(Top Banner Ad)
posterior
C1
tính từ C1 Y học, Giải phẫu học, Toán học, Logic

posterior

UK: /pɒˈstɪəriə(r)/ • US: /pɑːˈstɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

phía sau hậu mông (thông tục) xác suất hậu nghiệm (trong toán học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located behind or toward the back.

Vietnamese Meaning

Nằm ở phía sau hoặc hướng về phía sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The posterior part of the brain is responsible for visual processing."

    "Phần sau của não chịu trách nhiệm xử lý hình ảnh."

  • "The posterior teeth are used for grinding food."

    "Các răng hàm sau được sử dụng để nghiền thức ăn."

  • "The posterior probability was calculated using Bayes' theorem."

    "Xác suất hậu nghiệm được tính bằng định lý Bayes."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun posterity hậu thế, con cháu (thế hệ tương lai)
Adverb a posteriori theo kinh nghiệm, về sau (từ cái đã xảy ra; thường dùng trong triết học/khoa học)
Adjective anterior trước, ở phía trước (từ đối nghĩa của posterior)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học, Toán học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
posterior
Latin
posterus
Latin
post

Từ đâu mà đến?

Từ 'posterior' có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ (Late Latin) 'posterior', nghĩa là 'cái ở phía sau' hoặc 'cái đến sau'. Bản thân từ 'posterior' này lại bắt nguồn từ 'posterus' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'đến sau', và gốc rễ sâu xa hơn là từ 'post', có nghĩa là 'sau'. Vì vậy, khi bạn dùng 'posterior', bạn đang nói về điều gì đó nằm ở phía sau hoặc đến sau!

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'posterior' thường được dùng để mô tả vị trí của một bộ phận cơ thể so với một bộ phận khác. Nó đối lập với 'anterior' (phía trước). Trong toán học và logic, 'posterior' có thể liên quan đến xác suất sau khi đã xem xét bằng chứng.

Prepositions

to in

‘Posterior to’ thường được sử dụng để chỉ vị trí phía sau một đối tượng. 'In posterior' ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ một vị trí hoặc khu vực phía sau. Ví dụ: 'The knee is posterior to the shin.' (Đầu gối nằm phía sau cẳng chân.).

Collocations (Từ đi kèm)

Posterior + Noun (posterior as adjective)
  • aspect posterior aspect
    (mặt sau, khía cạnh phía sau)
  • surface posterior surface
    (bề mặt phía sau)
  • wall posterior wall
    (thành phía sau, vách phía sau)
  • chamber posterior chamber
    (buồng sau (thường trong giải phẫu mắt))
  • part posterior part
    (phần phía sau)
  • region posterior region
    (khu vực phía sau)
Noun (posterior referring to a body part)
  • the the posterior
    (vùng mông, phần mông (cách nói trang trọng/y học))
  • cruciate posterior cruciate ligament (PCL)
    (dây chằng chéo sau (trong đầu gối))
Positional Phrases
  • located located posterior to
    (nằm ở phía sau của)
  • from from anterior to posterior
    (từ trước ra sau)

Idioms

  • the posterior

    Phần mông, vùng mông (cách nói lịch sự hoặc trong y học).

    "The nurse asked the patient to turn over to examine his posterior."

    (Y tá yêu cầu bệnh nhân trở mình để kiểm tra phần mông của anh ấy.)

  • anterior and posterior

    Trước và sau (một cặp đối nghĩa phổ biến trong giải phẫu học và y học).

    "Doctors often differentiate between anterior and posterior injuries."

    (Các bác sĩ thường phân biệt giữa các chấn thương phía trước và phía sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posterior

tính từ
Lật mặt

Nằm ở phía sau hoặc hướng về phía sau.

"The posterior part of the brain is responsible for visual processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chapter posterior to this one, which explains the advanced concepts, is quite challenging.
Chương sau chương này, chương giải thích các khái niệm nâng cao, khá là khó.
Phủ định
The event, which was posterior to the initial announcement, did not attract a large audience.
Sự kiện diễn ra sau thông báo ban đầu, không thu hút được nhiều khán giả.
Nghi vấn
Is this the version posterior to the update that caused so many problems, which we need to revert to?
Đây có phải là phiên bản sau bản cập nhật đã gây ra rất nhiều vấn đề mà chúng ta cần phải hoàn nguyên không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The posterior part of the ship was damaged.
Phần phía sau của con tàu đã bị hư hại.
Phủ định
The anterior wall is not posterior to the posterior wall.
Bức tường phía trước không nằm phía sau bức tường phía sau.
Nghi vấn
Is the posterior pituitary gland responsible for hormone production?
Tuyến yên sau có chịu trách nhiệm sản xuất hormone không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The posterior part of the ship will be reinforced next year.
Phần phía sau của con tàu sẽ được gia cố vào năm tới.
Phủ định
The posterior events are not going to influence our decision.
Những sự kiện xảy ra sau đó sẽ không ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta.
Nghi vấn
Will the posterior analysis reveal any new insights?
Liệu phân tích sau này có tiết lộ bất kỳ thông tin chi tiết mới nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posterior".

Ngôn ngữ y học và sự trang trọng

Trong tiếng Anh, các thuật ngữ giải phẫu như 'posterior' thường được sử dụng để mô tả các bộ phận cơ thể một cách chính xác và khách quan, đặc biệt trong y học và khoa học. Việc sử dụng các từ này giúp duy trì sự chuyên nghiệp và tránh dùng các từ ngữ thông tục hoặc có thể bị coi là thô tục khi thảo luận về cơ thể con người. Ví dụ, thay vì nói 'buttocks', các chuyên gia có thể dùng 'posterior region' để giữ tính trang trọng.

Phép lịch sự trong giao tiếp

Giống như tiếng Việt có nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy ngữ cảnh, tiếng Anh cũng dùng 'posterior' như một cách nói lịch sự, gián tiếp hơn khi nhắc đến một số bộ phận phía sau của cơ thể mà không muốn dùng từ trực tiếp hơn. Điều này thể hiện sự tôn trọng và ý thức về không gian cá nhân trong giao tiếp.