(Top Banner Ad)
dorsal
C1
adjective C1 Sinh học, Y học, Giải phẫu học

dorsal

UK: /ˈdɔːsəl/ • US: /ˈdɔːrsəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về lưng phía lưng thuộc về mặt trên (của cơ thể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the back or upper side of an animal, plant, or organ.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến lưng hoặc mặt trên của động vật, thực vật hoặc cơ quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dorsal fin of the shark helps it maintain stability in the water."

    "Vây lưng của cá mập giúp nó duy trì sự ổn định trong nước."

  • "The dorsal surface of the leaf is typically darker green than the ventral surface."

    "Bề mặt lưng của lá thường có màu xanh đậm hơn bề mặt bụng."

  • "The doctor examined the patient's dorsal spine for any abnormalities."

    "Bác sĩ kiểm tra cột sống lưng của bệnh nhân để tìm bất kỳ sự bất thường nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dorsum Mặt lưng, lưng (trong giải phẫu học)
Adverb dorsally Về phía lưng, ở mặt lưng
Noun dorsiflexion Sự gập ngược (ví dụ, gập bàn chân về phía cẳng chân)
Verb dorsiflex Gập ngược (bàn chân, ngón tay...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dorsum
Latin
dorsalis
English
dorsal

Nguồn gốc Latin và ý nghĩa 'thuộc về lưng'

Từ 'dorsal' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'dorsum', có nghĩa là 'lưng'. Từ này sau đó hình thành tính từ 'dorsalis' để chỉ những gì 'thuộc về lưng' hoặc 'nằm ở mặt lưng'. Do đó, 'dorsal' được sử dụng rộng rãi trong giải phẫu học và sinh học để mô tả vị trí hoặc cấu trúc liên quan đến mặt lưng của cơ thể.

Usage Note

Từ 'dorsal' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong giải phẫu học, sinh học và y học. Nó dùng để chỉ vị trí hoặc hướng nằm ở phía lưng hoặc mặt trên của một cấu trúc hoặc cơ thể. Không nên nhầm lẫn với 'ventral' (thuộc về bụng hoặc mặt trước).

Prepositions

to of

Với 'to', nó chỉ mối quan hệ về vị trí: 'dorsal to the heart' (phía sau tim). Với 'of', nó chỉ đặc điểm thuộc tính: 'dorsal fin of a shark' (vây lưng của cá mập).

Collocations (Từ đi kèm)

Dorsal + Noun
  • fin dorsal fin
    (vây lưng (của cá, cá mập))
  • side dorsal side
    (mặt lưng (của cơ thể, lá cây))
  • surface dorsal surface
    (bề mặt lưng)
  • root dorsal root
    (rễ lưng (thần kinh))
  • region dorsal region
    (vùng lưng)
  • aspect dorsal aspect
    (khía cạnh lưng, mặt lưng)
Adjective + Dorsal Noun
  • anterior anterior dorsal fin
    (vây lưng trước)
  • posterior posterior dorsal fin
    (vây lưng sau)

Idioms

  • dorsal fin

    Vây lưng (của cá, cá mập)

    "The shark's dorsal fin cut through the water, signaling its presence."

    (Vây lưng của con cá mập rẽ nước, báo hiệu sự hiện diện của nó.)

  • dorsal surface

    Bề mặt lưng, mặt trên (của cơ thể, lá cây)

    "The spots are more prominent on the dorsal surface of the leaf."

    (Các đốm nổi rõ hơn trên bề mặt lưng của lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dorsal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến lưng hoặc mặt trên của động vật, thực vật hoặc cơ quan.

"The dorsal fin of the shark helps it maintain stability in the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shark's dorsal fin is visible, sailors will be cautious.
Nếu vây lưng của cá mập có thể nhìn thấy, các thủy thủ sẽ thận trọng.
Phủ định
If the fish doesn't have a dorsal stripe, I won't be able to identify it easily.
Nếu con cá không có sọc lưng, tôi sẽ không thể dễ dàng xác định nó.
Nghi vấn
Will the patient feel discomfort if the dorsal incision is too deep?
Bệnh nhân có cảm thấy khó chịu không nếu vết rạch ở lưng quá sâu?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shark had not had such a prominent dorsal fin, the surfer would have survived the attack.
Nếu con cá mập không có vây lưng nổi bật như vậy, người lướt sóng đã có thể sống sót sau cuộc tấn công.
Phủ định
If the marine biologists had not carefully examined the dorsal markings, they wouldn't have been able to identify the whale.
Nếu các nhà sinh vật biển không kiểm tra cẩn thận các dấu hiệu trên lưng, họ đã không thể xác định con cá voi.
Nghi vấn
Would the kayaker have capsized if the wave had not struck the dorsal side of their boat?
Người chèo thuyền kayak có lẽ đã bị lật nếu con sóng không đánh vào phía lưng của thuyền họ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dorsal fin is visible, isn't it?
Vây lưng có thể nhìn thấy, phải không?
Phủ định
The dorsal surface isn't damaged, is it?
Bề mặt lưng không bị hư hại, phải không?
Nghi vấn
Is the dorsal side of the fish darker, isn't it?
Mặt lưng của con cá sẫm màu hơn, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shark's dorsal fin is easily visible above the water.
Vây lưng của con cá mập dễ dàng nhìn thấy trên mặt nước.
Phủ định
The injury wasn't dorsal, it was on the ventral side.
Vết thương không phải ở lưng, nó ở phía bụng.
Nghi vấn
Is the dorsal artery affected by the disease?
Động mạch lưng có bị ảnh hưởng bởi căn bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dorsal".

Vây lưng cá mập và biểu tượng của sự nguy hiểm

Mặc dù 'dorsal' là một thuật ngữ khoa học, nhưng cụm từ 'dorsal fin' (vây lưng) lại có một biểu tượng văn hóa rất mạnh mẽ, đặc biệt là khi nói về cá mập. Vây lưng cá mập nhô lên khỏi mặt nước thường được coi là dấu hiệu báo trước sự nguy hiểm, tạo nên hình ảnh kinh điển trong phim ảnh và văn hóa đại chúng khi mô tả loài săn mồi này.

Ứng dụng trong y học và giải phẫu

Trong y học và giải phẫu học, 'dorsal' là một thuật ngữ định hướng cơ bản, giúp mô tả chính xác vị trí của các bộ phận cơ thể. Ví dụ, 'dorsal root' chỉ rễ thần kinh lưng, hay 'dorsiflexion' là động tác gập bàn chân về phía lưng. Sự rõ ràng của thuật ngữ này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong chẩn đoán và điều trị.