(Top Banner Ad)
undrinkable
B2
Tính từ B2 Chung

undrinkable

UK: /ˌʌnˈdrɪŋkəbəl/ • US: /ˌʌnˈdrɪŋkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không uống được không thể uống được không dùng để uống được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suitable or safe for drinking.

Vietnamese Meaning

Không thích hợp hoặc không an toàn để uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water from the river was undrinkable after the chemical spill."

    "Nước từ con sông trở nên không thể uống được sau vụ tràn hóa chất."

  • "After the flood, the tap water was declared undrinkable."

    "Sau trận lũ, nước máy được tuyên bố là không thể uống được."

  • "The coffee was so bitter it was undrinkable."

    "Cà phê đắng đến mức không thể uống được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drink uống
Noun drink đồ uống; thức uống
Noun drinker người uống (rượu); người nghiện rượu
Adjective drinkable có thể uống được
Noun drinking sự uống; hành động uống
Adjective undrinkable không thể uống được, không dùng được (nước, chất lỏng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
drincan
Old French
-able
English
drinkable
English
undrinkable

Nguồn gốc của 'undrinkable'

Từ 'undrinkable' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với tính từ 'drinkable' (có thể uống được). 'Drinkable' lại được tạo ra từ động từ 'drink' (uống) và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Như vậy, 'undrinkable' mang nghĩa 'không thể uống được'.

Usage Note

Từ 'undrinkable' thường được dùng để mô tả chất lỏng có vị khó chịu, bị ô nhiễm, hoặc chứa các chất độc hại. Nó nhấn mạnh sự không an toàn hoặc không thể chấp nhận được của việc uống chất lỏng đó. Khác với 'inedible' (không ăn được), 'undrinkable' chỉ áp dụng cho chất lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undrinkable
  • completely completely undrinkable
    (hoàn toàn không thể uống được)
  • totally totally undrinkable
    (hoàn toàn không thể uống được)
  • virtually virtually undrinkable
    (gần như không thể uống được)
Verb + (khiến/làm) + undrinkable
  • make make (the water) undrinkable
    (khiến (nước) trở nên không thể uống được)
  • render render (the liquid) undrinkable
    (biến (chất lỏng) thành không thể uống được)
undrinkable + Noun
  • water undrinkable water
    (nước không uống được)
  • liquid undrinkable liquid
    (chất lỏng không uống được)
  • solution undrinkable solution
    (dung dịch không uống được)

Idioms

  • to be undrinkable

    không thể uống được, không dùng được (nước, chất lỏng)

    "After the flood, the tap water was completely undrinkable."

    (Sau trận lụt, nước máy hoàn toàn không thể uống được.)

  • make/render something undrinkable

    khiến/làm cho thứ gì đó không thể uống được

    "Pollution can make river water undrinkable for humans."

    (Ô nhiễm có thể khiến nước sông không thể uống được đối với con người.)

  • undrinkable quality/standard

    chất lượng/tiêu chuẩn không thể uống được

    "The coffee was of an undrinkable quality; it tasted like mud."

    (Cà phê có chất lượng không thể uống được; nó có vị như bùn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undrinkable

Tính từ
Lật mặt

Không thích hợp hoặc không an toàn để uống.

"The water from the river was undrinkable after the chemical spill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water was undrinkable after the chemical spill.
Nước trở nên không thể uống được sau vụ tràn hóa chất.
Phủ định
The coffee isn't undrinkable, but it's definitely not great.
Cà phê không đến nỗi không thể uống được, nhưng chắc chắn không ngon.
Nghi vấn
Is this water undrinkable because of the pollution?
Nước này có không uống được vì ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undrinkable".

Tầm quan trọng của nước sạch

Trong nhiều nền văn hóa và trên toàn thế giới, việc tiếp cận nước uống an toàn là quyền cơ bản và là nền tảng của sức khỏe cộng đồng. Khái niệm 'undrinkable' (không thể uống được) thường gắn liền với những lo ngại về ô nhiễm, bệnh tật và các tình huống khẩn cấp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước sạch.

Cảnh báo nước không an toàn

Khi nước được coi là 'undrinkable', các cơ quan chức năng thường đưa ra khuyến cáo như 'boil water advisory' (lệnh đun sôi nước trước khi dùng) hoặc cung cấp nước đóng chai. Điều này phản ánh nhận thức về nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng khi tiêu thụ nước không đạt tiêu chuẩn, một thực tế phổ biến trong các tình huống thiên tai hoặc sự cố cơ sở hạ tầng.