(Top Banner Ad)
potable
B2
adjective B2 Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

potable

UK: /ˈpəʊtəbəl/ • US: /ˈpoʊtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể uống được uống được an toàn để uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Safe to drink; drinkable.

Vietnamese Meaning

An toàn để uống; có thể uống được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river water is not potable without treatment."

    "Nước sông không thể uống được nếu không qua xử lý."

  • "The company provides potable water to the village."

    "Công ty cung cấp nước uống được cho ngôi làng."

  • "We need to ensure the water is potable before distributing it."

    "Chúng ta cần đảm bảo nước có thể uống được trước khi phân phối nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective potable Có thể uống được, an toàn để uống (thường dùng cho nước)
Noun potability Khả năng uống được, tính an toàn để uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₃-
Proto-Italic
*pōtāō
Latin
potare
Latin
potabilis
Old French
potable
English
potable

Nguồn gốc từ 'Potable'

Từ 'potable' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potare', có nghĩa là 'uống'. Sau đó, nó phát triển thành 'potabilis' (có thể uống được) và đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Về cơ bản, 'potable' mô tả thứ gì đó an toàn và phù hợp để uống.

Usage Note

Từ 'potable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả nước đã được xử lý hoặc được tìm thấy trong trạng thái tự nhiên đủ an toàn để uống. Nó nhấn mạnh tính an toàn và phù hợp cho việc tiêu thụ của con người. So sánh với 'drinkable', 'potable' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong các báo cáo khoa học, thông báo công cộng về nguồn nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potable
  • clean clean potable water
    (nước sạch có thể uống được)
  • safe safe potable supply
    (nguồn cung cấp nước uống an toàn)
  • fresh fresh potable water
    (nước uống tươi, sạch)
Noun + potable
  • water potable water
    (nước uống được)
Verb + potable
  • make make water potable
    (làm cho nước uống được)
  • provide provide potable water
    (cung cấp nước uống được)
  • ensure ensure potable water
    (đảm bảo nước uống được)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potable

adjective
Lật mặt

An toàn để uống; có thể uống được.

"The river water is not potable without treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water source had been potable, the hikers would have replenished their supplies.
Nếu nguồn nước đã uống được, những người đi bộ đường dài đã có thể bổ sung nguồn cung cấp của họ.
Phủ định
If the river had not been potable, we would not have considered using it for drinking water.
Nếu con sông không uống được, chúng tôi đã không xem xét sử dụng nó cho nước uống.
Nghi vấn
Would the explorers have survived if they had not found a potable water source?
Những nhà thám hiểm có sống sót được không nếu họ không tìm thấy nguồn nước uống được?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water in this bottle is potable, isn't it?
Nước trong chai này có thể uống được, đúng không?
Phủ định
This water isn't potable, is it?
Nước này không uống được, phải không?
Nghi vấn
That water is potable, is it not?
Nước đó có thể uống được, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water in the bottle is going to be potable after we filter it.
Nước trong chai sẽ uống được sau khi chúng ta lọc nó.
Phủ định
The river water is not going to be potable without extensive treatment.
Nước sông sẽ không uống được nếu không qua xử lý kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is the tap water going to be potable after the new system is installed?
Nước máy có uống được sau khi hệ thống mới được lắp đặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potable".

Tầm quan trọng của nước uống an toàn

Nước uống được (potable water) là yếu tố sống còn đối với sức khỏe con người và sự phát triển bền vững của xã hội. Việc tiếp cận nước sạch an toàn là một trong những mục tiêu phát triển quan trọng trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển, nơi nguồn nước bị ô nhiễm vẫn là một thách thức lớn.

Quy trình xử lý nước

Để nước trở thành 'potable' và an toàn cho con người, nó thường phải trải qua các quy trình xử lý phức tạp. Các phương pháp phổ biến bao gồm lọc bỏ tạp chất, khử trùng bằng clo hoặc tia UV để tiêu diệt vi khuẩn và virus, đảm bảo chất lượng nước đạt chuẩn y tế.