posterior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located behind or toward the back.
Vietnamese Meaning
Nằm ở phía sau hoặc hướng về phía sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The posterior part of the brain is responsible for visual processing."
"Phần sau của não chịu trách nhiệm xử lý hình ảnh."
-
"The posterior teeth are used for grinding food."
"Các răng hàm sau được sử dụng để nghiền thức ăn."
-
"The posterior probability was calculated using Bayes' theorem."
"Xác suất hậu nghiệm được tính bằng định lý Bayes."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | posterity | hậu thế, con cháu (thế hệ tương lai) |
| Adverb | a posteriori | theo kinh nghiệm, về sau (từ cái đã xảy ra; thường dùng trong triết học/khoa học) |
| Adjective | anterior | trước, ở phía trước (từ đối nghĩa của posterior) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong giải phẫu học, 'posterior' thường được dùng để mô tả vị trí của một bộ phận cơ thể so với một bộ phận khác. Nó đối lập với 'anterior' (phía trước). Trong toán học và logic, 'posterior' có thể liên quan đến xác suất sau khi đã xem xét bằng chứng.
Prepositions
‘Posterior to’ thường được sử dụng để chỉ vị trí phía sau một đối tượng. 'In posterior' ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ một vị trí hoặc khu vực phía sau. Ví dụ: 'The knee is posterior to the shin.' (Đầu gối nằm phía sau cẳng chân.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
aspect posterior aspect (mặt sau, khía cạnh phía sau)
-
surface posterior surface (bề mặt phía sau)
-
wall posterior wall (thành phía sau, vách phía sau)
-
chamber posterior chamber (buồng sau (thường trong giải phẫu mắt))
-
part posterior part (phần phía sau)
-
region posterior region (khu vực phía sau)
-
the the posterior (vùng mông, phần mông (cách nói trang trọng/y học))
-
cruciate posterior cruciate ligament (PCL) (dây chằng chéo sau (trong đầu gối))
-
located located posterior to (nằm ở phía sau của)
-
from from anterior to posterior (từ trước ra sau)
Idioms
-
the posterior
Phần mông, vùng mông (cách nói lịch sự hoặc trong y học).
"The nurse asked the patient to turn over to examine his posterior."
(Y tá yêu cầu bệnh nhân trở mình để kiểm tra phần mông của anh ấy.)
-
anterior and posterior
Trước và sau (một cặp đối nghĩa phổ biến trong giải phẫu học và y học).
"Doctors often differentiate between anterior and posterior injuries."
(Các bác sĩ thường phân biệt giữa các chấn thương phía trước và phía sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posterior
tính từNằm ở phía sau hoặc hướng về phía sau.
"The posterior part of the brain is responsible for visual processing."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chapter posterior to this one, which explains the advanced concepts, is quite challenging. |
Chương sau chương này, chương giải thích các khái niệm nâng cao, khá là khó. |
| Phủ định | The event, which was posterior to the initial announcement, did not attract a large audience. |
Sự kiện diễn ra sau thông báo ban đầu, không thu hút được nhiều khán giả. |
| Nghi vấn | Is this the version posterior to the update that caused so many problems, which we need to revert to? |
Đây có phải là phiên bản sau bản cập nhật đã gây ra rất nhiều vấn đề mà chúng ta cần phải hoàn nguyên không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The posterior part of the ship was damaged. |
Phần phía sau của con tàu đã bị hư hại. |
| Phủ định | The anterior wall is not posterior to the posterior wall. |
Bức tường phía trước không nằm phía sau bức tường phía sau. |
| Nghi vấn | Is the posterior pituitary gland responsible for hormone production? |
Tuyến yên sau có chịu trách nhiệm sản xuất hormone không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The posterior part of the ship will be reinforced next year. |
Phần phía sau của con tàu sẽ được gia cố vào năm tới. |
| Phủ định | The posterior events are not going to influence our decision. |
Những sự kiện xảy ra sau đó sẽ không ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta. |
| Nghi vấn | Will the posterior analysis reveal any new insights? |
Liệu phân tích sau này có tiết lộ bất kỳ thông tin chi tiết mới nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posterior".
