(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ undrinkable
B2

undrinkable

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không uống được không thể uống được không dùng để uống được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undrinkable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thích hợp hoặc không an toàn để uống.

Definition (English Meaning)

Not suitable or safe for drinking.

Ví dụ Thực tế với 'Undrinkable'

  • "The water from the river was undrinkable after the chemical spill."

    "Nước từ con sông trở nên không thể uống được sau vụ tràn hóa chất."

  • "After the flood, the tap water was declared undrinkable."

    "Sau trận lũ, nước máy được tuyên bố là không thể uống được."

  • "The coffee was so bitter it was undrinkable."

    "Cà phê đắng đến mức không thể uống được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Undrinkable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: undrinkable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

drinkable(có thể uống được)
potable(có thể uống được)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Undrinkable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'undrinkable' thường được dùng để mô tả chất lỏng có vị khó chịu, bị ô nhiễm, hoặc chứa các chất độc hại. Nó nhấn mạnh sự không an toàn hoặc không thể chấp nhận được của việc uống chất lỏng đó. Khác với 'inedible' (không ăn được), 'undrinkable' chỉ áp dụng cho chất lỏng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Undrinkable'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water was undrinkable after the chemical spill.
Nước trở nên không thể uống được sau vụ tràn hóa chất.
Phủ định
The coffee isn't undrinkable, but it's definitely not great.
Cà phê không đến nỗi không thể uống được, nhưng chắc chắn không ngon.
Nghi vấn
Is this water undrinkable because of the pollution?
Nước này có không uống được vì ô nhiễm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)