mong muốn, trong khi 'lacking' chỉ đơn thuần là sự thiếu hụt.

Prepositions

in

'Lacking in' được dùng để chỉ sự thiếu hụt một phẩm chất, kỹ năng, hoặc đặc điểm cụ thể. Ví dụ: 'The proposal is lacking in detail' (Đề xuất thiếu chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lacking
  • Completely completely lacking in
    (hoàn toàn thiếu)
  • Totally totally lacking in
    (hoàn toàn thiếu)
  • Sadly sadly lacking
    (đáng buồn là thiếu)
Noun + lacking
  • Skill skill lacking
    (thiếu kỹ năng)
  • Experience experience lacking
    (thiếu kinh nghiệm)
  • Evidence evidence lacking
    (thiếu bằng chứng)

Idioms

  • Be lacking in something

    Thiếu cái gì đó

    "The movie was lacking in originality."

    (Bộ phim thiếu tính sáng tạo.)

  • Nothing lacking

    Không thiếu thứ gì

    "The party had everything, nothing lacking."

    (Bữa tiệc có mọi thứ, không thiếu thứ gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacking

Tính từ
Lật mặt

Thiếu, không có đủ thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

"The team was lacking in experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To lack experience can be a disadvantage.
Việc thiếu kinh nghiệm có thể là một bất lợi.
Phủ định
It's important not to lack confidence when presenting.
Điều quan trọng là không nên thiếu tự tin khi thuyết trình.
Nghi vấn
Why do they seem to lack motivation?
Tại sao họ có vẻ thiếu động lực?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is lacking the necessary skills for this job.
Anh ấy đang thiếu những kỹ năng cần thiết cho công việc này.
Phủ định
They are not lacking in enthusiasm, but they need more experience.
Họ không thiếu nhiệt huyết, nhưng họ cần thêm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Are we lacking the resources to complete this project successfully?
Chúng ta có đang thiếu nguồn lực để hoàn thành dự án này thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacking".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào nhấn mạnh vào việc loại bỏ những thứ không cần thiết và tập trung vào những gì thực sự quan trọng. Một người theo chủ nghĩa tối giản có thể cảm thấy rằng ngôi nhà của họ 'lacking' (thiếu) đồ đạc là một điều tốt, vì nó giúp họ tập trung vào những trải nghiệm hơn là vật chất.