(Top Banner Ad)
mailing costs
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Thương mại

mailing costs

UK: /ˈmeɪlɪŋ kɒsts/ • US: /ˈmeɪlɪŋ kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí gửi thư phí bưu điện chi phí vận chuyển bưu phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses associated with sending items through the mail, including postage, packaging, and handling fees.

Vietnamese Meaning

Các chi phí liên quan đến việc gửi các mặt hàng qua đường bưu điện, bao gồm bưu phí, bao bì và phí xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mailing costs for our promotional brochures were higher than expected."

    "Chi phí gửi thư cho các tờ quảng cáo khuyến mại của chúng tôi cao hơn dự kiến."

  • "We need to reduce our mailing costs to stay competitive."

    "Chúng ta cần giảm chi phí gửi thư để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The company absorbs the mailing costs for all online orders over $50."

    "Công ty chịu chi phí gửi thư cho tất cả các đơn đặt hàng trực tuyến trên 50 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mail gửi thư, gửi bưu kiện
Noun mail thư, bưu kiện
Adjective mailed đã được gửi
Noun cost chi phí
Verb cost có giá
Adjective costly đắt đỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
mail
English
mailing
English
cost
English
mailing costs

Nguồn gốc của 'mailing costs'

Thuật ngữ 'mailing costs' xuất phát từ việc kết hợp giữa 'mailing' (hành động gửi thư hoặc bưu kiện) và 'costs' (chi phí). Ban đầu, việc gửi thư chỉ dành cho giới quý tộc, nhưng sau đó trở nên phổ biến hơn, kéo theo sự phát triển của hệ thống bưu chính và việc tính toán chi phí gửi thư. Ngày nay, 'mailing costs' bao gồm cả chi phí vật liệu đóng gói, nhân công và vận chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh khi thảo luận về chi phí vận chuyển hàng hóa hoặc tài liệu. Nó bao gồm tất cả các chi phí phát sinh để gửi một mặt hàng qua đường bưu điện, không chỉ là bưu phí.

Prepositions

of for

'- costs of': đề cập đến các thành phần cụ thể của chi phí. '- costs for': đề cập đến mục đích của các chi phí đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mailing costs
  • high mailing costs
    (chi phí gửi thư cao)
  • low mailing costs
    (chi phí gửi thư thấp)
  • rising mailing costs
    (chi phí gửi thư ngày càng tăng)
  • average mailing costs
    (chi phí gửi thư trung bình)
Verb + mailing costs
  • reduce mailing costs
    (giảm chi phí gửi thư)
  • calculate mailing costs
    (tính toán chi phí gửi thư)
  • cover mailing costs
    (trang trải chi phí gửi thư)
  • incur mailing costs
    (chịu chi phí gửi thư)

Idioms

  • Worth its mailing costs

    Đáng với chi phí bỏ ra (dù nhỏ)

    "The small gift was worth its mailing costs just to see her smile."

    (Món quà nhỏ đáng với chi phí gửi chỉ để thấy cô ấy cười.)

  • Factor in mailing costs

    Tính đến chi phí gửi thư

    "Remember to factor in mailing costs when you set your budget."

    (Hãy nhớ tính đến chi phí gửi thư khi bạn lập ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailing costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí liên quan đến việc gửi các mặt hàng qua đường bưu điện, bao gồm bưu phí, bao bì và phí xử lý.

"The mailing costs for our promotional brochures were higher than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had reduced our marketing budget last quarter, we would lower our mailing costs now.
Nếu chúng ta đã giảm ngân sách tiếp thị vào quý trước, chúng ta sẽ giảm chi phí gửi thư của mình bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't implemented that new system, we wouldn't have such high mailing costs right now.
Nếu công ty không triển khai hệ thống mới đó, chúng ta sẽ không có chi phí gửi thư cao như vậy ngay bây giờ.
Nghi vấn
If we had chosen a different supplier, would we be able to reduce our mailing costs at this moment?
Nếu chúng ta đã chọn một nhà cung cấp khác, liệu chúng ta có thể giảm chi phí gửi thư vào thời điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailing costs".

Direct Mail Marketing

Direct mail marketing là một phương pháp tiếp thị phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Các công ty gửi thư quảng cáo, tờ rơi hoặc phiếu giảm giá trực tiếp đến nhà của khách hàng tiềm năng. Điều này có thể hiệu quả, nhưng cũng có thể gây ra sự lãng phí nếu không được nhắm mục tiêu chính xác. Chi phí gửi thư (mailing costs) là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong các chiến dịch direct mail marketing.