non-potable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not safe or suitable for drinking.
Vietnamese Meaning
Không an toàn hoặc không phù hợp để uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sign clearly stated that the water from the well was non-potable."
"Biển báo ghi rõ ràng rằng nước từ giếng này không dùng để uống được."
-
"The water in the cooling system is non-potable and should not be consumed."
"Nước trong hệ thống làm mát không dùng để uống được và không nên uống."
-
"Non-potable water is often used for irrigation or industrial purposes."
"Nước không dùng để uống thường được sử dụng cho mục đích tưới tiêu hoặc công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | potable | có thể uống được, an toàn để uống |
| Noun | potability | tính có thể uống được, khả năng uống được |
| Verb | drink | uống |
| Noun phrase | drinking water | nước uống, nước sạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-potable' thường được sử dụng để mô tả nước không đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn để uống do chứa các chất ô nhiễm, vi khuẩn, hoặc các hóa chất độc hại. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến cung cấp nước, xử lý nước thải, hoặc trong các cảnh báo về sức khỏe cộng đồng. Nó khác với 'undrinkable', có thể chỉ đơn giản là nước có vị khó chịu nhưng không nhất thiết gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
water non-potable water (nước không uống được)
-
source non-potable source (nguồn nước không uống được)
-
supply non-potable supply (nguồn cung cấp nước không uống được)
-
liquid non-potable liquid (chất lỏng không uống được)
-
treat treat non-potable water (xử lý nước không uống được)
-
use use non-potable water (sử dụng nước không uống được)
-
mark mark water as non-potable (đánh dấu nước là không uống được)
Idioms
-
Non-potable. Do not drink.
Không uống được. Cấm uống.
"The faucet in the restroom was clearly marked: 'Non-potable. Do not drink.'"
(Vòi nước trong nhà vệ sinh được đánh dấu rõ ràng: 'Không uống được. Cấm uống.')
-
For non-potable use only.
Chỉ dùng cho mục đích không phải để uống.
"This recycled water system is for non-potable use only, such as irrigation and toilet flushing."
(Hệ thống nước tái chế này chỉ dùng cho mục đích không phải để uống, ví dụ như tưới tiêu và xả bồn cầu.)
-
Non-potable water supply
Nguồn cung cấp nước không uống được
"Many industrial facilities have a separate non-potable water supply for various processes."
(Nhiều cơ sở công nghiệp có một nguồn cung cấp nước không uống được riêng cho các quy trình khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-potable
Tính từKhông an toàn hoặc không phù hợp để uống.
"The sign clearly stated that the water from the well was non-potable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-potable".
