undrinkable
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undrinkable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không thích hợp hoặc không an toàn để uống.
Definition (English Meaning)
Not suitable or safe for drinking.
Ví dụ Thực tế với 'Undrinkable'
-
"The water from the river was undrinkable after the chemical spill."
"Nước từ con sông trở nên không thể uống được sau vụ tràn hóa chất."
-
"After the flood, the tap water was declared undrinkable."
"Sau trận lũ, nước máy được tuyên bố là không thể uống được."
-
"The coffee was so bitter it was undrinkable."
"Cà phê đắng đến mức không thể uống được."
Từ loại & Từ liên quan của 'Undrinkable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: undrinkable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Undrinkable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'undrinkable' thường được dùng để mô tả chất lỏng có vị khó chịu, bị ô nhiễm, hoặc chứa các chất độc hại. Nó nhấn mạnh sự không an toàn hoặc không thể chấp nhận được của việc uống chất lỏng đó. Khác với 'inedible' (không ăn được), 'undrinkable' chỉ áp dụng cho chất lỏng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Undrinkable'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The water was undrinkable after the chemical spill.
|
Nước trở nên không thể uống được sau vụ tràn hóa chất. |
| Phủ định |
The coffee isn't undrinkable, but it's definitely not great.
|
Cà phê không đến nỗi không thể uống được, nhưng chắc chắn không ngon. |
| Nghi vấn |
Is this water undrinkable because of the pollution?
|
Nước này có không uống được vì ô nhiễm không? |