(Top Banner Ad)
postage fees
B1
danh từ B1 Thương mại, Bưu chính

postage fees

UK: /ˈpəʊstɪdʒ fiːz/ • US: /ˈpoʊstɪdʒ fiːz/

Nghĩa tiếng Việt

cước phí bưu điện phí bưu chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Charges for sending something by mail.

Vietnamese Meaning

Chi phí để gửi một thứ gì đó qua đường bưu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The postage fees for sending this package to Germany are quite high."

    "Phí bưu chính để gửi gói hàng này đến Đức khá cao."

  • "The company covers all postage fees for its employees."

    "Công ty chi trả tất cả phí bưu chính cho nhân viên của mình."

  • "You can calculate postage fees on the post office's website."

    "Bạn có thể tính toán phí bưu chính trên trang web của bưu điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post bài đăng, bưu điện, cột mốc
Verb post gửi thư, đăng bài, dán
Adjective postal thuộc về bưu điện, bưu chính
Noun postmaster giám đốc bưu điện
Noun postmark dấu bưu điện
Verb postmark đóng dấu bưu điện
Noun fee phí, lệ phí, học phí
Adjective fee-paying phải trả phí
Noun fee-payer người trả phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positum
Vulgar Latin
*posta
Old French
poste
Middle English
post
English
postage

Nguồn gốc 'Postage'

Từ 'postage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positum' (có nghĩa là 'đặt, để'), sau đó phát triển thành 'poste' trong tiếng Pháp cổ để chỉ các trạm dừng chân nơi ngựa được đổi để vận chuyển thư tín. Dần dần, 'post' trong tiếng Anh dùng để chỉ hệ thống thư tín, và 'postage' là khoản phí phải trả cho việc vận chuyển thư từ.

Nguồn gốc 'Fees'

Từ 'fee' (phí) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fee' hoặc 'fieu', vốn liên quan đến 'feudum' trong tiếng Latin thời Trung cổ, chỉ một mảnh đất phong kiến hoặc tài sản được nắm giữ để đổi lấy sự phục vụ. Theo thời gian, nghĩa của nó đã chuyển thành bất kỳ khoản tiền nào được trả cho một dịch vụ hoặc đặc quyền.

Usage Note

"Postage fees" là một cụm danh từ chỉ tổng chi phí liên quan đến việc gửi thư hoặc bưu kiện. Nó bao gồm chi phí tem, phí xử lý và các chi phí khác do dịch vụ bưu chính quy định. So với "shipping costs", "postage fees" thường được dùng cho các bưu kiện nhỏ hơn, gửi qua dịch vụ bưu chính quốc gia. "Shipping costs" có thể bao gồm các dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc vận tải hàng hóa lớn.

Prepositions

on for

Ví dụ: "postage fees on parcels" (phí bưu chính trên các bưu kiện), "pay postage fees for sending a letter" (trả phí bưu chính để gửi thư). "On" thường dùng để chỉ đối tượng chịu phí, "for" thường dùng để chỉ mục đích của việc trả phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postage fees
  • additional additional postage fees
    (phụ phí bưu chính)
  • standard standard postage fees
    (phí bưu chính tiêu chuẩn)
  • applicable applicable postage fees
    (các khoản phí bưu chính áp dụng)
  • express express postage fees
    (phí bưu chính chuyển phát nhanh)
  • domestic domestic postage fees
    (phí bưu chính nội địa)
  • international international postage fees
    (phí bưu chính quốc tế)
Verb + postage fees
  • pay pay postage fees
    (trả phí bưu chính)
  • include include postage fees
    (bao gồm phí bưu chính)
  • cover cover postage fees
    (chi trả phí bưu chính)
  • incur incur postage fees
    (phát sinh phí bưu chính)
  • charge charge postage fees
    (tính phí bưu chính)
  • waive waive postage fees
    (miễn phí bưu chính)
Noun + postage fees
  • shipping and shipping and postage fees
    (phí vận chuyển và bưu chính)

Idioms

  • to charge postage fees

    tính phí bưu chính

    "The seller will charge postage fees for international orders."

    (Người bán sẽ tính phí bưu chính cho các đơn hàng quốc tế.)

  • to pay postage fees

    trả phí bưu chính

    "You need to pay postage fees before sending the parcel."

    (Bạn cần trả phí bưu chính trước khi gửi bưu kiện.)

  • to waive postage fees

    miễn phí bưu chính

    "For orders over $50, we will waive postage fees."

    (Đối với đơn hàng trên 50 đô la, chúng tôi sẽ miễn phí bưu chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postage fees

danh từ
Lật mặt

Chi phí để gửi một thứ gì đó qua đường bưu điện.

"The postage fees for sending this package to Germany are quite high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The postage fees are quite high for international packages.
Cước phí bưu điện khá cao đối với các gói hàng quốc tế.
Phủ định
The company doesn't cover postage fees for personal items.
Công ty không chi trả cước phí bưu điện cho các mặt hàng cá nhân.
Nghi vấn
Are the postage fees included in the total price?
Cước phí bưu điện đã bao gồm trong tổng giá chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The postage fees are included in the total price.
Phí bưu điện đã được bao gồm trong tổng giá.
Phủ định
Are postage fees not usually waived for bulk orders?
Không phải phí bưu điện thường được miễn cho các đơn hàng số lượng lớn sao?
Nghi vấn
Do we need to pay postage fees for international deliveries?
Chúng ta có cần trả phí bưu điện cho việc giao hàng quốc tế không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company always includes postage fees in the invoice.
Công ty luôn bao gồm phí bưu điện trong hóa đơn.
Phủ định
She does not pay the postage fees online; she prefers to pay in person.
Cô ấy không thanh toán phí bưu điện trực tuyến; cô ấy thích thanh toán trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Do you understand why the postage fees are so high?
Bạn có hiểu tại sao phí bưu điện lại cao như vậy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the postage fees weren't so high for international shipping.
Tôi ước phí bưu chính không quá cao cho vận chuyển quốc tế.
Phủ định
If only I hadn't agreed to pay such exorbitant postage fees.
Giá mà tôi đã không đồng ý trả phí bưu chính cắt cổ như vậy.
Nghi vấn
If only the government would regulate excessive postage fees, wouldn't that be great?
Giá mà chính phủ điều chỉnh phí bưu chính quá mức, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postage fees".

Tem bưu chính và thanh toán trước

Trước khi có tem bưu chính, người nhận thường phải trả tiền cước phí. Việc phát minh ra tem bưu chính vào thế kỷ 19, như 'Penny Black' ở Anh, đã cách mạng hóa hệ thống bằng cách yêu cầu người gửi thanh toán trước ('postage paid'). Điều này làm cho việc gửi thư trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, đảm bảo rằng phí bưu chính luôn được trả.

Phí bưu chính trong thương mại điện tử

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, 'postage fees' thường được gọi là 'shipping fees' hoặc 'delivery charges'. Mặc dù nhiều nhà bán lẻ quảng cáo 'miễn phí vận chuyển' ('free shipping'), thực tế là phí bưu chính vẫn được tính vào giá sản phẩm hoặc được nhà bán lẻ chi trả, chứ không phải là hoàn toàn miễn phí.