(Top Banner Ad)
shipping charges
B1
Noun B1 Thương mại, Vận tải

shipping charges

UK: /ˈʃɪpɪŋ ˈtʃɑːdʒɪz/ • US: /ˈʃɪpɪŋ ˈtʃɑːrdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phí vận chuyển cước vận chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money charged for transporting goods.

Vietnamese Meaning

Số tiền phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipping charges will be calculated at checkout."

    "Phí vận chuyển sẽ được tính khi thanh toán."

  • "Shipping charges are non-refundable."

    "Phí vận chuyển không được hoàn lại."

  • "We offer free shipping charges on orders over $100."

    "Chúng tôi miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng trên 100 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ship Vận chuyển, gửi hàng
Noun shipper Người gửi hàng, công ty vận chuyển
Noun shipment Lô hàng, việc gửi hàng
Verb charge Tính phí, đòi tiền
Noun surcharge Phụ phí, khoản phí bổ sung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
English
ship
Old French
chargier
English
charge

Nguồn gốc từ 'Shipping' và 'Charges'

Cụm từ 'shipping charges' (phí vận chuyển) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Shipping' bắt nguồn từ 'ship', có tiền thân từ 'scip' trong tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ phương tiện đi lại trên biển. Với sự phát triển của thương mại, 'shipping' mở rộng để chỉ hoạt động vận chuyển hàng hóa nói chung. 'Charges' có nguồn gốc từ 'chargier' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu mang nghĩa 'chất hàng lên xe' hoặc 'gánh nặng', sau đó phát triển thành 'chi phí' hay 'khoản tiền phải trả'. Kết hợp lại, chúng mô tả tổng chi phí liên quan đến việc di chuyển hàng hóa từ người bán đến người mua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán trực tuyến, vận chuyển hàng hóa nội địa và quốc tế. 'Shipping charges' bao gồm chi phí đóng gói, bốc xếp, vận chuyển, và có thể bao gồm cả phí bảo hiểm hàng hóa. Cần phân biệt với 'handling fees', là phí xử lý đơn hàng và chuẩn bị hàng hóa để vận chuyển, và 'delivery charges', phí giao hàng tận nơi.

Prepositions

for on

Ví dụ: 'shipping charges for this product' (phí vận chuyển cho sản phẩm này), 'shipping charges on orders over $50' (miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên 50 đô la).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shipping charges
  • pay pay shipping charges
    (thanh toán phí vận chuyển)
  • waive waive shipping charges
    (miễn phí vận chuyển)
  • calculate calculate shipping charges
    (tính toán phí vận chuyển)
  • include include shipping charges
    (bao gồm phí vận chuyển)
  • absorb absorb shipping charges
    (chịu phí vận chuyển (do người bán trả thay))
Adjective + shipping charges
  • additional additional shipping charges
    (phí vận chuyển bổ sung)
  • flat-rate flat-rate shipping charges
    (phí vận chuyển đồng giá)
  • estimated estimated shipping charges
    (phí vận chuyển ước tính)
  • reasonable reasonable shipping charges
    (phí vận chuyển hợp lý)
  • high high shipping charges
    (phí vận chuyển cao)

Idioms

  • Free shipping charges

    Miễn phí vận chuyển (thường dùng trong khuyến mãi)

    "Orders over $50 qualify for free shipping charges."

    (Các đơn hàng trên 50 đô la sẽ được miễn phí vận chuyển.)

  • To waive shipping charges

    Miễn phí vận chuyển (do một bên quyết định bỏ qua)

    "As a special offer, we will waive shipping charges for new customers."

    (Là một ưu đãi đặc biệt, chúng tôi sẽ miễn phí vận chuyển cho khách hàng mới.)

  • To absorb shipping charges

    Chịu phí vận chuyển (người bán hoặc bên khác thanh toán thay khách hàng)

    "To attract more buyers, the company decided to absorb shipping charges."

    (Để thu hút thêm người mua, công ty đã quyết định chịu phí vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping charges

Noun
Lật mặt

Số tiền phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa.

"The shipping charges will be calculated at checkout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the shipping charges weren't so high.
Tôi ước phí vận chuyển không quá cao.
Phủ định
If only they wouldn't increase the shipping charges again this year.
Giá mà họ không tăng phí vận chuyển nữa trong năm nay.
Nghi vấn
If only customers could understand why shipping charges are necessary, would they complain less?
Giá mà khách hàng có thể hiểu tại sao cần phải có phí vận chuyển, liệu họ có phàn nàn ít hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping charges".

Tác động của Thương mại điện tử

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, 'phí vận chuyển' đã trở thành một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Các công ty thường sử dụng chiến lược 'miễn phí vận chuyển' như một công cụ tiếp thị mạnh mẽ để thu hút khách hàng, đôi khi đã tính chi phí này vào giá sản phẩm.

Minh bạch và Niềm tin khách hàng

Việc hiển thị minh bạch các khoản phí vận chuyển trước khi khách hàng hoàn tất giao dịch là vô cùng quan trọng. Các chi phí ẩn hoặc bất ngờ có thể khiến người mua từ bỏ giỏ hàng, làm giảm lòng tin và trải nghiệm mua sắm không tốt.