dorsal
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dorsal'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến lưng hoặc mặt trên của động vật, thực vật hoặc cơ quan.
Definition (English Meaning)
Relating to the back or upper side of an animal, plant, or organ.
Ví dụ Thực tế với 'Dorsal'
-
"The dorsal fin of the shark helps it maintain stability in the water."
"Vây lưng của cá mập giúp nó duy trì sự ổn định trong nước."
-
"The dorsal surface of the leaf is typically darker green than the ventral surface."
"Bề mặt lưng của lá thường có màu xanh đậm hơn bề mặt bụng."
-
"The doctor examined the patient's dorsal spine for any abnormalities."
"Bác sĩ kiểm tra cột sống lưng của bệnh nhân để tìm bất kỳ sự bất thường nào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dorsal'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: dorsal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dorsal'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'dorsal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong giải phẫu học, sinh học và y học. Nó dùng để chỉ vị trí hoặc hướng nằm ở phía lưng hoặc mặt trên của một cấu trúc hoặc cơ thể. Không nên nhầm lẫn với 'ventral' (thuộc về bụng hoặc mặt trước).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Với 'to', nó chỉ mối quan hệ về vị trí: 'dorsal to the heart' (phía sau tim). Với 'of', nó chỉ đặc điểm thuộc tính: 'dorsal fin of a shark' (vây lưng của cá mập).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dorsal'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the shark's dorsal fin is visible, sailors will be cautious.
|
Nếu vây lưng của cá mập có thể nhìn thấy, các thủy thủ sẽ thận trọng. |
| Phủ định |
If the fish doesn't have a dorsal stripe, I won't be able to identify it easily.
|
Nếu con cá không có sọc lưng, tôi sẽ không thể dễ dàng xác định nó. |
| Nghi vấn |
Will the patient feel discomfort if the dorsal incision is too deep?
|
Bệnh nhân có cảm thấy khó chịu không nếu vết rạch ở lưng quá sâu? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the shark had not had such a prominent dorsal fin, the surfer would have survived the attack.
|
Nếu con cá mập không có vây lưng nổi bật như vậy, người lướt sóng đã có thể sống sót sau cuộc tấn công. |
| Phủ định |
If the marine biologists had not carefully examined the dorsal markings, they wouldn't have been able to identify the whale.
|
Nếu các nhà sinh vật biển không kiểm tra cẩn thận các dấu hiệu trên lưng, họ đã không thể xác định con cá voi. |
| Nghi vấn |
Would the kayaker have capsized if the wave had not struck the dorsal side of their boat?
|
Người chèo thuyền kayak có lẽ đã bị lật nếu con sóng không đánh vào phía lưng của thuyền họ? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dorsal fin is visible, isn't it?
|
Vây lưng có thể nhìn thấy, phải không? |
| Phủ định |
The dorsal surface isn't damaged, is it?
|
Bề mặt lưng không bị hư hại, phải không? |
| Nghi vấn |
Is the dorsal side of the fish darker, isn't it?
|
Mặt lưng của con cá sẫm màu hơn, phải không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The shark's dorsal fin is easily visible above the water.
|
Vây lưng của con cá mập dễ dàng nhìn thấy trên mặt nước. |
| Phủ định |
The injury wasn't dorsal, it was on the ventral side.
|
Vết thương không phải ở lưng, nó ở phía bụng. |
| Nghi vấn |
Is the dorsal artery affected by the disease?
|
Động mạch lưng có bị ảnh hưởng bởi căn bệnh không? |